Hako Service Trading Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI DịCH Vụ HAKO
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$192.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-17
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316816161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8613Q7G |
| 成立日期 | 2021-04-20 |
| 联系地址 | Số 129/10 Trương Văn Hải, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HAKO |
| 企业英文名称 | HAKO SERVICE TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 129/10 Trương Văn Hải, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0984461115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 080111 | 干椰子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 7 | $139.7K |
| 越南 | 2 | $41.9K |
| 中国 | 1 | $11.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET KWONG BUSINESS DEVELOPMENT CO | 中国香港 | 7 | $139.2K | 制备面食、混合调味料 |
| Viet Kwong Business Development Co., Ltd. | 越南 | 2 | $41.9K | 混合调味料、制备面食 |
| Viet Kwong Business Development Co. | 中国 | 1 | $11.0K | 去壳腰果、制备面食 |
| 9c4425d8b9126a79599b27e74e543b8d | 1 | $557 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 混合调味料 | VIET KWONG BUSINESS DEVELOPMENT CO | 中国香港 | $2.5K |
| 2026-03-17 | 咖啡基制品 | VIET KWONG BUSINESS DEVELOPMENT CO | 中国香港 | $3.4K |
| 2026-03-17 | 咖啡提取物 | VIET KWONG BUSINESS DEVELOPMENT CO | 中国香港 | $415 |
| 2026-03-17 | 制备面食 | VIET KWONG BUSINESS DEVELOPMENT CO | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-03-17 | 制备面食 | VIET KWONG BUSINESS DEVELOPMENT CO | 中国香港 | $842 |
| 2026-03-17 | 混合调味料 | VIET KWONG BUSINESS DEVELOPMENT CO | 中国香港 | $742 |
| 2026-03-17 | 制备面食 | VIET KWONG BUSINESS DEVELOPMENT CO | 中国香港 | $1.4K |
| 2026-03-17 | 烘焙咖啡 | VIET KWONG BUSINESS DEVELOPMENT CO | 中国香港 | $743 |
| 2026-03-17 | 制备面食 | VIET KWONG BUSINESS DEVELOPMENT CO | 中国香港 | $1.7K |
| 2026-03-17 | 混合调味料 | VIET KWONG BUSINESS DEVELOPMENT CO | 中国香港 | $242 |