Santigo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 381 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SANTIGO
1
进口笔数
381
出口笔数
$73.0K
进口金额
$31.45M
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-07-31
最近出口
1
供应商数
119
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317032868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQTMG04Q |
| 成立日期 | 2021-11-17 |
| 联系地址 | Số 11A Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANTIGO |
| 企业英文名称 | SANTIGO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Trần Quốc Thảo, Tổ 3, Khu Phố Long Điền, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0931697868 |
| 邮箱 | export.santigo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080131 | 带壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $73.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 42 | $3.33M |
| 乌兹别克斯坦 | 29 | $3.33M |
| 荷兰 | 18 | $2.02M |
| 泰国 | 45 | $1.89M |
| 日本 | 52 | $1.78M |
| 越南 | 18 | $1.55M |
| 沙特阿拉伯 | 8 | $1.48M |
| 俄罗斯 | 14 | $1.33M |
| 中国香港 | 5 | $890.2K |
| 黎巴嫩 | 5 | $807.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POPULAR STAR COMPANY FOR WHOLESALE & RETAIL TRADE | 越南 | 1 | $73.0K | 去壳腰果 |
下游采购商(共 119)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zuhro Handa LLC | 乌兹别克斯坦 | 27 | $3.10M | 坚果及种子、椰枣 |
| Pannicha 2023 Co., Ltd. | 越南 | 56 | $2.86M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Faron Trading B.V. | 荷兰 | 18 | $2.02M | 去壳腰果、干椰子 |
| Padma Co., Ltd. | 日本 | 43 | $1.51M | 混合香料、去壳腰果 |
| Zuhro Handa LLC | 7 | $1.46M | 去壳腰果 | |
| AHMAD NASARUDDIN BIN MOHD | 马来西亚 | 9 | $445.0K | 坚果及种子、糖渍植物制品 |
| Rawabi Food International | 卡塔尔 | 7 | $378.4K | 鲜鸡蛋、小麦粉 |
| Pearl Imperial General Trading LLC | 阿联酋 | 8 | $364.0K | 去壳腰果、未焙炒咖啡 |
| Spring Valley Food Industries, LLC | 阿联酋 | 8 | $331.3K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| AZHAR MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $289.5K | 其他食品制剂、花生 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 去壳腰果 | POPULAR STAR COMPANY FOR WHOLESALE & RETAIL TRADE | 越南 | $32.0K |
| 2026-06-10 | 去壳腰果 | POPULAR STAR COMPANY FOR WHOLESALE & RETAIL TRADE | 越南 | $5.2K |
| 2026-06-10 | 去壳腰果 | POPULAR STAR COMPANY FOR WHOLESALE & RETAIL TRADE | 越南 | $12.1K |
| 2026-06-10 | 去壳腰果 | POPULAR STAR COMPANY FOR WHOLESALE & RETAIL TRADE | 越南 | $9.1K |
| 2026-06-10 | 去壳腰果 | POPULAR STAR COMPANY FOR WHOLESALE & RETAIL TRADE | 越南 | $4.5K |
| 2026-06-10 | 去壳腰果 | POPULAR STAR COMPANY FOR WHOLESALE & RETAIL TRADE | 越南 | $10.0K |
出口(共 381)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 去壳腰果 | NOUR AL - SANABEL IMPORT FOODSTUFFS & FRESH FRUITS | — | $76.2K |
| 2026-07-31 | 去壳腰果 | DALLAH & FINGAL COMPANY FOR THE RETAIL SALE OF FOODSTUFFS | — | $87.4K |
| 2026-07-31 | 去壳腰果 | NOUR AL - SANABEL IMPORT FOODSTUFFS & FRESH FRUITS | — | $135.0K |
| 2026-07-31 | 去壳腰果 | DALLAH & FINGAL COMPANY FOR THE RETAIL SALE OF FOODSTUFFS | — | $27.0K |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | ALFALAH YK COMPANY | — | $60.4K |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | ALFALAH YK COMPANY | — | $70.3K |
| 2026-07-27 | 坚果及种子 | Zuhro Handa LLC | 乌兹别克斯坦 | $39.6K |
| 2026-07-27 | 去壳腰果 | Faron Trading B.V. | 荷兰 | $110.4K |
| 2026-07-26 | 去壳腰果 | YOUR NUTS B.V. | — | $9.0K |
| 2026-07-26 | 去壳腰果 | YOUR NUTS B.V. | — | $40.5K |