Sumada Kikai Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUMADA KIKAI VINA
7
进口笔数
21
出口笔数
$81.0K
进口金额
$286.8K
出口金额
2025-09-18
最近进口
2026-04-22
最近出口
4
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317424720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSU0GE9N |
| 成立日期 | 2022-08-11 |
| 联系地址 | 2/9 Đường số 130, Ấp 6, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUMADA KIKAI VINA |
| 企业英文名称 | SUMADA KIKAI VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/9 Đường số 130, Ấp 6C, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84902548374 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 848390 | 传动部件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $67.7K |
| 越南 | 2 | $6.7K |
| 日本 | 2 | $6.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $286.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danyang Zhengguo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.8K | 数控金属冲孔机、其他金属加工机床 |
| Muro Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.7K | 其他钢铁制品、火花点火发动机零件 |
| Muro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.7K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Danyang Mingqi Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $889 | 车用照明信号装置、自粘塑料片 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nagata (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $195.8K | 瓦楞纸箱、自粘塑料片 |
| Muro Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.5K | 其他钢铁制品、冷轧碳钢带 |
| Muro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.2K | 冷轧钢片、冷轧碳钢带 |
| Leo Electronics (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Leo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH DRAINMASTER VIET NAM (MST: 3702242478) | 越南 | 1 | $4.8K | 非玻璃化转印纸、其他金属加工机床 |
| Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 热轧钢窄带、镀锌钢带 |
| Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | 2 | $2.2K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| NIC Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 其他硫化橡胶制品 | DANYANG MINGQI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $789 |
| 2025-08-28 | 金属精加工机床 | CONG TY TNHH KY THUAT MURO VIET NAM | 日本 | $1.6K |
| 2025-08-28 | 非数控铣床 | CONG TY TNHH KY THUAT MURO VIET NAM | 日本 | $77 |
| 2025-08-22 | 非数控铣床 | MURO TECH VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $77 |
| 2025-08-22 | 金属精加工机床 | MURO TECH VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.6K |
| 2025-06-25 | 其他测量仪器 | DANYANG MINGQI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-08-19 | 其他金属加工机床 | DANYANG ZHENGGUO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $66.8K |
| 2023-07-11 | 铝制结构体及部件 | CONG TY TNHH KY THUAT MURO VIET NAM | 中国 | $64 |
| 2023-07-11 | 金属精加工机床 | CONG TY TNHH KY THUAT MURO VIET NAM | 日本 | $1.3K |
| 2023-07-11 | 金属切割锯 | CONG TY TNHH KY THUAT MURO VIET NAM | 日本 | $384 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $158 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $158 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM | 越南 | $130 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM | 越南 | $47 |