Hiep Phat International Agricultural Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN QUốC Tế HIệP PHáT
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$1.27M
出口金额
—
最近进口
2025-12-08
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900185140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN108Y38A |
| 成立日期 | 1994-06-25 |
| 联系地址 | Số 333, tổ 11, ấp Phước Bình 1, Xã Suối Đá, Huyện Dương Minh Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN QUỐC TẾ HIỆP PHÁT |
| 企业英文名称 | HIEP PHAT INTERNATIONAL AGRICULTURAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 333, tổ 11, ấp Phước Bình 1, Xã Dương Minh Châu, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện kể từ khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo qui định pháp luật hiện hành. 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842763721777 |
| 邮箱 | hiepphat1991@gmail.com |
| 传真 | +842763721477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $952.9K |
| 中国 | 4 | $278.6K |
| 越南 | 1 | $39.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOA Global Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $634.7K | 木薯淀粉、整粒胡椒 |
| Seha Corp. Corporation | 韩国 | 2 | $318.2K | 造纸机用织物、木薯淀粉 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $258.4K | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Xiamen Torch Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $39.1K | 淀粉残渣、木薯淀粉 |
| 69b142ab3a465f51775478d27f69396e | 1 | $14.0K | ||
| Zhuhai Hengqin Zhongyu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 木薯淀粉、果壳木炭 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 木薯淀粉 | MOA Global Co., Ltd. | 韩国 | $15.1K |
| 2025-10-06 | 木薯淀粉 | MOA Global Co., Ltd. | 韩国 | $28.2K |
| 2025-09-29 | 木薯淀粉 | ZHUHAI HENGQIN ZHONGYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-08-19 | 木薯淀粉 | MOA Global Co., Ltd. | 韩国 | $51.7K |
| 2025-08-07 | 木薯淀粉 | MOA Global Co., Ltd. | 韩国 | $13.8K |
| 2025-03-12 | 木薯淀粉 | MOA Global Co., Ltd. | 韩国 | $96.9K |
| 2025-01-17 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $129.2K |
| 2024-12-27 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $129.2K |
| 2024-12-03 | 木薯淀粉 | MOA Global Co., Ltd. | 韩国 | $8.6K |
| 2024-11-15 | 木薯淀粉 | MOA Global Co., Ltd. | 韩国 | $88.8K |