Vision AI Tech Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 数据处理机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VISION AI TECH

70
进口笔数
72
出口笔数
$474.6K
进口金额
$1.47M
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-06-29
最近出口
33
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $263.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $316 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $24.4K · 2 笔2024-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $20.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 2 笔出口 $21.8K · 4 笔2024-04进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.2K · 4 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-06进口 $6.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.4K · 3 笔出口 $62.7K · 2 笔2024-09进口 $11.0K · 1 笔出口 $27.0K · 3 笔2024-10进口 $270 · 2 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-11进口 $1.9K · 2 笔出口 $139.8K · 2 笔2024-12进口 $84.0K · 1 笔出口 $263.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-03进口 $14.6K · 3 笔出口 $76.7K · 2 笔2025-04进口 $7.2K · 3 笔出口 $53.6K · 4 笔2025-05进口 $5.8K · 2 笔出口 $30.2K · 6 笔2025-06进口 $61.5K · 1 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-07进口 $5.4K · 3 笔出口 $184.4K · 4 笔2025-08进口 $83.7K · 2 笔出口 $123.4K · 2 笔2025-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-10进口 $12.7K · 3 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-11进口 $6.2K · 3 笔出口 $21.4K · 3 笔2025-12进口 $695 · 1 笔出口 $6.9K · 3 笔2026-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $13.4K · 2 笔2026-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $4.1K · 3 笔2026-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $2.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2026-05进口 $89.1K · 3 笔出口 $262.3K · 2 笔2026-06进口 $788 · 1 笔出口 $22.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $316 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $24.4K · 2 笔2024-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $20.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 2 笔出口 $21.8K · 4 笔2024-04进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.2K · 4 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-06进口 $6.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.4K · 3 笔出口 $62.7K · 2 笔2024-09进口 $11.0K · 1 笔出口 $27.0K · 3 笔2024-10进口 $270 · 2 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-11进口 $1.9K · 2 笔出口 $139.8K · 2 笔2024-12进口 $84.0K · 1 笔出口 $263.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-03进口 $14.6K · 3 笔出口 $76.7K · 2 笔2025-04进口 $7.2K · 3 笔出口 $53.6K · 4 笔2025-05进口 $5.8K · 2 笔出口 $30.2K · 6 笔2025-06进口 $61.5K · 1 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-07进口 $5.4K · 3 笔出口 $184.4K · 4 笔2025-08进口 $83.7K · 2 笔出口 $123.4K · 2 笔2025-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-10进口 $12.7K · 3 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-11进口 $6.2K · 3 笔出口 $21.4K · 3 笔2025-12进口 $695 · 1 笔出口 $6.9K · 3 笔2026-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $13.4K · 2 笔2026-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $4.1K · 3 笔2026-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $2.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2026-05进口 $89.1K · 3 笔出口 $262.3K · 2 笔2026-06进口 $788 · 1 笔出口 $22.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109411840
企查查编码QVN79Q76C2
成立日期2020-11-10
联系地址Ô số 85 lô A2 khu ĐTM Đại Kim- Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VISION AI TECH
企业英文名称VISION AI TECH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 41B - Lô D2 khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
电话02432008991
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852581电视/数码相机
854442带接头绝缘电线
900211已装配物镜
852589其他电视摄像机
847190数据处理机
852351固态存储设备
903149其他光学测量仪
903180其他测量仪器
852359其他半导体介质
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
847190数据处理机
852581电视/数码相机
903149其他光学测量仪
700719钢化安全玻璃
903180其他测量仪器
847141含CPU和I/O的ADP设备
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
850760锂离子电池
852351固态存储设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$374.4K
德国15$27.5K
日本19$25.6K
中国台湾11$24.4K
白俄罗斯2$7.8K
新加坡6$6.3K
加拿大2$4.2K
越南2$2.9K
马来西亚5$1.1K
美国1$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南66$1.45M
乌兹别克斯坦1$7.7K
中国1$7.5K
中国台湾1$4.9K
印度尼西亚3$900

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THE IMAGING SOURCE ASIA CO., LTD.中国台湾7$23.6K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Zebra Technologies Asia Pacific Pte. Ltd.日本6$21.7K其他印刷机零件、打字机色带
Soda Vision Pte. Ltd.新加坡10$21.0K其他电视摄像机、已装配物镜
SICK PTE. LTD.新加坡2$9.2K其他光学测量仪、其他测量仪器
RIFTEK LLC乌兹别克斯坦2$7.8K其他测量仪器、测量仪器零件
Zebra Technologies Asia Pacific Pte. Ltd.德国8$6.2K固态存储设备、其他电路开关装置
Raisen Vision Precision (SZ) Co., Ltd.中国3$4.8K非LED电灯装置、电力控制板
ZEBRA TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC PTE LTD中国台湾3$3.1K其他印刷机零件、静止变流器
Vital Vision Technology Pte., Ltd.日本3$1.6K带接头绝缘电线、电视/数码相机
Zebra Technology Taiwan Inc.中国台湾4$500数据处理机、其他自动数据处理部件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南29$748.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南29$642.7K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南8$60.7K处理器及控制器、多层陶瓷电容
RIFTEK LLC乌兹别克斯坦1$7.7K其他测量仪器
Tangshan Yinglai Technology Co., Ltd.中国1$7.5K功能机器零件、其他测量仪器
THE IMAGING SOURCE ASIA CO., LTD.中国台湾1$4.9K电影摄影机、其他电视摄像机
PT Rigelatama Sukses Mandiri印度尼西亚3$900数据处理机、固态存储设备

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08已装配物镜Raisen Vision Precision (SZ) Co., Ltd.中国$788
2026-05-11已装配物镜Raisen Vision Precision (SZ) Co., Ltd.中国$945
2026-05-11已装配物镜Raisen Vision Precision (SZ) Co., Ltd.中国$1.1K
2026-05-05其他电视摄像机THE IMAGING SOURCE ASIA CO., LTD.中国台湾$2.8K
2026-05-05其他电视摄像机THE IMAGING SOURCE ASIA CO., LTD.中国台湾$2.2K
2026-05-04其他光学测量仪Shanghai Yuehao Trading Co., Ltd.中国$82.0K
2026-03-27其他电视摄像机THE IMAGING SOURCE ASIA CO., LTD.中国台湾$3.4K
2026-03-27其他电视摄像机THE IMAGING SOURCE ASIA CO., LTD.中国台湾$960
2026-02-12其他电视摄像机THE IMAGING SOURCE ASIA CO., LTD.中国台湾$480
2026-02-12其他电视摄像机THE IMAGING SOURCE ASIA CO., LTD.中国台湾$960

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他塑料制品UMC Electronics Vietnam Ltd.越南$528
2026-06-29数据处理机UMC Electronics Vietnam Ltd.越南$9.8K
2026-06-29电视/数码相机UMC Electronics Vietnam Ltd.越南$775
2026-06-25数据处理机UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$9.8K
2026-06-25电视/数码相机UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$775
2026-06-25其他塑料制品UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$528
2026-05-22其他光学测量仪UMC Electronics Vietnam Ltd.越南$117.8K
2026-05-22数据处理机UMC Electronics Vietnam Ltd.越南$13.4K
2026-05-21其他光学测量仪UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$117.8K
2026-05-21数据处理机UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$13.4K

相关企业 · 同类产品

Vision AI Tech Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →