Focus One Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FOCUS ONE
6
进口笔数
5
出口笔数
$7.1K
进口金额
$8.2K
出口金额
2025-10-27
最近进口
2025-10-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315416682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTG6Q2TT |
| 成立日期 | 2018-12-03 |
| 联系地址 | Văn phòng 14-VP03, Lầu 14, Cao ốc Thái An, Số 2290 Quốc Lộ 1A, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOCUS ONE |
| 企业英文名称 | FOCUS ONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà IOS Văn Thành, 602/27 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84901472665 |
| 邮箱 | scottkim.th@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $7.0K |
| 韩国 | 1 | $91 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Phu Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.0K | 染色合成针织布、高强力机织物 |
| ZEST Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $3.0K | 聚氨酯泡沫塑料、塑料衣着附件 |
| Sungmin Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $91 | 聚酯长丝织物、聚酯机织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Xing Production Trading Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.2K | 弹性针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 印刷标签 | ZEST JOINT STOCK CO | 越南 | $177 |
| 2025-10-27 | 印刷标签 | ZEST JOINT STOCK CO | 越南 | $145 |
| 2025-10-27 | 塑料衣着附件 | ZEST JOINT STOCK CO | 越南 | $241 |
| 2025-10-27 | 其他纸制品 | ZEST JOINT STOCK CO | 越南 | $48 |
| 2025-10-27 | 印刷标签 | ZEST JOINT STOCK CO | 越南 | $9 |
| 2025-10-27 | 印刷标签 | ZEST JOINT STOCK CO | 越南 | $188 |
| 2025-10-27 | 印刷标签 | ZEST JOINT STOCK CO | 越南 | $3 |
| 2025-10-27 | 聚乙烯袋 | ZEST JOINT STOCK CO | 越南 | $588 |
| 2025-10-22 | 染色合成针织布 | DAI PHU TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-08-11 | 印刷标签 | ZEST JOINT STOCK CO | 越南 | $99 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 机织标签 | MING XING PRODUCTION TRADING IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $268 |
| 2025-10-29 | 印刷标签 | MING XING PRODUCTION TRADING IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $145 |
| 2025-10-29 | 橡塑浸渍纱线 | MING XING PRODUCTION TRADING IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $75 |
| 2025-10-29 | 机织标签 | MING XING PRODUCTION TRADING IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $108 |
| 2025-10-29 | 印刷标签 | MING XING PRODUCTION TRADING IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-10-29 | 装饰流苏 | MING XING PRODUCTION TRADING IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-10-29 | 机织标签 | MING XING PRODUCTION TRADING IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $168 |
| 2025-10-29 | 印刷标签 | MING XING PRODUCTION TRADING IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-10-29 | 聚乙烯袋 | MING XING PRODUCTION TRADING IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $588 |
| 2025-10-29 | 塑料衣着附件 | MING XING PRODUCTION TRADING IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $241 |