Quang Minh Packaging Production Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Bao Bì Quang Minh

7
进口笔数
111
出口笔数
$89.4K
进口金额
$319.0K
出口金额
2025-07-30
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $6.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2024-04进口 $11.3K · 1 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.2K · 1 笔出口 $9.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $876 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $658 · 2 笔2024-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $17.9K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2025-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $14.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 4 笔2025-07进口 $23.9K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $6.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2024-04进口 $11.3K · 1 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.2K · 1 笔出口 $9.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $876 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $658 · 2 笔2024-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $17.9K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2025-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $14.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 4 笔2025-07进口 $23.9K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 9 笔

工商档案

企业注册号0106137413
企查查编码QVNBVH5KFJ
成立日期2013-03-29
联系地址Tầng 3, số 26 Khu biệt thự số 1, bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT BAO BÌ QUANG MINH
企业英文名称QUANG MINH PACKAGING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, số 26 Khu biệt thự số 1, bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84462978317
邮箱quangminhbox@gmail.com
官网www.quangminhbox.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本108亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392119其他泡沫塑料

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
392119其他泡沫塑料
392390其他塑料包装制品
392329非乙烯塑料袋
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$89.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南111$319.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国6$77.8K汽车座椅零件、家具配件
Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$11.7K其他塑料制品、汽车座椅零件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd.越南30$114.2K印刷电路、20W以下固定电阻器
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南32$71.2K印刷电路、多层陶瓷电容
JA Solar NE Vietnam Co., Ltd.越南6$41.9K其他钢铁制品、氩气
Jinyang Electronics Vina Co., Ltd.越南10$36.1K多层陶瓷电容、处理器及控制器
Lihit Lab Vietnam Inc.越南15$22.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
Jahwa Vina Co., Ltd.越南4$13.3K其他塑料制品、电动机及零件
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南6$12.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
JA Solar PV Vietnam Co., Ltd.越南2$3.4K电子用掺杂元素、其他化学制剂
Gigalane Co., Ltd.越南3$1.3K1kVA以下变压器、非LED二极管
Bromake Vietnam Co., Ltd.越南1$1.1K自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-30其他泡沫塑料DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$2.1K
2025-07-30其他泡沫塑料DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$4.1K
2025-07-30其他泡沫塑料DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$1.2K
2025-07-30自粘塑料片DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$6.4K
2025-07-30其他泡沫塑料DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$5.3K
2025-07-30其他泡沫塑料DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$0
2025-07-30其他泡沫塑料DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$3.0K
2025-07-30其他泡沫塑料DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$1.1K
2025-07-30其他泡沫塑料DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$776
2025-04-16其他泡沫塑料DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$846

出口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27塑料包装箱DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$815
2026-04-27塑料包装箱DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$855
2026-04-27塑料包装箱Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$855
2026-04-27塑料包装箱Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$855
2026-04-27塑料包装箱Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$815
2026-04-27塑料包装箱Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$815
2026-04-23塑料包装箱HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-23塑料包装箱HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-22塑料包装箱HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-22塑料包装箱HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$4.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Quang Minh Packaging Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →