Nhung Hieu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 乙烯聚合物废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP ĐạI DươNG
20
进口笔数
0
出口笔数
$45.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108184930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKS3W58V |
| 成立日期 | 2018-03-15 |
| 联系地址 | Số nhà 12, Đường Ngô Gia Tự, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | NHUNG HIEU LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, Đường Ngô Gia Tự, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6312 - Cổng thông tin 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84967878102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 800200 | 锡废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $45.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 17 | $42.6K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.8K | 其他塑料包装制品、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 铜废料 | YINGTONG (VIET NAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-02 | 铜废料 | YINGTONG (VIET NAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-02 | 铜废料 | YINGTONG (VIET NAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-02 | 乙烯聚合物废料 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $281 |
| 2026-04-02 | 其他纸废料 | YINGTONG (VIET NAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $661 |
| 2026-04-02 | 锡废料 | YINGTONG (VIET NAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-02 | 其他纸废料 | YINGTONG (VIET NAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $661 |
| 2026-04-02 | 钢铁废料 | YINGTONG (VIET NAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-04-02 | 铜废料 | YINGTONG (VIET NAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-02 | PVC废碎料 | YINGTONG (VIET NAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $288 |