Dat Huy Construction & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THươNG MạI ĐạT HUY
7
进口笔数
0
出口笔数
$101.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108803161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHA37RR9 |
| 成立日期 | 2019-07-01 |
| 联系地址 | Số 7, ngách 31/7 ngõ 31 đường La Dương, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠT HUY |
| 企业英文名称 | DAT HUY CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84898388838 |
| 邮箱 | congtygodathuy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $44.7K |
| 刚果(布) | 1 | $34.8K |
| 加纳 | 3 | $15.9K |
| 尼日利亚 | 1 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deluxe Glow Ltd. | 刚果(金) | 1 | $34.8K | 其他粗加工木材 |
| Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $26.0K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Imazen Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18.8K | 非电动叉车、电动叉车 |
| General Wood Supply S.r.l. | 加纳 | 3 | $15.9K | 6mm以上木材 |
| Smart Nice Wood & Lumber Exporter N.V. | 尼日利亚 | 1 | $6.0K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-25 | 其他加工木材 | GENERAL WOOD SUPPLY SRL | 加纳 | $5.5K |
| 2023-07-24 | 6mm以上木材 | General Wood Supply S.r.l. | 加纳 | $5.5K |
| 2023-05-26 | 其他粗加工木材 | DELUXE GLOW LTD | 刚果(布) | $34.8K |
| 2023-05-17 | 6mm以上木材 | GENERAL WOOD SUPPLY SRL | 加纳 | $5.0K |
| 2023-04-11 | 非电动叉车 | ARAI SHOJI CO.,LTD. | 日本 | $6.3K |
| 2023-04-11 | 非电动叉车 | ARAI SHOJI CO.,LTD. | 日本 | $3.1K |
| 2023-04-11 | 非电动叉车 | ARAI SHOJI CO.,LTD. | 日本 | $4.6K |
| 2023-04-11 | 非电动叉车 | ARAI SHOJI CO.,LTD. | 日本 | $7.3K |
| 2023-04-11 | 非电动叉车 | ARAI SHOJI CO.,LTD. | 日本 | $1.8K |
| 2023-04-11 | 非电动叉车 | ARAI SHOJI CO.,LTD. | 日本 | $2.9K |