Keo Sang Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KEO SANG VINA

27
进口笔数
45
出口笔数
$88.7K
进口金额
$181.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.2K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $255 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.4K · 2 笔出口 $29.7K · 3 笔2024-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-06进口 $5.0K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $938 · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $915 · 1 笔2025-01进口 $491 · 1 笔出口 $818 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $324 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $835 · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2026-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $4.6K · 3 笔2026-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $14.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.2K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $255 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.4K · 2 笔出口 $29.7K · 3 笔2024-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-06进口 $5.0K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $938 · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $915 · 1 笔2025-01进口 $491 · 1 笔出口 $818 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $324 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $835 · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2026-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $4.6K · 3 笔2026-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $14.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0101407698
企查查编码QVN4UBNPXS
成立日期2010-02-10
联系地址Tầng 16, Tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KEO SANG VINA
企业英文名称KEO SANG VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4690 - Bán buôn tổng hợp 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02435627991
邮箱acckeosang@gmail.com
传真02435627990
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本236.2042亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
320890聚合物基油漆

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
820810金属加工机刀
391990自粘塑料片
320890聚合物基油漆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$74.5K
韩国1$14.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$181.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SSNewTech Vietnam Co., Ltd.越南26$74.5K其他塑料制品、非泡沫塑料片
SSNewtech Vietnam Co., Ltd.韩国1$14.2K聚合物基油漆

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Keo Sang Vietnam Co., Ltd.越南16$67.9K其他塑料制品、聚合物基油漆
SSNewTech Vietnam Co., Ltd.越南12$50.1K其他塑料制品、自粘塑料片
AG Tech Co., Ltd.越南7$37.1K其他塑料制品、通信设备零件
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南9$24.8K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Almus Tech Co., Ltd.越南1$1.3K通信设备零件、未装壳扬声器

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品SSNEWTECH VIETNAM CO LTD越南$4.0K
2026-04-27其他塑料制品SSNEWTECH VIETNAM CO LTD越南$4.0K
2026-03-30其他塑料制品SSNEWTECH VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2025-09-17其他塑料制品SSNEWTECH VIETNAM CO LTD越南$835
2025-01-24其他塑料制品SSNEWTECH VIETNAM CO LTD越南$304
2025-01-24其他塑料制品SSNEWTECH VIETNAM CO LTD越南$161
2025-01-24其他塑料制品SSNEWTECH VIETNAM CO LTD越南$26
2024-09-05其他塑料制品SSNEWTECH VIETNAM CO LTD越南$733
2024-09-05其他塑料制品SSNEWTECH VIETNAM CO LTD越南$706
2024-08-02其他塑料制品SSNEWTECH VIETNAM CO LTD越南$938

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27金属加工机刀AG TECH CO LTD越南$15
2026-04-27金属加工机刀AG TECH CO LTD越南$341
2026-04-27金属加工机刀AG TECH CO LTD越南$15
2026-04-27金属加工机刀JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$643
2026-04-27金属加工机刀AG TECH CO LTD越南$790
2026-04-27金属加工机刀JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$578
2026-04-27金属加工机刀AG TECH CO LTD越南$695
2026-04-27金属加工机刀AG TECH CO LTD越南$818
2026-04-27金属加工机刀AG TECH CO LTD越南$341
2026-04-27金属加工机刀AG TECH CO LTD越南$64

相关企业 · 同类产品

Keo Sang Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →