Vision AI Tech Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VISION AI TECH
70
进口笔数
72
出口笔数
$474.6K
进口金额
$1.47M
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-06-29
最近出口
33
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109411840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79Q76C2 |
| 成立日期 | 2020-11-10 |
| 联系地址 | Ô số 85 lô A2 khu ĐTM Đại Kim- Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VISION AI TECH |
| 企业英文名称 | VISION AI TECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 41B - Lô D2 khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | 02432008991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 852351 | 固态存储设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $374.4K |
| 德国 | 15 | $27.5K |
| 日本 | 19 | $25.6K |
| 中国台湾 | 11 | $24.4K |
| 白俄罗斯 | 2 | $7.8K |
| 新加坡 | 6 | $6.3K |
| 加拿大 | 2 | $4.2K |
| 越南 | 2 | $2.9K |
| 马来西亚 | 5 | $1.1K |
| 美国 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $1.45M |
| 乌兹别克斯坦 | 1 | $7.7K |
| 中国 | 1 | $7.5K |
| 中国台湾 | 1 | $4.9K |
| 印度尼西亚 | 3 | $900 |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE IMAGING SOURCE ASIA CO., LTD. | 中国台湾 | 7 | $23.6K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Zebra Technologies Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | 6 | $21.7K | 其他印刷机零件、打字机色带 |
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $21.0K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $9.2K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| RIFTEK LLC | 乌兹别克斯坦 | 2 | $7.8K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Zebra Technologies Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | 8 | $6.2K | 固态存储设备、其他电路开关装置 |
| Raisen Vision Precision (SZ) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.8K | 非LED电灯装置、电力控制板 |
| ZEBRA TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国台湾 | 3 | $3.1K | 其他印刷机零件、静止变流器 |
| Vital Vision Technology Pte., Ltd. | 日本 | 3 | $1.6K | 带接头绝缘电线、电视/数码相机 |
| Zebra Technology Taiwan Inc. | 中国台湾 | 4 | $500 | 数据处理机、其他自动数据处理部件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $748.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 29 | $642.7K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $60.7K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| RIFTEK LLC | 乌兹别克斯坦 | 1 | $7.7K | 其他测量仪器 |
| Tangshan Yinglai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 功能机器零件、其他测量仪器 |
| THE IMAGING SOURCE ASIA CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $4.9K | 电影摄影机、其他电视摄像机 |
| PT Rigelatama Sukses Mandiri | 印度尼西亚 | 3 | $900 | 数据处理机、固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 已装配物镜 | Raisen Vision Precision (SZ) Co., Ltd. | 中国 | $788 |
| 2026-05-11 | 已装配物镜 | Raisen Vision Precision (SZ) Co., Ltd. | 中国 | $945 |
| 2026-05-11 | 已装配物镜 | Raisen Vision Precision (SZ) Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-05 | 其他电视摄像机 | THE IMAGING SOURCE ASIA CO., LTD. | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-05-05 | 其他电视摄像机 | THE IMAGING SOURCE ASIA CO., LTD. | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-05-04 | 其他光学测量仪 | Shanghai Yuehao Trading Co., Ltd. | 中国 | $82.0K |
| 2026-03-27 | 其他电视摄像机 | THE IMAGING SOURCE ASIA CO., LTD. | 中国台湾 | $3.4K |
| 2026-03-27 | 其他电视摄像机 | THE IMAGING SOURCE ASIA CO., LTD. | 中国台湾 | $960 |
| 2026-02-12 | 其他电视摄像机 | THE IMAGING SOURCE ASIA CO., LTD. | 中国台湾 | $480 |
| 2026-02-12 | 其他电视摄像机 | THE IMAGING SOURCE ASIA CO., LTD. | 中国台湾 | $960 |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $528 |
| 2026-06-29 | 数据处理机 | UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $9.8K |
| 2026-06-29 | 电视/数码相机 | UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $775 |
| 2026-06-25 | 数据处理机 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.8K |
| 2026-06-25 | 电视/数码相机 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $775 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $528 |
| 2026-05-22 | 其他光学测量仪 | UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $117.8K |
| 2026-05-22 | 数据处理机 | UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $13.4K |
| 2026-05-21 | 其他光学测量仪 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $117.8K |
| 2026-05-21 | 数据处理机 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.4K |