VIFICO CO LTD
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIFICO
115
进口笔数
16
出口笔数
$899.7K
进口金额
$112.0K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-01-27
最近出口
19
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314248241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYNE32S |
| 成立日期 | 2017-02-23 |
| 联系地址 | Số 121 Tô Ngọc Vân, Khu Phố 1, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIFICO |
| 企业英文名称 | VIFICO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 121 Tô Ngọc Vân, Khu Phố 1, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842866861689 |
| 邮箱 | info.vifico@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 110 | $856.5K |
| 韩国 | 5 | $43.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $91.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YANPAI FILTRATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 51 | $444.8K | 其他工业用纺织品、针刺毡呢 |
| ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 10 | $151.4K | 其他工业用纺织品、工业用滤布 |
| SHANGHAI WILSON ENVIRO-PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 20 | $125.0K | 阀门龙头、电力控制板 |
| TAEHYEON CO., LTD | 韩国 | 5 | $43.2K | 阀门龙头、其他硫化橡胶制品 |
| ZIBO EVERGREEN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIAL CO LTD | 中国 | 5 | $31.6K | 不锈钢管件 |
| QINGDAO GREATWALL INDUSTRY CO LTD | 中国 | 2 | $27.8K | 其他薄木板、其他工业用纺织品 |
| DFC INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 7 | $9.7K | 过滤净化器零件、其他塑料片材 |
| SHANGHAI WILSON ENVIRO PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 加拿大 | 2 | $8.8K | 阀门龙头、阀门零件 |
| E CO LTD | 中国 | 2 | $6.8K | 柑橘、鲜葡萄 |
| NINGBO BRANDO HARDWARE CO LTD | 中国 | 3 | $3.5K | 阀门零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | 11 | $51.8K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | 3 | $27.1K | 聚合物胶粘剂、水性聚合物涂料 |
| CONG TY TNHH VINAWOOD | 1 | $20.9K | 聚合物胶粘剂、非玻璃化转印纸 | |
| CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | 1 | $12.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他工业用纺织品 | YANPAI FILTRATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-10 | 其他工业用纺织品 | YANPAI FILTRATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-10 | 其他工业用纺织品 | YANPAI FILTRATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-10 | 其他工业用纺织品 | YANPAI FILTRATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-08 | 阀门龙头 | SHANGHAI WILSON ENVIRO-PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 阀门龙头 | SHANGHAI WILSON ENVIRO-PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-08 | 阀门龙头 | SHANGHAI WILSON ENVIRO-PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 阀门龙头 | SHANGHAI WILSON ENVIRO-PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-08 | 阀门龙头 | SHANGHAI WILSON ENVIRO-PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-08 | 阀门龙头 | SHANGHAI WILSON ENVIRO-PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他工业用纺织品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-01-27 | 其他工业用纺织品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-01-27 | 其他工业用纺织品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $192 |
| 2026-01-27 | 其他工业用纺织品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-01-27 | 其他工业用纺织品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $169 |
| 2026-01-27 | 其他工业用纺织品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-27 | 其他工业用纺织品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-01-27 | 其他工业用纺织品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $85 |
| 2026-01-15 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH VINAWOOD | — | $20.9K |
| 2026-01-14 | 其他工业用纺织品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $219 |