Metaa Interior Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Metaa Interior
5
进口笔数
48
出口笔数
$6.1K
进口金额
$1.09M
出口金额
2025-11-10
最近进口
2026-04-10
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105272868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HQ5JDE |
| 成立日期 | 2011-04-22 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà Trung Yên 1, khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV METAA INTERIOR |
| 企业英文名称 | METAA INTERIOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà Trung Yên 1, khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842466808527 |
| 邮箱 | contact@metaa.com.vn |
| 官网 | www.metaa.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 681490 | 云母制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $1.09M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jung Korea Electric Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.2K | 1000伏以下插头插座、电器装置零件 |
| Daedong Package | 韩国 | 3 | $2.9K | 自粘塑料片 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $545.3K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 5 | $135.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 5 | $133.8K | 通信设备零件、其他电子IC |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 12 | $116.3K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $50.3K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $36.4K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $33.5K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| AG TECH Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $18.1K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 自粘塑料片 | DAEDONG PACKAGE | 韩国 | $55 |
| 2023-10-31 | 电器装置零件 | Jung Korea Electric Co., Ltd. | 韩国 | $17 |
| 2023-10-31 | 1000伏以下插头插座 | Jung Korea Electric Co., Ltd. | 韩国 | $134 |
| 2023-10-31 | 电器装置零件 | Jung Korea Electric Co., Ltd. | 韩国 | $98 |
| 2023-10-25 | 电器装置零件 | Jung Korea Electric Co., Ltd. | 韩国 | $193 |
| 2023-10-25 | 电器装置零件 | Jung Korea Electric Co., Ltd. | 韩国 | $30 |
| 2023-10-25 | 其他电气开关 | Jung Korea Electric Co., Ltd. | 韩国 | $37 |
| 2023-10-25 | 电器装置零件 | Jung Korea Electric Co., Ltd. | 韩国 | $85 |
| 2023-10-25 | 其他电气开关 | Jung Korea Electric Co., Ltd. | 韩国 | $202 |
| 2023-10-25 | 电器装置零件 | Jung Korea Electric Co., Ltd. | 韩国 | $333 |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 云母制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-10 | 云母制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-10 | 云母制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-10 | 云母制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-09 | 木制办公家具 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-09 | 木制办公家具 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-09 | 木制办公家具 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-09 | 木制办公家具 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-09 | 木制办公家具 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-09 | 木制办公家具 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $107 |