Quang Minh Packaging Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Bao Bì Quang Minh
- 邮箱6
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
7
进口笔数
111
出口笔数
$89.4K
进口金额
$319.0K
出口金额
2025-07-30
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106137413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVH5KFJ |
| 成立日期 | 2013-03-29 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 26 Khu biệt thự số 1, bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT BAO BÌ QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH PACKAGING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 26 Khu biệt thự số 1, bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84462978317 |
| 邮箱 | quangminhbox@gmail.com |
| 官网 | www.quangminhbox.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 108亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $89.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 111 | $319.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $77.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 30 | $114.2K | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $71.2K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $41.9K | 其他钢铁制品、氩气 |
| Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $36.1K | 多层陶瓷电容、处理器及控制器 |
| Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | 15 | $22.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.3K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| Gigalane Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 1kVA以下变压器、非LED二极管 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 其他泡沫塑料 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-07-30 | 其他泡沫塑料 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-07-30 | 其他泡沫塑料 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-30 | 自粘塑料片 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-07-30 | 其他泡沫塑料 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-07-30 | 其他泡沫塑料 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2025-07-30 | 其他泡沫塑料 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-30 | 其他泡沫塑料 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-30 | 其他泡沫塑料 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $776 |
| 2025-04-16 | 其他泡沫塑料 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $846 |
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $815 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $855 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $855 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $855 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $815 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $815 |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 塑料包装箱 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 塑料包装箱 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.9K |