FFS Precision Mechanics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC FFS

0
进口笔数
101
出口笔数
$0
进口金额
$273.4K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $756 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $990 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $237 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $756 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $990 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $237 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号3703046691
企查查编码QVNMHV5HBH
成立日期2022-03-22
联系地址145 Đường Thanh Niên, Khu Phố 2, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC FFS
企业英文名称FFS PRECISION MECHANICS LIMITED LIABITILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址145 Đường Thanh Niên, Khu Phố 2, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话0329333939
邮箱admin@ffs.com.vn
官网ffs.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
844250印刷版及石印石
761610铝制紧固件
722090不锈钢平板轧材
731824非螺纹钢销
681490云母制品
741980其他铜制品
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南101$273.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南74$253.9K变压器零件、其他钢铁制品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南3$7.9K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南4$5.8K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南11$3.8K电器装置零件、其他塑料制品
CCI Vietnam Co., Ltd.越南2$708变压器零件、其他钢铁制品
CCI Vietnam Co., Ltd.越南2$708其他塑料制品、其他钢铁制品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南2$214电动机及零件、其他纸制品
D I Co., Ltd.越南1$192其他钢铁制品、硝酸类
D.I. Ltd.越南1$192非工业钻石、贵金属首饰
Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd.越南1$38其他塑料制品、氮

近期贸易明细

出口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品FICT VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-28其他钢铁制品FICT VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-28其他钢铁制品FICT VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-28其他钢铁制品FICT VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-27其他钢铁制品CCIPY VIETNAM CO LTD越南$57
2026-04-27其他钢铁制品CCIPY VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-26其他铝制品CCIPY VIETNAM CO LTD越南$179
2026-04-26其他铝制品CCIPY VIETNAM CO LTD越南$78
2026-04-26其他铝制品CCIPY VIETNAM CO LTD越南$735
2026-04-26其他铝制品CCIPY VIETNAM CO LTD越南$214

相关企业 · 同类产品

FFS Precision Mechanics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →