VIFICO Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 其他工业用纺织品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIFICO

142
进口笔数
31
出口笔数
$1.20M
进口金额
$183.1K
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-27
最近出口
20
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $125.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.3K · 3 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-06进口 $18.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.9K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-11进口 $19.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.2K · 6 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-01进口 $22.1K · 3 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-02进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.5K · 4 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-04进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.7K · 4 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.3K · 5 笔出口 $27.1K · 4 笔2025-10进口 $45.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.3K · 6 笔出口 $17.7K · 4 笔2025-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.4K · 2 笔出口 $76.3K · 8 笔2026-02进口 $42.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $46.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $125.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $49.3K · 5 笔出口 $3.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.3K · 3 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-06进口 $18.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.9K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-11进口 $19.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.2K · 6 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-01进口 $22.1K · 3 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-02进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.5K · 4 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-04进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.7K · 4 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.3K · 5 笔出口 $27.1K · 4 笔2025-10进口 $45.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.3K · 6 笔出口 $17.7K · 4 笔2025-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.4K · 2 笔出口 $76.3K · 8 笔2026-02进口 $42.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $46.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $125.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $49.3K · 5 笔出口 $3.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314248241
企查查编码QVNMYNE32S
成立日期2017-02-23
联系地址Số 121 Tô Ngọc Vân, Khu Phố 1, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIFICO
企业英文名称VIFICO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 121 Tô Ngọc Vân, Khu Phố 1, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842866861689
邮箱info.vifico@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
842199过滤净化器零件
401699其他硫化橡胶制品
591140工业用滤布
540110合成纤维缝纫线
730721不锈钢管件
903289其他自动控制仪

出口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
730890其他钢铁结构体
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国136$1.14M
韩国6$53.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南30$162.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yanpai Filtration Technology Co., Ltd.中国63$587.3K其他工业用纺织品、工业用滤布
Zhejiang Heading Environment Technology Co., Ltd.中国13$188.6K其他工业用纺织品、工业用滤布
Shanghai Wilson Enviro-Protection Technology Co., Ltd.中国23$148.4K阀门龙头、电力控制板
Anhui Yuanchen Environmental Protection Science & Technology Co., Ltd.中国5$76.2K其他工业用纺织品、人造纤维无纺布
Taeheyon Co., Ltd.韩国6$53.0K阀门龙头、其他硫化橡胶制品
Zibo Evergreen Environmental Protection Material Co., Ltd.中国5$31.6K不锈钢管件
Qingdao Greatwall Industry Co., Ltd.中国2$27.8K其他薄木板、其他工业用纺织品
DFC International Industrial Co., Ltd.中国9$16.9K过滤净化器零件、其他塑料片材
Shanghai Wilson Enviro Protection Technology Co., Ltd.加拿大2$8.8K阀门龙头、阀门零件
Ningbo Brando Hardware Co., Ltd.中国4$4.2K阀门零件、阀门龙头

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南21$102.9K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Vinawood Co., Ltd.越南8$55.8K其他粗加工木材、聚合物胶粘剂
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南1$12.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南1$12.2K其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22其他钢铁制品Anhui Yuanchen Environmental Protection Science & Technology Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-22其他工业用纺织品Anhui Yuanchen Environmental Protection Science & Technology Co., Ltd.中国$6.0K
2026-07-22合成纤维缝纫线Anhui Yuanchen Environmental Protection Science & Technology Co., Ltd.中国$2.5K
2026-07-14电力控制板Shanghai Wilson Enviro-Protection Technology Co., Ltd.中国$250
2026-07-14电力控制板Shanghai Wilson Enviro-Protection Technology Co., Ltd.中国$250
2026-07-14阀门龙头Shanghai Wilson Enviro-Protection Technology Co., Ltd.中国$819
2026-07-14阀门龙头Shanghai Wilson Enviro-Protection Technology Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-14阀门零件Shanghai Wilson Enviro-Protection Technology Co., Ltd.中国$86
2026-07-14阀门龙头Shanghai Wilson Enviro-Protection Technology Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-14电力控制板Shanghai Wilson Enviro-Protection Technology Co., Ltd.中国$230

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他工业用纺织品Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$161
2026-07-27其他工业用纺织品Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$159
2026-07-27其他工业用纺织品Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-27其他工业用纺织品Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$111
2026-07-27其他工业用纺织品Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-27其他工业用纺织品Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$115
2026-01-28其他工业用纺织品Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$107
2026-01-28其他工业用纺织品Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$85
2026-01-28其他工业用纺织品Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$184
2026-01-28其他工业用纺织品Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$77

相关企业 · 同类产品

VIFICO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →