Jia Mei Purification Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 工业干燥机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THANH LọC JIA MEI
7
进口笔数
0
出口笔数
$85.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316093610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13Q50D7 |
| 成立日期 | 2020-01-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1570, Tờ bản đồ số 6, Khu phố Chiêu Liêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THANH LỌC JIA MEI |
| 企业英文名称 | JIA MEI PURIFICATION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 4984, tờ bản đồ số 28, Khu Phố 1, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hòa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với hoạt động " Thoát nước và xử lý nước thải ;Thu gom rác thải không độc hại ; Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại ; Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại ' thuộc CPC 9401; 9402 : tổ chức kinh tế phải chấp hành các quy định của pháp luật hiện hành về bảo vệ môi trường . Vì lý do an ninh quốc gia, việc tiếp cận một số khu vực địa lý có thể bị hạn chế. Để bảo đảm phúc lợi công cộng, các công ty có vốn đầu tư nước ngoài không được thu gom rác trực tiếp từ các hộ gia đình. Tổ chức kinh tế chỉ được phép cung cấp dịch vụ tại các điểm thu gom rác thải do chính quyền địa phương cấp tỉnh và thành phố chỉ định Đối với các ngành nghề thuộc hoạt động " Sửa chữa máy móc , thiết bị " – CPC 633 : tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa , bảo dưỡng tàu biển , máy bay , hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác Đối với ngành nghề " Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan " thuộc CPC 8671;8672 : việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình , địa chất thủy văn , khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn , quy hoạch phát triển nghành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84338266108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 165亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $85.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Jiamei Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $85.9K | 工业干燥机、制冷压缩机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 工业干燥机 | CHANGSHA JIAMEI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-03 | 工业干燥机 | CHANGSHA JIAMEI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-03-13 | 工业干燥机 | CHANGSHA JIAMEI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-03-13 | 工业干燥机 | CHANGSHA JIAMEI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-03-13 | 工业干燥机 | CHANGSHA JIAMEI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-03-13 | 工业干燥机 | CHANGSHA JIAMEI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $816 |
| 2024-07-18 | 电热电阻器 | CHANGSHA JIAMEI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-04-11 | 工业干燥机 | CHANGSHA JIAMEI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-11-16 | 工业干燥机 | CHANGSHA JIAMEI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-11-16 | 工业干燥机 | CHANGSHA JIAMEI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |