ZEST Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Zest

23
进口笔数
30
出口笔数
$39.2K
进口金额
$55.5K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-03-20
最近出口
9
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $649 · 1 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-06进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $507 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $254 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $667 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $306 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $850 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.2K · 2 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 3 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $98 · 1 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.8K · 1 笔出口 $6.5K · 4 笔2026-01进口 $210 · 2 笔出口 $804 · 1 笔2026-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $24.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $649 · 1 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-06进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $507 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $254 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $667 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $306 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $850 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.2K · 2 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 3 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $98 · 1 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.8K · 1 笔出口 $6.5K · 4 笔2026-01进口 $210 · 2 笔出口 $804 · 1 笔2026-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $24.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0313061635
企查查编码QVNR7HH6J1
成立日期2014-12-22
联系地址15 Đường số 5, Khu phố 6, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ZEST
企业英文名称ZEST JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址15 Đường số 5, Khu phố 6, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0149 - Chăn nuôi khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842862697928
邮箱info@zestco.vn
传真0862697928
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400811泡沫橡胶板
960621塑料纽扣
251200硅质土
280300碳制品
292529亚胺衍生物
391290其他纤维素衍生物
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
560490橡塑浸渍纱线
960610扣件及零件
340290工业清洁制剂

出口

HS 编码产品
392113聚氨酯泡沫塑料
392620塑料衣着附件
560490橡塑浸渍纱线
580710机织标签
392690其他塑料制品
56039370-150克非织造布
580632其他人造窄幅布
621710其他服装配件
392321聚乙烯袋
481890其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本9$14.3K
中国6$9.9K
韩国2$6.0K
马来西亚7$4.8K
美国2$2.6K
德国1$1.6K
缅甸1$66

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$25.2K
美国6$5.2K
韩国3$2.0K
日本1$444
巴西1$318

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tokyo Zairyo Co., Ltd.越南5$15.5K碳制品、丙烯腈-丁二烯橡胶
Ken Bridge Co., Ltd.中国1$6.0K塑料涂层织物
Tae Young T & G Co., Ltd.韩国1$5.8K其他人造窄幅布
TEXSTRIP MANUFACTURING SDN BHD马来西亚7$4.8K泡沫橡胶板、980000
YKK (Thailand) Co., Ltd.越南7$4.1K扣件及零件、金属纽扣
Tokyo Zairyo Co., Ltd.德国1$1.6K橡塑稳定剂(TMQ除外)、橡胶促进剂
MING FENG CLOTHING ACCESSORY TRADE CO.,LTD中国1$1.2K橡塑浸渍纱线
Liang Cailing中国1$98橡塑浸渍纱线
c85eeea2ae9298c199e1e9ee0ee55ee51$66

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y & H Trading Pte. Ltd.新加坡3$23.2K非棉针织背心、男式合成纤维裤
Mi Rae Fashion Co., Ltd.越南3$6.1K弹性针织布、其他拉链
Samilplus Co., Ltd.越南3$5.6K印刷标签、机织标签
Ballet Makers Inc.美国6$5.2K动物鞍具、女式合成纤维裤
RD Bridal (Asia) Co., Ltd.越南5$4.2K高强力机织物、尼龙聚酰胺织物
Focus One Co., Ltd.越南2$3.0K染色合成针织布、聚乙烯袋
Focus One Co., Ltd.韩国3$3.0K橡塑浸渍纱线、机织标签
Hansun Intertex Co., Ltd.越南2$1.2K染色合成针织布、聚乙烯袋
Vietnam Japan Technology Park Export Processing One Member Limited Liability Company日本1$1.2K1000伏以下插头插座、电器装置零件
Viet Nhat Industrial Zone Co., Ltd.越南1$1.2K液化石油气、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24橡塑浸渍纱线MING FENG CLOTHING ACCESSORY TRADE CO.,LTD中国$1.2K
2026-03-02泡沫橡胶板TEXSTRIP MANUFACTURING SDN BHD马来西亚$536
2026-03-02泡沫橡胶板TEXSTRIP MANUFACTURING SDN BHD马来西亚$546
2026-02-12泡沫橡胶板TEXSTRIP MANUFACTURING SDN BHD马来西亚$1.0K
2026-01-14泡沫橡胶板TEXSTRIP MANUFACTURING SDN BHD马来西亚$105
2026-01-12功能机器零件TEXSTRIP MANUFACTURING SDN BHD马来西亚$105
2025-12-16其他人造窄幅布TAE YOUNG T & G CO LTD韩国$2.1K
2025-12-16其他人造窄幅布TAE YOUNG T & G CO LTD韩国$3.8K
2025-10-27橡塑浸渍纱线LIANG CAILING中国$98
2025-08-09泡沫橡胶板TEXSTRIP MANUFACTURING SDN BHD马来西亚$1.1K

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20机织标签Focus One Co., Ltd.韩国$138
2026-03-20印刷标签FOCUS ONE CO LTD越南$146
2026-03-20机织标签Focus One Co., Ltd.韩国$216
2026-03-20机织标签Focus One Co., Ltd.韩国$88
2026-03-20橡塑浸渍纱线Focus One Co., Ltd.韩国$21
2026-03-20金属钩环Focus One Co., Ltd.韩国$39
2026-03-20聚乙烯袋FOCUS ONE CO LTD越南$480
2026-03-20印刷标签FOCUS ONE CO LTD越南$154
2026-03-20印刷标签FOCUS ONE CO LTD越南$3
2026-03-20其他纸制品FOCUS ONE CO LTD越南$38

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

ZEST Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →