Yong Li Hui Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 286 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ YONG LI HUI
24
进口笔数
286
出口笔数
$970.3K
进口金额
$1.81M
出口金额
2025-01-10
最近进口
2025-07-03
最近出口
5
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201932443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NNDU9W |
| 成立日期 | 2019-01-23 |
| 联系地址 | 576 Phạm Văn Đồng, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ YONG LI HUI |
| 企业英文名称 | YONG LI HUI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 576 Phạm Văn Đồng, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84965046186 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830242 | 家具配件 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $970.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 286 | $1.81M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yufucheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $881.9K | 皮带输送机、非木预制建筑 |
| Yufucheng Science & Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $82.0K | 其他塑料制品、不锈钢管配件 |
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TOPWAY CARGO CO | 中国香港 | 1 | $2.1K | 980710、980720 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $520 | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $416.4K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $340.2K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 59 | $300.1K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $209.4K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $188.0K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $168.0K | 氮、自粘塑料片 |
| Yueda Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 16 | $58.7K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $25.4K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 10 | $17.7K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Aohai Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.2K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 其他连续输送机 | SHENZHEN YUFUCHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $41.0K |
| 2024-12-19 | 其他钢铁结构体 | SHENZHEN YUFUCHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $11.4K |
| 2024-12-19 | 其他塑料包装制品 | SHENZHEN YUFUCHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-12-19 | 其他连续输送机 | SHENZHEN YUFUCHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $11.2K |
| 2024-12-19 | 其他钢铁结构体 | SHENZHEN YUFUCHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-06-26 | 皮带输送机 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $490 |
| 2024-06-26 | 皮带输送机 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $874 |
| 2024-06-26 | 皮带输送机 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $232 |
| 2024-06-26 | 皮带输送机 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $232 |
| 2024-06-26 | 皮带输送机 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 37.5W以上交直流电机 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $434 |
| 2025-07-03 | 轴承座 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-07-03 | 其他铝制品 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $351 |
| 2025-07-03 | 其他热带胶合板 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-07-03 | 其他塑料制品 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-07-03 | 其他钢铁型材 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $435 |
| 2025-07-03 | 铝合金型材 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $239 |
| 2025-07-03 | 其他钢铁制品 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $157 |
| 2025-07-03 | 传动部件 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $52 |
| 2025-07-03 | 其他钢铁管材 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $655 |