Hoto Fashion Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì GIấY TUấN Tú
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$17.0K
出口金额
—
最近进口
2026-02-07
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315966005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NWNWMS |
| 成立日期 | 2019-10-17 |
| 联系地址 | Số 48/13 Khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ GIẤY TUẤN TÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 48/13 Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84944463597 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $17.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meinan (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $7.6K | 金属加工机刀、非螺纹钢销 |
| Thantawan Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Sanshin Chemical Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.6K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 瓦楞纸箱 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-13 | 瓦楞纸箱 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-09 | 瓦楞纸箱 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-05-10 | 瓦楞纸箱 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $288 |
| 2024-05-10 | 瓦楞纸箱 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $288 |
| 2024-03-27 | 瓦楞纸箱 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $296 |
| 2024-03-26 | 瓦楞纸箱 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $296 |
| 2024-02-01 | 瓦楞纸箱 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $299 |
| 2024-02-01 | 瓦楞纸箱 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $89 |
| 2024-01-31 | 瓦楞纸箱 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $89 |