Daco Packaging Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì DACO
0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$48.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-11
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316101156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1J73PC |
| 成立日期 | 2020-01-10 |
| 联系地址 | 171/4/1 Đường TX52, Khu Phố 4, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ DACO |
| 企业英文名称 | DACO PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 171/45 đường Thạnh Xuân 52, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84866099379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $48.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CEI International Investments (VN) Ltd. | 越南 | 52 | $42.1K | 处理器及控制器、固定碳电阻 |
| Sealz Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $3.2K | 其他钢铁制品、ABS共聚物 |
| CEI International Investments Co., Ltd. (VN) | 新加坡 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| CEI International Investments (Vietnam) Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.3K | 处理器及控制器、固定碳电阻 |
| CONG TY TNHH SEALZ VIET NAM (MST 0314397003) | 越南 | 1 | $360 | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 瓦楞纸箱 | CEI INTERNATIONAL INVESTMENTS (VN) LTD | 越南 | $88 |
| 2026-03-11 | 瓦楞纸箱 | CEI INTERNATIONAL INVESTMENTS (VN) LTD | 越南 | $73 |
| 2026-03-11 | 瓦楞纸箱 | CEI INTERNATIONAL INVESTMENTS (VN) LTD | 越南 | $123 |
| 2026-03-11 | 瓦楞纸箱 | CEI INTERNATIONAL INVESTMENTS (VN) LTD | 越南 | $169 |
| 2026-03-11 | 瓦楞纸箱 | CEI INTERNATIONAL INVESTMENTS (VN) LTD | 越南 | $112 |
| 2026-03-11 | 瓦楞纸箱 | CEI INTERNATIONAL INVESTMENTS (VN) LTD | 越南 | $84 |
| 2026-03-11 | 瓦楞纸箱 | CEI INTERNATIONAL INVESTMENTS (VN) LTD | 越南 | $81 |
| 2026-03-11 | 瓦楞纸箱 | CEI INTERNATIONAL INVESTMENTS (VN) LTD | 越南 | $50 |
| 2026-03-09 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH CEI INTERNATIONAL INVESTMENTS (VN) | 越南 | $123 |
| 2026-03-09 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH CEI INTERNATIONAL INVESTMENTS (VN) | 越南 | $50 |