Lian Gia Phat Joint Stock Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LâN GIA PHáT
0
进口笔数
162
出口笔数
$0
进口金额
$1.18M
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603889786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAD2GET |
| 成立日期 | 2022-10-20 |
| 联系地址 | 37D, Nguyễn Đình Chiểu, khu Phước Hải, Thị Trấn Long Thành, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂN GIA PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37D, đường Nguyễn Đình Chiểu, khu phố Phước Hải, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908961923 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441251 | 热带木材板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 162 | $1.18M |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 57 | $689.6K | 热带木材板、木托盘 |
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 48 | $284.9K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| CONG TY TNHH NOX ASEAN (DNCX) (MST:3603667825) | 越南 | 5 | $45.3K | 热带木材板、木托盘 |
| CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd. | 越南 | 4 | $43.5K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 4 | $36.6K | 木托盘、瓦楞纸箱 |
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 18 | $31.2K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
| Iguacu Co., Ltd. | 越南 | 6 | $19.3K | 木托盘 |
| HOME APPLIANCE CMC Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $14.1K | 其他塑料包装制品 |
| Nagae Vietnam Ltd. | 越南 | 14 | $8.8K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| Given Imaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管 |
近期贸易明细
出口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他塑料包装制品 | NAGAE VIETNAM LTD | 越南 | $620 |
| 2026-04-13 | 木托盘 | CONG TY TNHH NOX ASEAN (DNCX) (MST:3603667825) | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 热带木材板 | CONG TY TNHH NOX ASEAN (DNCX) (MST:3603667825) | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-13 | 木托盘 | CONG TY TNHH NOX ASEAN (DNCX) (MST:3603667825) | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-13 | 木托盘 | CONG TY TNHH NOX ASEAN (DNCX) (MST:3603667825) | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 木托盘 | ASIAN BLENDING CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 木托盘 | CONG TY TNHH NOX ASEAN (DNCX) (MST:3603667825) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 热带木材板 | CONG TY TNHH NOX ASEAN (DNCX) (MST:3603667825) | 越南 | $582 |
| 2026-04-01 | 热带木材板 | CONG TY TNHH NOX ASEAN (DNCX) (MST:3603667825) | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-01 | 木托盘 | CONG TY TNHH NOX ASEAN (DNCX) (MST:3603667825) | 越南 | $5.4K |