Viet Nam Invest & Device Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và ĐầU Tư VIệT NAM

99
进口笔数
5
出口笔数
$2.88M
进口金额
$151.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-09-16
最近出口
12
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $596.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $122.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $74.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $163.8K · 3 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-09进口 $181.2K · 4 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-10进口 $82.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.0K · 2 笔出口 $88.8K · 1 笔2025-01进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $112.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $185.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $117.3K · 4 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-06进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $108.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $78.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.6K · 2 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $162.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $110.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $130.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $596.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $122.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $74.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $163.8K · 3 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-09进口 $181.2K · 4 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-10进口 $82.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.0K · 2 笔出口 $88.8K · 1 笔2025-01进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $112.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $185.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $117.3K · 4 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-06进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $108.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $78.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.6K · 2 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $162.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $110.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $130.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $596.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101338814
企查查编码QVNP5C3C5G
成立日期2003-03-11
联系地址Số 69 Nguyễn Thái Học, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ ĐẦU TƯ VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+842437334371
传真02437334371
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
845229非家用缝纫机
853710电力控制板
820890其他机器刀具
845221工业自动缝纫机
401699其他硫化橡胶制品
845130熨烫机
8451908451机器零件
903289其他自动控制仪
840290锅炉零件

出口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
845290其他缝纫机零件
271019非轻质石油
392190非泡沫塑料片
731815钢铁螺钉螺栓
821194切割刀片
845150纺织物处理机
845221工业自动缝纫机
940179金属框架座椅
940389藤柳家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$2.62M
日本25$193.2K
德国4$46.1K
越南2$21.2K
捷克1$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$88.8K
越南4$62.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Yunan Import & Export Co., Ltd.中国26$628.4K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Taizhou Huitn Electronic Technology Co., Ltd.中国20$572.2K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
PFAFF Industrial Equipment (Shanghai) Co., Ltd.中国12$571.1K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Taizhou MAC Trading Co., Ltd.中国13$549.0K其他缝纫机零件、非家用缝纫机
Taizhou Honglie Sewing Machine Co., Ltd.中国2$241.7K非家用缝纫机
Juki Singapore Pte. Ltd.新加坡18$134.2K其他缝纫机零件、工业自动缝纫机
DALIAN LEGEND CHEMICAL CO LTD中国1$68.0K熨烫机
DAP Sewing Technology Hong Kong Co., Ltd.越南3$58.9K其他缝纫机零件、非家用缝纫机
Toboyo Sewing Machine Co., Ltd.中国1$37.3K其他缝纫机零件、非家用缝纫机
Zhejiang Shanggong Import & Export Co., Ltd.中国1$13.0K非家用缝纫机、其他缝纫机零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dürkopp Adler Mfg. (Shanghai) Co., Ltd.中国1$88.8K纺织物处理机、工业自动缝纫机
Jinyong TNS Co., Ltd.越南2$36.2K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Jinyoung TNS Co., Ltd.越南2$26.5K汽车座椅零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他缝纫机零件JUKI SINGAPOREPTE LTD.日本$82
2026-04-28其他缝纫机零件JUKI SINGAPOREPTE LTD.日本$33
2026-04-28其他缝纫机零件JUKI SINGAPOREPTE LTD.日本$115
2026-04-28其他缝纫机零件JUKI SINGAPOREPTE LTD.日本$64
2026-04-28传动部件JUKI SINGAPOREPTE LTD.日本$82
2026-04-28其他缝纫机零件JUKI SINGAPOREPTE LTD.日本$7
2026-04-28其他缝纫机零件JUKI SINGAPOREPTE LTD.日本$105
2026-04-28其他缝纫机零件JUKI SINGAPOREPTE LTD.日本$123
2026-04-28其他缝纫机零件JUKI SINGAPOREPTE LTD.日本$86
2026-04-28其他缝纫机零件JUKI SINGAPOREPTE LTD.日本$128

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-16钢铁螺钉螺栓JINYOUNG TNS CO LTD越南$2
2025-09-16非家用缝纫机JINYOUNG TNS CO LTD越南$4.5K
2025-09-16非家用缝纫机JINYOUNG TNS CO LTD越南$3.7K
2025-09-16切割刀片JINYOUNG TNS CO LTD越南$38
2025-09-16其他缝纫机零件JINYOUNG TNS CO LTD越南$544
2025-09-16其他缝纫机零件JINYOUNG TNS CO LTD越南$6
2025-09-16其他缝纫机零件JINYOUNG TNS CO LTD越南$5
2025-09-16其他缝纫机零件JINYOUNG TNS CO LTD越南$165
2025-09-16钢铁螺钉螺栓JINYOUNG TNS CO LTD越南$6
2025-09-16其他缝纫机零件JINYOUNG TNS CO LTD越南$172

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Invest & Device Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →