FFS Precision Mechanics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC FFS
0
进口笔数
101
出口笔数
$0
进口金额
$273.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703046691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHV5HBH |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | 145 Đường Thanh Niên, Khu Phố 2, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC FFS |
| 企业英文名称 | FFS PRECISION MECHANICS LIMITED LIABITILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 145 Đường Thanh Niên, Khu Phố 2, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0329333939 |
| 邮箱 | admin@ffs.com.vn |
| 官网 | ffs.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 681490 | 云母制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $273.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $253.9K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.9K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 11 | $3.8K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $708 | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $708 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $214 | 电动机及零件、其他纸制品 |
| D I Co., Ltd. | 越南 | 1 | $192 | 其他钢铁制品、硝酸类 |
| D.I. Ltd. | 越南 | 1 | $192 | 非工业钻石、贵金属首饰 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38 | 其他塑料制品、氮 |
近期贸易明细
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-26 | 其他铝制品 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $179 |
| 2026-04-26 | 其他铝制品 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-26 | 其他铝制品 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $735 |
| 2026-04-26 | 其他铝制品 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $214 |