SAIGON TOTAL SOLUTIONS CORP ORATION
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 装饰流苏
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Saigon Total Solutions
1
进口笔数
8
出口笔数
$3.6K
进口金额
$10.8K
出口金额
2023-01-12
最近进口
2023-03-23
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0312483698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6QXJP5 |
| 成立日期 | 2013-10-01 |
| 联系地址 | 12/10 Chiến Thắng, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Saigon Total Solutions |
| 企业英文名称 | SAIGON TOTAL SOLUTIONS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 12/10 Chiến Thắng, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84838462860 |
| 邮箱 | saigontsc@outlook.com |
| 传真 | 0838462860 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580890 | 装饰流苏 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $10.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Topman Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.6K | 聚酯长丝织物、涤棉机织布 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KANE M DANANG CO LTD | 越南 | 2 | $5.2K | 塑料涂层织物、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、合成纤维缝纫线 |
| CONG TY TNHH MORITO DA NANG (VIET NAM) | 越南 | 1 | $1.7K | 装饰流苏 |
| CONG TY TNHH SHIMADA SHOJI (VIET NAM) | 越南 | 2 | $182 | 装饰流苏、窄幅弹性织物 |
| SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $182 | 塑料衣着附件、装饰流苏 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-12 | 染色化纤棉布 | TOPMAN INDUSTRY CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2023-01-12 | 聚酯长丝织物 | TOPMAN INDUSTRY CO LTD | 日本 | $266 |
| 2023-01-12 | 聚酯长丝织物 | TOPMAN INDUSTRY CO LTD | 日本 | $1.4K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | 装饰流苏 | KANE M DANANG CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2023-03-17 | 装饰流苏 | SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $60 |
| 2023-03-17 | 装饰流苏 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $3.5K |
| 2023-03-15 | 装饰流苏 | CONG TY TNHH SHIMADA SHOJI (VIET NAM) | 越南 | $60 |
| 2023-03-06 | 装饰流苏 | SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $122 |
| 2023-02-28 | 装饰流苏 | CONG TY TNHH SHIMADA SHOJI (VIET NAM) | 越南 | $122 |
| 2023-02-14 | 装饰流苏 | KANE M DANANG CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-02-08 | 装饰流苏 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG (VIET NAM) | 越南 | $1.7K |