MIEN NAM TULOG TRADING INVESTMENTJOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 葡萄糖酸化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Tulog Miền Nam
12
进口笔数
0
出口笔数
$101.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702391906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABKN7J4 |
| 成立日期 | 2015-08-26 |
| 联系地址 | Thửa đất số 768, Tờ bản đồ số 14, Khu phố Mỹ Hiệp, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TULOG MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | MIEN NAM TULOG TRADING INVESTMENTJOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 768, Tờ bản đồ số 14, Khu phố Mỹ Hiệp, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84934356356 |
| 邮箱 | tuanngoctulog78@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 128亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $101.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG FUYANG BIO TECH CO LTD | 中国 | 7 | $101.1K | 葡萄糖酸化合物、改性淀粉 |
| BONWAY CHEMICAL CO LTD | 中国 | 1 | $12 | 980720、工业清洁制剂 |
| JILIN ESON NEWW MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $8 | 水泥添加剂 |
| JILIN ESON CHEMICAL CO. LTD. | 中国 | 1 | $3 | 聚乙二醇蜡、其他聚醚 |
| SHANGHAI FUJIA FINE CHEMICAL CO. LTD. | 中国 | 1 | $2 | 其他聚醚、其他氨基醇 |
| QINGDAO ABEL TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | 1 | $1 | 葡萄糖酸化合物、其他聚醚 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 其他聚醚 | QINGDAO ABEL TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $1 |
| 2025-06-18 | 聚乙二醇蜡 | JILIN ESON CHEMICAL CO. LTD. | 中国 | $3 |
| 2025-04-15 | 水泥添加剂 | SHANGHAI FUJIA FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-03-26 | 水泥添加剂 | JILIN ESON NEWW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-03-26 | 水泥添加剂 | JILIN ESON NEWW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-03-24 | 葡萄糖酸化合物 | SHANDONG FUYANG BIO TECH CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-03-11 | 其他聚醚 | BONWAY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $12 |
| 2024-11-05 | 葡萄糖酸化合物 | SHANDONG FUYANG BIO TECH CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2024-07-03 | 葡萄糖酸化合物 | SHANDONG FUYANG BIO TECH CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2024-01-09 | 葡萄糖酸化合物 | SHANDONG FUYANG BIO TECH CO LTD | 中国 | $14.3K |