B&T Vietnam Investment Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 酿造废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN B&T VIệT NAM

30
进口笔数
2
出口笔数
$6.53M
进口金额
$9.6K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2023-06-07
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $798.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $420.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $840.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $502.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.51M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $394.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $649.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $512.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $686.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $798.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $420.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $840.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $502.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.51M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $394.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $649.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $512.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $686.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105872287
企查查编码QVNM10FE4B
成立日期2012-04-26
联系地址Tầng 26, khối B tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN B&T VIỆT NAM
企业英文名称B&T VIETNAM INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 26, khối B tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 46101 - Đại lý 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8531 - Đào tạo sơ cấp
邮箱ketoanbtvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230330酿造废料
230400大豆油渣
100590其他玉米
230230小麦麸皮残渣
100199其他小麦及混合麦
848340齿轮及变速器
852589其他电视摄像机

出口

HS 编码产品
852581电视/数码相机
852589其他电视摄像机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷11$4.22M
美国11$1.63M
印度2$231.9K
巴西1$223.3K
新加坡1$134.3K
中国台湾2$93.3K
马来西亚1$1.7K
韩国1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$8.0K
匈牙利1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡7$3.27M大豆油渣、其他玉米
Crossland Marketing (2000) Pte. Ltd.新加坡4$1.16M其他玉米、大豆油渣
Louis Dreyfus Asia Pte. Ltd.新加坡2$865.2K精炼棕榈油、大豆油渣
Cargill Vietnam Co., Ltd.越南3$455.1K其他玉米、大豆油渣
The Andersons, Inc.美国6$360.4K酿造废料、非种用大豆
SINGAMAS INT PRIVATE LTD新加坡1$134.3K小麦麸皮残渣
Tallgrass Commodities, LLC美国2$106.1K酿造废料、大豆油渣
FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD.中国台湾2$93.3K小麦麸皮残渣、精制豆油
Poet Nutrition LLC美国1$89.2K酿造废料、大豆油渣
MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD马来西亚1$1.7K铁路配件及信号设备、交通控制零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SE Shipping Ltd.新加坡1$8.0K其他电视摄像机
Barbara Bernyi匈牙利1$1.6K电视/数码相机

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03小麦麸皮残渣FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD.中国台湾$25.9K
2026-04-03小麦麸皮残渣FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD.中国台湾$25.9K
2026-03-27酿造废料THE ANDERSONS INC美国$70.1K
2026-03-27其他玉米CARGILL VIETNAM CO LTD印度$150.2K
2026-03-27小麦麸皮残渣FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD.中国台湾$41.5K
2026-03-23大豆油渣ENERFO PTE LTD阿根廷$208.4K
2026-03-17其他玉米CARGILL VIETNAM CO LTD印度$81.7K
2026-03-04小麦麸皮残渣SINGAMAS INT PRIVATE LTD新加坡$134.3K
2026-02-13其他小麦及混合麦CROSSLAND MARKETING (2000) PTE LTD阿根廷$280.5K
2026-02-13其他玉米CROSSLAND MARKETING (2000) PTE LTD阿根廷$232.2K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-07其他电视摄像机SE SHIPPING LTD美国$8.0K
2023-05-13电视/数码相机BARBARA BERNYI匈牙利$1.6K

相关企业 · 同类产品

B&T Vietnam Investment Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →