Hon Viet Production Business Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Kinh Doanh Thương Mại Hồn Việt
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$138.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106251959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGU6H8Y |
| 成立日期 | 2013-08-01 |
| 联系地址 | 17B Tràng Thi, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Sản Xuất Kinh Doanh Thương Mại Hồn Việt |
| 企业英文名称 | HON VIET PRODUCTION BUSINESS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17B Tràng Thi, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842439289216 |
| 邮箱 | honvietdl@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 420212 | 塑纺容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 14 | $121.1K |
| 越南 | 5 | $12.3K |
| 荷兰 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fleur de Rose | 法国 | 8 | $70.5K | 塑料纺织箱盒、竹编篮筐 |
| Schenker Fairs Parc Expositions Villepinte | 法国 | 2 | $24.5K | 塑料装饰品、竹编篮筐 |
| Schenker Fairs Villepinte | 法国 | 2 | $13.9K | 其他女式纺织服装、乙烯聚合物塑料 |
| Schenker Logistics Nederland | 荷兰 | 1 | $7.5K | 通信设备、电器装置零件 |
| Schenker Fairs Villepinte | 越南 | 3 | $6.2K | 其他植物产品、竹编篮筐 |
| SN Groupe | 法国 | 1 | $6.2K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Schenker Fairs Villepinte | 越南 | 1 | $4.5K | 塑料装饰品、塑纺容器 |
| Fleur de Rose | 越南 | 1 | $4.2K | 其他植物产品、竹编篮筐 |
| Schenker Fairs Villepinte | 法国 | 1 | $583 | 其他塑料建材 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他植物产品 | FLEUR DE ROSE | 法国 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 贱金属扣件 | FLEUR DE ROSE | 法国 | $34 |
| 2026-04-07 | 竹编篮筐 | FLEUR DE ROSE | 法国 | $759 |
| 2026-04-06 | 其他女式纺织服装 | FLEUR DE ROSE | 法国 | $250 |
| 2026-04-06 | 纤维纸板手提包 | FLEUR DE ROSE | 法国 | $121 |
| 2026-04-06 | 塑料纺织箱盒 | FLEUR DE ROSE | 法国 | $119 |
| 2026-04-06 | 塑料纺织箱盒 | FLEUR DE ROSE | 法国 | $46 |
| 2026-04-06 | 塑料纺织箱盒 | FLEUR DE ROSE | 法国 | $76 |
| 2026-04-06 | 非棉针织背心 | FLEUR DE ROSE | 法国 | $228 |
| 2026-04-06 | 纤维纸板手提包 | FLEUR DE ROSE | 法国 | $161 |