Sumada Kikai Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUMADA KIKAI VINA

7
进口笔数
21
出口笔数
$81.0K
进口金额
$286.8K
出口金额
2025-09-18
最近进口
2026-04-22
最近出口
4
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $191.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $66.8K · 1 笔出口 $191.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-08进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $789 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $66.8K · 1 笔出口 $191.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-08进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $789 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0317424720
企查查编码QVNSU0GE9N
成立日期2022-08-11
联系地址2/9 Đường số 130, Ấp 6, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUMADA KIKAI VINA
企业英文名称SUMADA KIKAI VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2/9 Đường số 130, Ấp 6C, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84902548374
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846090金属精加工机床
761090铝制结构体及部件
845969非数控铣床
846150金属切割锯
846249非数控金属冲孔机
401699其他硫化橡胶制品
846290其他金属加工机床
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
848330轴承座
846290其他金属加工机床
848390传动部件
850152750W-75kW交流电机
850440静止变流器
854411铜绕组线
841381其他泵和提升机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$67.7K
越南2$6.7K
日本2$6.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南21$286.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danyang Zhengguo International Trading Co., Ltd.中国1$66.8K数控金属冲孔机、其他金属加工机床
Muro Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$6.7K其他钢铁制品、火花点火发动机零件
Muro Tech Vietnam Co., Ltd.越南2$6.7K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Danyang Mingqi Auto Parts Co., Ltd.中国2$889车用照明信号装置、自粘塑料片

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nagata (Vietnam) Co., Ltd.越南4$195.8K瓦楞纸箱、自粘塑料片
Muro Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$37.5K其他钢铁制品、冷轧碳钢带
Muro Tech Vietnam Co., Ltd.越南1$19.2K冷轧钢片、冷轧碳钢带
Leo Electronics (Vietnam) Ltd.越南2$5.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd.越南2$5.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Leo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$4.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH DRAINMASTER VIET NAM (MST: 3702242478)越南1$4.8K非玻璃化转印纸、其他金属加工机床
Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.越南1$4.0K热轧钢窄带、镀锌钢带
Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC越南2$2.2K螺纹螺母、其他螺纹紧固件
NIC Metal Processing Co., Ltd.越南2$2.2K螺纹螺母、其他螺纹紧固件

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-18其他硫化橡胶制品DANYANG MINGQI AUTO PARTS CO LTD中国$789
2025-08-28金属精加工机床CONG TY TNHH KY THUAT MURO VIET NAM日本$1.6K
2025-08-28非数控铣床CONG TY TNHH KY THUAT MURO VIET NAM日本$77
2025-08-22非数控铣床MURO TECH VIETNAM CORP ORATION越南$77
2025-08-22金属精加工机床MURO TECH VIETNAM CORP ORATION越南$1.6K
2025-06-25其他测量仪器DANYANG MINGQI AUTO PARTS CO LTD中国$100
2024-08-19其他金属加工机床DANYANG ZHENGGUO INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$66.8K
2023-07-11铝制结构体及部件CONG TY TNHH KY THUAT MURO VIET NAM中国$64
2023-07-11金属精加工机床CONG TY TNHH KY THUAT MURO VIET NAM日本$1.3K
2023-07-11金属切割锯CONG TY TNHH KY THUAT MURO VIET NAM日本$384

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁制品LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD越南$158
2026-04-22其他钢铁制品LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD越南$130
2026-04-22其他钢铁制品LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD越南$47
2026-04-22滚珠轴承LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD越南$287
2026-04-22其他钢铁制品LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD越南$47
2026-04-22其他钢铁制品LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD越南$130
2026-04-22滚珠轴承LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD越南$287
2026-04-22其他钢铁制品LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD越南$158
2026-04-21其他钢铁制品CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM越南$130
2026-04-21其他钢铁制品CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM越南$47

相关企业 · 同类产品

Sumada Kikai Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →