B&T Vietnam Investment Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN B&T VIệT NAM
30
进口笔数
2
出口笔数
$6.53M
进口金额
$9.6K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2023-06-07
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105872287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM10FE4B |
| 成立日期 | 2012-04-26 |
| 联系地址 | Tầng 26, khối B tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN B&T VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | B&T VIETNAM INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 26, khối B tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 46101 - Đại lý 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8531 - Đào tạo sơ cấp |
| 邮箱 | ketoanbtvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 11 | $4.22M |
| 美国 | 11 | $1.63M |
| 印度 | 2 | $231.9K |
| 巴西 | 1 | $223.3K |
| 新加坡 | 1 | $134.3K |
| 中国台湾 | 2 | $93.3K |
| 马来西亚 | 1 | $1.7K |
| 韩国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $8.0K |
| 匈牙利 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $3.27M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Crossland Marketing (2000) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.16M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Louis Dreyfus Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $865.2K | 精炼棕榈油、大豆油渣 |
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $455.1K | 其他玉米、大豆油渣 |
| The Andersons, Inc. | 美国 | 6 | $360.4K | 酿造废料、非种用大豆 |
| SINGAMAS INT PRIVATE LTD | 新加坡 | 1 | $134.3K | 小麦麸皮残渣 |
| Tallgrass Commodities, LLC | 美国 | 2 | $106.1K | 酿造废料、大豆油渣 |
| FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $93.3K | 小麦麸皮残渣、精制豆油 |
| Poet Nutrition LLC | 美国 | 1 | $89.2K | 酿造废料、大豆油渣 |
| MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.7K | 铁路配件及信号设备、交通控制零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SE Shipping Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.0K | 其他电视摄像机 |
| Barbara Bernyi | 匈牙利 | 1 | $1.6K | 电视/数码相机 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 小麦麸皮残渣 | FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | $25.9K |
| 2026-04-03 | 小麦麸皮残渣 | FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | $25.9K |
| 2026-03-27 | 酿造废料 | THE ANDERSONS INC | 美国 | $70.1K |
| 2026-03-27 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 印度 | $150.2K |
| 2026-03-27 | 小麦麸皮残渣 | FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | $41.5K |
| 2026-03-23 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $208.4K |
| 2026-03-17 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 印度 | $81.7K |
| 2026-03-04 | 小麦麸皮残渣 | SINGAMAS INT PRIVATE LTD | 新加坡 | $134.3K |
| 2026-02-13 | 其他小麦及混合麦 | CROSSLAND MARKETING (2000) PTE LTD | 阿根廷 | $280.5K |
| 2026-02-13 | 其他玉米 | CROSSLAND MARKETING (2000) PTE LTD | 阿根廷 | $232.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-07 | 其他电视摄像机 | SE SHIPPING LTD | 美国 | $8.0K |
| 2023-05-13 | 电视/数码相机 | BARBARA BERNYI | 匈牙利 | $1.6K |