Viet Nam Invest & Device Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và ĐầU Tư VIệT NAM
99
进口笔数
5
出口笔数
$2.88M
进口金额
$151.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-09-16
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101338814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5C3C5G |
| 成立日期 | 2003-03-11 |
| 联系地址 | Số 69 Nguyễn Thái Học, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ ĐẦU TƯ VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +842437334371 |
| 传真 | 02437334371 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 840290 | 锅炉零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $2.62M |
| 日本 | 25 | $193.2K |
| 德国 | 4 | $46.1K |
| 越南 | 2 | $21.2K |
| 捷克 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $88.8K |
| 越南 | 4 | $62.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yunan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $628.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Taizhou Huitn Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $572.2K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| PFAFF Industrial Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $571.1K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Taizhou MAC Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $549.0K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| Taizhou Honglie Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $241.7K | 非家用缝纫机 |
| Juki Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $134.2K | 其他缝纫机零件、工业自动缝纫机 |
| DALIAN LEGEND CHEMICAL CO LTD | 中国 | 1 | $68.0K | 熨烫机 |
| DAP Sewing Technology Hong Kong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $58.9K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| Toboyo Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.3K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| Zhejiang Shanggong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dürkopp Adler Mfg. (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.8K | 纺织物处理机、工业自动缝纫机 |
| Jinyong TNS Co., Ltd. | 越南 | 2 | $36.2K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Jinyoung TNS Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.5K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | JUKI SINGAPOREPTE LTD. | 日本 | $82 |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | JUKI SINGAPOREPTE LTD. | 日本 | $33 |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | JUKI SINGAPOREPTE LTD. | 日本 | $115 |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | JUKI SINGAPOREPTE LTD. | 日本 | $64 |
| 2026-04-28 | 传动部件 | JUKI SINGAPOREPTE LTD. | 日本 | $82 |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | JUKI SINGAPOREPTE LTD. | 日本 | $7 |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | JUKI SINGAPOREPTE LTD. | 日本 | $105 |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | JUKI SINGAPOREPTE LTD. | 日本 | $123 |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | JUKI SINGAPOREPTE LTD. | 日本 | $86 |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | JUKI SINGAPOREPTE LTD. | 日本 | $128 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 钢铁螺钉螺栓 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-09-16 | 非家用缝纫机 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-09-16 | 非家用缝纫机 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-09-16 | 切割刀片 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-09-16 | 其他缝纫机零件 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $544 |
| 2025-09-16 | 其他缝纫机零件 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-09-16 | 其他缝纫机零件 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-09-16 | 其他缝纫机零件 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $165 |
| 2025-09-16 | 钢铁螺钉螺栓 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-09-16 | 其他缝纫机零件 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $172 |