Masi Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MASI VIệT NAM
14
进口笔数
24
出口笔数
$8.1K
进口金额
$52.9K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109623482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRHUE98H |
| 成立日期 | 2021-05-07 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 107 Cù Chính Lan, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MASI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MASI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngõ 107 Cù Chính Lan, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84869194084 |
| 邮箱 | masigroup.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $7.7K |
| 中国台湾 | 2 | $342 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $52.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Machine & Tool Co., Ltd. | 日本 | 14 | $8.1K | 测量仪器、可互换钻具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6248407be6277996ae92c1ac64fe290d | 18 | $46.0K | ||
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.9K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 金属加工机刀 | Tokyo Machine & Tool Co., Ltd. | 日本 | $457 |
| 2026-03-26 | 金属加工机刀 | Tokyo Machine & Tool Co., Ltd. | 日本 | $91 |
| 2025-11-06 | 金属加工机刀 | TOKYO MACHINE & TOOL CO., LTD | 日本 | $486 |
| 2025-08-05 | 金属加工机刀 | Tokyo Machine & Tool Co., Ltd. | 日本 | $415 |
| 2025-08-05 | 金属加工机刀 | TOKYO MACHINE & TOOL CO., LTD | 日本 | $83 |
| 2025-05-22 | 金属加工机刀 | TOKYO MACHINE & TOOL CO., LTD | 日本 | $425 |
| 2025-05-22 | 金属加工机刀 | TOKYO MACHINE & TOOL CO., LTD | 日本 | $85 |
| 2025-01-23 | 金属加工机刀 | TOKYO MACHINE & TOOL CO., LTD | 日本 | $48 |
| 2025-01-23 | 可互换钻具 | TOKYO MACHINE & TOOL CO., LTD | 日本 | $83 |
| 2025-01-23 | 金属加工机刀 | TOKYO MACHINE & TOOL CO., LTD | 日本 | $319 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | MITSUBISHI ELECTRIC FP AUTOMATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-21 | 螺纹螺母 | MITSUBISHI ELECTRIC FP AUTOMATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | MITSUBISHI ELECTRIC FP AUTOMATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $567 |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | MITSUBISHI ELECTRIC FP AUTOMATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-21 | 9mm以上MDF板 | MITSUBISHI ELECTRIC FP AUTOMATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-21 | 镀锌钢丝网 | MITSUBISHI ELECTRIC FP AUTOMATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-21 | 贱金属脚轮 | MITSUBISHI ELECTRIC FP AUTOMATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $731 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管材 | MITSUBISHI ELECTRIC FP AUTOMATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 硫化橡胶地板 | MITSUBISHI ELECTRIC FP AUTOMATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-21 | 贱金属脚轮 | MITSUBISHI ELECTRIC FP AUTOMATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $750 |