Hoa Phat Forest Processing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chế Biến Lâm Sản Hòa Phát
- 邮箱466
2
进口笔数
0
出口笔数
$55.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106956740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXYNUR2 |
| 成立日期 | 2015-08-26 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Canh Nậu, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Chế Biến Lâm Sản Hòa Phát |
| 企业英文名称 | HOA PHAT FOREST PORCESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84917644099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $55.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bounmy Furniture Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $55.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 其他加工木材 | BOUNMY FURNITURE CO LTD | 老挝 | $1.5K |
| 2023-05-10 | 其他加工木材 | BOUNMY FURNITURE CO LTD | 老挝 | $4.4K |
| 2023-05-10 | 6mm以上木材 | BOUNMY FURNITURE CO LTD | 老挝 | $12.8K |
| 2023-05-10 | 其他加工木材 | BOUNMY FURNITURE CO LTD | 老挝 | $5.4K |
| 2023-04-10 | 其他加工木材 | BOUNMY FURNITURE CO LTD | 老挝 | $2.9K |
| 2023-04-10 | 6mm以上木材 | BOUNMY FURNITURE CO LTD | 老挝 | $18.0K |
| 2023-04-10 | 6mm以上木材 | BOUNMY FURNITURE CO LTD | 老挝 | $2.6K |
| 2023-04-10 | 其他加工木材 | BOUNMY FURNITURE CO LTD | 老挝 | $8.1K |