Masi Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MASI VIệT NAM

14
进口笔数
24
出口笔数
$8.1K
进口金额
$52.9K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $610 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $579 · 1 笔出口 $842 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $618 · 1 笔出口 $864 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $624 · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $535 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $584 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-05进口 $510 · 1 笔出口 $130 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-08进口 $498 · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $486 · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $548 · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $610 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $579 · 1 笔出口 $842 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $618 · 1 笔出口 $864 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $624 · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $535 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $584 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-05进口 $510 · 1 笔出口 $130 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-08进口 $498 · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $486 · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $548 · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109623482
企查查编码QVNRHUE98H
成立日期2021-05-07
联系地址Số 1 ngõ 107 Cù Chính Lan, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MASI VIỆT NAM
企业英文名称MASI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1 ngõ 107 Cù Chính Lan, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
电话+84869194084
邮箱masigroup.info@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
392690其他塑料制品
730799其他钢铁管件
820310手工锉刀
820320钳子镊子
730690其他钢铁管材
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品
820750可互换钻具
820790可互换工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本14$7.7K
中国台湾2$342

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$52.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tokyo Machine & Tool Co., Ltd.日本14$8.1K测量仪器、可互换钻具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
6248407be6277996ae92c1ac64fe290d18$46.0K
Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南6$6.9K其他钢铁制品、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26金属加工机刀Tokyo Machine & Tool Co., Ltd.日本$457
2026-03-26金属加工机刀Tokyo Machine & Tool Co., Ltd.日本$91
2025-11-06金属加工机刀TOKYO MACHINE & TOOL CO., LTD日本$486
2025-08-05金属加工机刀Tokyo Machine & Tool Co., Ltd.日本$415
2025-08-05金属加工机刀TOKYO MACHINE & TOOL CO., LTD日本$83
2025-05-22金属加工机刀TOKYO MACHINE & TOOL CO., LTD日本$425
2025-05-22金属加工机刀TOKYO MACHINE & TOOL CO., LTD日本$85
2025-01-23金属加工机刀TOKYO MACHINE & TOOL CO., LTD日本$48
2025-01-23可互换钻具TOKYO MACHINE & TOOL CO., LTD日本$83
2025-01-23金属加工机刀TOKYO MACHINE & TOOL CO., LTD日本$319

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他钢铁管件MITSUBISHI ELECTRIC FP AUTOMATION VIETNAM CO LTD越南$69
2026-04-21螺纹螺母MITSUBISHI ELECTRIC FP AUTOMATION VIETNAM CO LTD越南$61
2026-04-21其他钢铁管件MITSUBISHI ELECTRIC FP AUTOMATION VIETNAM CO LTD越南$567
2026-04-21贱金属配件MITSUBISHI ELECTRIC FP AUTOMATION VIETNAM CO LTD越南$172
2026-04-219mm以上MDF板MITSUBISHI ELECTRIC FP AUTOMATION VIETNAM CO LTD越南$109
2026-04-21镀锌钢丝网MITSUBISHI ELECTRIC FP AUTOMATION VIETNAM CO LTD越南$34
2026-04-21贱金属脚轮MITSUBISHI ELECTRIC FP AUTOMATION VIETNAM CO LTD越南$731
2026-04-21其他钢铁管材MITSUBISHI ELECTRIC FP AUTOMATION VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-21硫化橡胶地板MITSUBISHI ELECTRIC FP AUTOMATION VIETNAM CO LTD越南$84
2026-04-21贱金属脚轮MITSUBISHI ELECTRIC FP AUTOMATION VIETNAM CO LTD越南$750

相关企业 · 同类产品

Masi Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →