AI BOT Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 打字机色带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH A-POS VIệT NAM

58
进口笔数
113
出口笔数
$339.3K
进口金额
$9.21M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-09
最近出口
3
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.2K · 5 笔出口 $3.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 7 笔2023-12进口 $1.2K · 2 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $839 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 6 笔2024-03进口 $9.7K · 3 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-05进口 $9.7K · 2 笔出口 $1.7K · 4 笔2024-06进口 $4.3K · 1 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.2K · 2 笔出口 $2.1K · 5 笔2024-09进口 $13.6K · 3 笔出口 $3.8K · 5 笔2024-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-11进口 $9.2K · 2 笔出口 $3.2K · 7 笔2024-12进口 $3.0K · 2 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $802 · 2 笔2025-02进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.3K · 1 笔出口 $972 · 2 笔2025-04进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $926 · 2 笔2025-06进口 $10.9K · 1 笔出口 $833 · 3 笔2025-07进口 $21.0K · 4 笔出口 $4.6K · 7 笔2025-08进口 $10.7K · 2 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-09进口 $12.6K · 2 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $505 · 1 笔2025-11进口 $19.9K · 3 笔出口 $3.9K · 6 笔2025-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-01进口 $20.5K · 3 笔出口 $2.6K · 4 笔2026-02进口 $7.9K · 1 笔出口 $260 · 1 笔2026-03进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.2K · 5 笔出口 $3.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 7 笔2023-12进口 $1.2K · 2 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $839 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 6 笔2024-03进口 $9.7K · 3 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-05进口 $9.7K · 2 笔出口 $1.7K · 4 笔2024-06进口 $4.3K · 1 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.2K · 2 笔出口 $2.1K · 5 笔2024-09进口 $13.6K · 3 笔出口 $3.8K · 5 笔2024-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-11进口 $9.2K · 2 笔出口 $3.2K · 7 笔2024-12进口 $3.0K · 2 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $802 · 2 笔2025-02进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.3K · 1 笔出口 $972 · 2 笔2025-04进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $926 · 2 笔2025-06进口 $10.9K · 1 笔出口 $833 · 3 笔2025-07进口 $21.0K · 4 笔出口 $4.6K · 7 笔2025-08进口 $10.7K · 2 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-09进口 $12.6K · 2 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $505 · 1 笔2025-11进口 $19.9K · 3 笔出口 $3.9K · 6 笔2025-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-01进口 $20.5K · 3 笔出口 $2.6K · 4 笔2026-02进口 $7.9K · 1 笔出口 $260 · 1 笔2026-03进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0309336982
企查查编码QVNK82FXSU
成立日期2009-08-25
联系地址Tầng 1, Tòa nhà VNO, 29 Huỳnh Văn Bánh, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH A-POS VIỆT NAM
企业英文名称A-POS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, Tòa nhà VNO, 29 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. T 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84838151112
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844391印刷机零件
820890其他机器刀具
848310传动轴及曲柄
961210打字机色带
844339单功能打印机
844399其他印刷机零件
401039其他橡胶带
841280气动发动机
853710电力控制板
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
961210打字机色带
56039370-150克非织造布
580632其他人造窄幅布
844391印刷机零件
844399其他印刷机零件
848310传动轴及曲柄
580190其他簇绒织物
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本49$258.3K
马来西亚10$80.3K
中国3$717

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南113$9.21M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A Pos Co., Ltd.日本40$187.8K其他印刷机零件、打字机色带
DNP IMAGINGCOMM ASIA SDN BHD马来西亚10$80.3K打字机色带、其他涂布纸
A-Pos Co., Ltd.日本13$71.3K其他印刷机零件、打字机色带

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Morito Danang Co., Ltd.越南27$9.16M其他塑料制品、合成纤维缝纫线
Kane-M Danang Co., Ltd.越南31$16.9K其他塑料制品、塑料涂层织物
Naxis Vietnam Co., Ltd.越南13$9.9K印刷标签、机织标签
Sankei Co., Ltd. (Vietnam)越南14$5.8K其他人造窄幅布、打字机色带
Sankei (Vietnam) Co., Ltd.越南13$5.3K其他人造窄幅布、塑料涂层织物
Wunderlabel Industrial Joint Stock Company越南6$4.4K其他人造窄幅布、聚酯单丝纱
Wunderlabel Industries Co., Ltd.越南4$3.4K打字机色带、聚酯单丝纱
Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch越南4$3.0K印刷标签、智能卡
CONG TY TNHH SANKEI (VIET NAM) - MST:0300671986越南1$260打字机色带

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20传动轴及曲柄A-Pos Co., Ltd.日本$186
2026-04-20其他机器刀具A-Pos Co., Ltd.日本$124
2026-04-20印刷机零件A-Pos Co., Ltd.日本$5.2K
2026-04-20传动轴及曲柄A-Pos Co., Ltd.日本$186
2026-04-20传动轴及曲柄A-Pos Co., Ltd.日本$223
2026-04-20传动轴及曲柄A-Pos Co., Ltd.日本$186
2026-04-20传动轴及曲柄A-Pos Co., Ltd.日本$186
2026-04-20传动轴及曲柄A-Pos Co., Ltd.日本$223
2026-04-20其他机器刀具A-Pos Co., Ltd.日本$124
2026-04-20印刷机零件A-Pos Co., Ltd.日本$5.2K

出口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09印刷机零件NAXIS VIET NAM CO LTD越南$505
2026-04-09印刷机零件NAXIS VIET NAM CO LTD越南$505
2026-04-09印刷机零件NAXIS VIET NAM CO LTD越南$505
2026-02-27打字机色带CONG TY TNHH SANKEI (VIET NAM) - MST:0300671986越南$57
2026-02-27打字机色带CONG TY TNHH SANKEI (VIET NAM) - MST:0300671986越南$54
2026-02-27打字机色带CONG TY TNHH SANKEI (VIET NAM) - MST:0300671986越南$111
2026-02-27打字机色带CONG TY TNHH SANKEI (VIET NAM) - MST:0300671986越南$38
2026-01-20印刷机零件NAXIS VIET NAM CO LTD越南$1.2K
2026-01-20印刷机零件NAXIS VIET NAM CO LTD越南$1.2K
2026-01-08打字机色带SANKEI (VIETNAM) CO LTD越南$34

相关企业 · 同类产品

AI BOT Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →