Keo Sang Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KEO SANG VINA
27
进口笔数
45
出口笔数
$88.7K
进口金额
$181.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101407698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UBNPXS |
| 成立日期 | 2010-02-10 |
| 联系地址 | Tầng 16, Tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KEO SANG VINA |
| 企业英文名称 | KEO SANG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4690 - Bán buôn tổng hợp 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02435627991 |
| 邮箱 | acckeosang@gmail.com |
| 传真 | 02435627990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 236.2042亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $74.5K |
| 韩国 | 1 | $14.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $181.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SSNewTech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $74.5K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| SSNewtech Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.2K | 聚合物基油漆 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keo Sang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $67.9K | 其他塑料制品、聚合物基油漆 |
| SSNewTech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $50.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 7 | $37.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $24.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Almus Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 通信设备零件、未装壳扬声器 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SSNEWTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SSNEWTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | SSNEWTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-09-17 | 其他塑料制品 | SSNEWTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $835 |
| 2025-01-24 | 其他塑料制品 | SSNEWTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $304 |
| 2025-01-24 | 其他塑料制品 | SSNEWTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2025-01-24 | 其他塑料制品 | SSNEWTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2024-09-05 | 其他塑料制品 | SSNEWTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $733 |
| 2024-09-05 | 其他塑料制品 | SSNEWTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $706 |
| 2024-08-02 | 其他塑料制品 | SSNEWTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $938 |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | AG TECH CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | AG TECH CO LTD | 越南 | $341 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | AG TECH CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $643 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | AG TECH CO LTD | 越南 | $790 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $578 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | AG TECH CO LTD | 越南 | $695 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | AG TECH CO LTD | 越南 | $818 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | AG TECH CO LTD | 越南 | $341 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | AG TECH CO LTD | 越南 | $64 |