KHAI SON GOODS TRADING COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$461
进口金额
$0
出口金额
2025-07-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110452834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QXW8D2 |
| 成立日期 | 2023-08-16 |
| 联系地址 | Thôn Châu Phong, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÀNG HÓA KHAI SƠN |
| 企业英文名称 | KHAI SON GOODS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Châu Phong, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0356671077 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 831000 | 金属标牌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $461 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SRI KANTAN SERVICES | 马来西亚 | 2 | $461 | 泡沫橡胶板、可互换冲压工具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 可互换冲压工具 | SRI KANTAN SERVICES | 马来西亚 | $461 |
| 2025-06-23 | 其他护肤品 | SRI KANTAN SERVICES | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-23 | 金属标牌 | SRI KANTAN SERVICES | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-23 | 棉针织服装 | SRI KANTAN SERVICES | 马来西亚 | $0 |