Hoang Hoang Ngu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 冷冻鲶鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG HOàNG NGư
0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$3.91M
出口金额
—
最近进口
2025-03-15
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801397701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QBC178 |
| 成立日期 | 2019-01-23 |
| 联系地址 | Số 68C, đường Cao Thắng, Phường 7, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG HOÀNG NGƯ |
| 企业英文名称 | HOANG HOANG NGU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68C, đường Cao Thắng, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 889829988 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $1.76M |
| 英国 | 40 | $1.30M |
| 加拿大 | 9 | $249.5K |
| 塞浦路斯 | 6 | $170.4K |
| 中国 | 4 | $140.9K |
| 澳大利亚 | 4 | $135.8K |
| 加纳 | 2 | $51.9K |
| 喀麦隆 | 1 | $39.5K |
| 西班牙 | 1 | $31.1K |
| 意大利 | 1 | $29.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vestey Foods International Ltd. | 英国 | 35 | $1.13M | 冷冻鲶鱼、冷冻猪杂 |
| GPS Food Group (UK) Ltd. | 英国 | 18 | $643.6K | 冷冻火鸡肉块、冻罗非鱼 |
| Vestey Foods International Ltd. | 越南 | 17 | $552.3K | 其他冷冻鱼、冷冻鲶鱼 |
| ERA FOODS S.p.A. | 意大利 | 11 | $414.7K | 其他冷冻鱼、冷冻牛杂 |
| Hotimpex | 加拿大 | 9 | $249.5K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、冷冻鲶鱼 |
| NMAI Ltd. | 塞浦路斯 | 6 | $170.4K | 冷冻鲶鱼、冻沙丁鱼及类似鱼 |
| E.R.A. Foods S.p.A. | 意大利 | 4 | $140.0K | 冻金枪鱼片、冷冻鱼片 |
| Falcon Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $135.8K | 冷冻鲶鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| Diamax Desarrollo Empresarial S.L. | 越南 | 4 | $125.3K | 其他冷冻鱼 |
| Makefood Future Co., Ltd. | 越南 | 3 | $110.4K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-15 | 冷冻鲶鱼 | VESTEY FOODS INTERNATIONAL LTD | 英国 | $31.6K |
| 2025-03-15 | 冷冻鲶鱼 | VESTEY FOODS INTERNATIONAL LTD | 英国 | $31.6K |
| 2025-01-18 | 冷冻鲶鱼 | HOTIMPEX | 加拿大 | $28.4K |
| 2025-01-18 | 冷冻鲶鱼 | HOTIMPEX | 加拿大 | $28.4K |
| 2025-01-09 | 冷冻鲶鱼 | VESTEY FOODS INTERNATIONAL LTD | 英国 | $32.4K |
| 2025-01-09 | 冷冻鲶鱼 | VESTEY FOODS INTERNATIONAL LTD | 英国 | $32.4K |
| 2025-01-08 | 其他冷冻鱼 | GPS FOOD GROUP (UK) LTD | 越南 | $37.8K |
| 2025-01-08 | 其他冷冻鱼 | GPS FOOD GROUP (UK) LTD | 越南 | $37.8K |
| 2025-01-08 | 其他冷冻鱼 | GPS FOOD GROUP (UK) LTD | 越南 | $37.8K |
| 2024-12-26 | 其他冷冻鱼 | GPS FOOD GROUP (UK) LTD | 越南 | $37.8K |