TSM Vietnam Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BSJ VIệT NAM
69
进口笔数
9
出口笔数
$194.1K
进口金额
$44.7K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-02-21
最近出口
10
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316733564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76YG0E1 |
| 成立日期 | 2021-03-08 |
| 联系地址 | 267/6 Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BSJ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BSJ VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 267/6 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84979475790 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $194.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $44.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong B.S.J. Technology Co., Ltd. | 中国 | 39 | $136.2K | 温控处理设备、自动控制仪器 |
| Shenzhen Kehua Hot Runner Co., Ltd. | 中国 | 18 | $33.1K | 电热电阻器、其他自动控制仪 |
| OSRAM Precision Machinery (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.6K | 无缝钢管、非螺纹钢销 |
| Dongguan Qiandu Electric Heating Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.5K | 电热电阻器、非液体温度计 |
| Dongguan Soke Hot Runner Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 非注塑模具、橡塑模具 |
| Jiangxi Soke Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 橡塑模具、温控处理设备 |
| Union Precision (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $944 | 8477机器零件、温控处理设备 |
| Dongguan Thousand Degree Electric Heating Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $570 | 电热电阻器、其他自动控制仪 |
| Kehua | 中国 | 1 | $82 | 温控处理零件 |
| Shenzhen Shiteke Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 其他电气开关、机床零件及夹具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $15.9K | 其他塑料制品、塑料管 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Tombow MFG Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.4K | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
| Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.4K | 非瓦楞折叠盒、笔类零件 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 1 | $3.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Aureole BCD., Inc. | 越南 | 2 | $0 | 黄铜丝、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 温控处理设备 | HONGKONG B S J TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 喷雾机零件 | HONGKONG B S J TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-17 | 温控处理零件 | HONGKONG B S J TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $286 |
| 2026-04-17 | 温控处理零件 | HONGKONG B S J TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $286 |
| 2026-04-17 | 喷雾机零件 | HONGKONG B S J TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-17 | 温控处理设备 | HONGKONG B S J TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 温控处理零件 | HONGKONG B S J TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $286 |
| 2026-04-16 | 自动控制仪器 | HONGKONG B S J TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-16 | 温控处理零件 | HONGKONG B S J TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $286 |
| 2026-04-16 | 喷雾机零件 | HONGKONG B S J TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $260 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 自动控制仪器 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-02-21 | 其他钢铁制品 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $789 |
| 2025-02-21 | 其他钢铁制品 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $473 |
| 2025-02-21 | 温控处理设备 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-02-19 | 温控处理设备 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $4.9K |
| 2025-02-19 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $473 |
| 2025-02-19 | 自动控制仪器 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $2.3K |
| 2025-02-19 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $789 |
| 2023-12-15 | 自动控制仪器 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-12-15 | 温控处理设备 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $5.7K |