Tailift Vietnam Forklift Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 电动叉车

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XE NâNG TAILIFT VIệT NAM

81
进口笔数
106
出口笔数
$4.02M
进口金额
$1.19M
出口金额
2025-12-04
最近进口
2025-08-18
最近出口
12
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $455.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $93.0K · 2 笔出口 $8.1K · 2 笔2023-10进口 $75.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $203.8K · 3 笔出口 $24.2K · 6 笔2023-12进口 $221.4K · 4 笔出口 $66.8K · 2 笔2024-01进口 $151.8K · 3 笔出口 $116.5K · 2 笔2024-02进口 $60.7K · 1 笔出口 $906 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-04进口 $277.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $189.1K · 4 笔出口 $72.6K · 6 笔2024-06进口 $194.2K · 4 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-07进口 $127.5K · 2 笔出口 $62.7K · 6 笔2024-08进口 $182.0K · 4 笔出口 $68.2K · 5 笔2024-09进口 $201.2K · 5 笔出口 $115.3K · 5 笔2024-10进口 $278.8K · 5 笔出口 $99.9K · 6 笔2024-11进口 $145.4K · 3 笔出口 $111.8K · 14 笔2024-12进口 $65.7K · 2 笔出口 $101.5K · 9 笔2025-01进口 $455.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 8 笔2025-03进口 $225.3K · 4 笔出口 $79.9K · 7 笔2025-04进口 $113.0K · 4 笔出口 $25.3K · 3 笔2025-05进口 $119.4K · 2 笔出口 $32.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-09进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 142023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $93.0K · 2 笔出口 $8.1K · 2 笔2023-10进口 $75.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $203.8K · 3 笔出口 $24.2K · 6 笔2023-12进口 $221.4K · 4 笔出口 $66.8K · 2 笔2024-01进口 $151.8K · 3 笔出口 $116.5K · 2 笔2024-02进口 $60.7K · 1 笔出口 $906 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-04进口 $277.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $189.1K · 4 笔出口 $72.6K · 6 笔2024-06进口 $194.2K · 4 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-07进口 $127.5K · 2 笔出口 $62.7K · 6 笔2024-08进口 $182.0K · 4 笔出口 $68.2K · 5 笔2024-09进口 $201.2K · 5 笔出口 $115.3K · 5 笔2024-10进口 $278.8K · 5 笔出口 $99.9K · 6 笔2024-11进口 $145.4K · 3 笔出口 $111.8K · 14 笔2024-12进口 $65.7K · 2 笔出口 $101.5K · 9 笔2025-01进口 $455.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 8 笔2025-03进口 $225.3K · 4 笔出口 $79.9K · 7 笔2025-04进口 $113.0K · 4 笔出口 $25.3K · 3 笔2025-05进口 $119.4K · 2 笔出口 $32.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-09进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702879073
企查查编码QVN9EWDE44
成立日期2020-06-01
联系地址Thửa đất số 445, tờ bản đồ số 26, Đường ĐT 746, Khu phố Tân Long, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XE NÂNG TAILIFT VIỆT NAM
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 445, tờ bản đồ số 26, Đường ĐT 746, Khu phố Tân Long, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84947300493
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842710电动叉车
842720非电动叉车
401290其他橡胶轮胎
842790非自走式叉车
350691聚合物胶粘剂
843120机械零件
870310雪地高尔夫车
271019非轻质石油
382499其他化学制剂
842951前端装载机

出口

HS 编码产品
842710电动叉车
842790非自走式叉车
842720非电动叉车
850720铅酸蓄电池
732690其他钢铁制品
392069聚酯塑料片材
870310雪地高尔夫车
401290其他橡胶轮胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国73$3.60M
德国2$219.5K
越南7$201.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南105$1.17M
印度尼西亚1$15.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Lizhiwang Engineering Machinery Co., Ltd.中国57$3.26M电动叉车、非电动叉车
Yongde Lixing Machinery Equipment (Qingdao) Co., Ltd.中国2$229.1K电动叉车
Global Power Co., Ltd.中国4$162.9K非自走式叉车、机械零件
Suqian Jintianyuan Chemical Co., Ltd.中国3$125.3K聚合物胶粘剂
GLOBAL-POWER CO., LTD. (TOYOTA INDUSTRIES GROUP CO.)中国1$62.3K非电动叉车、非自走式叉车
Anhui Yufeng Intelligent Technology Co., Ltd.中国3$57.0K电动叉车、其他车辆
Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd.越南2$21.3K其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Changxing Jialift Trading Co., Ltd.中国3$17.4K电动叉车、非自走式叉车
Vinlong Stainless Steel (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$14.4K不锈钢焊管、焊接方钢管
LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南2$3.8K绝缘电线、铜废料

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南32$481.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd.越南8$150.5K瓦楞纸箱、塑料文具
Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd.越南2$65.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南12$56.6K其他塑料制品、吸尘器零件
Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd.越南6$55.3K鞋靴零件、瓦楞纸箱
Wonder Work Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南6$51.6K其他塑料制品、吸尘器零件
Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南6$42.6K纸制卷轴、低密度聚乙烯
LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南4$26.8K非绝缘铜电缆、其他铜合金丝
H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd.越南3$6.3K非LED二极管、20W以下固定电阻器
First Team (Vietnam) Garment Ltd.越南4$3.1K印刷标签、机织标签

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-04电动叉车LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD中国$1.9K
2025-11-21电动叉车LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD越南$1.9K
2025-09-17聚合物胶粘剂SUQIAN JINTIANYUAN CHEMICAL CO LTD中国$23.3K
2025-09-17聚合物胶粘剂SUQIAN JINTIANYUAN CHEMICAL CO LTD中国$16.7K
2025-07-07聚合物胶粘剂SUQIAN JINTIANYUAN CHEMICAL CO LTD中国$9.6K
2025-07-07聚合物胶粘剂SUQIAN JINTIANYUAN CHEMICAL CO LTD中国$33.6K
2025-05-29电动叉车YONGDE LIXING MACHINERY EQUIPMENT (QINGDAO) CO LTD中国$1.8K
2025-05-29电动叉车YONGDE LIXING MACHINERY EQUIPMENT (QINGDAO) CO LTD德国$4.0K
2025-05-29电动叉车YONGDE LIXING MACHINERY EQUIPMENT (QINGDAO) CO LTD德国$25.0K
2025-05-29电动叉车YONGDE LIXING MACHINERY EQUIPMENT (QINGDAO) CO LTD中国$1.8K

出口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-18非自走式叉车JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$844
2025-08-15非自走式叉车JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$844
2025-05-08电动叉车AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$5.7K
2025-05-08电动叉车AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$5.7K
2025-05-08电动叉车AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$4.8K
2025-05-07电动叉车AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$5.7K
2025-05-07电动叉车AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$5.7K
2025-05-07电动叉车AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$4.8K
2025-04-14其他橡胶轮胎AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$554
2025-04-14电动叉车AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$4.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tailift Vietnam Forklift Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →