Toyo T.A.P.E.R Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Toyo T.A.P.E.R
25
进口笔数
25
出口笔数
$219.9K
进口金额
$257.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-14
最近出口
5
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313299684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VPMT27 |
| 成立日期 | 2015-05-21 |
| 联系地址 | Số 85/18A, Đường Phạm Viết Chánh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOYO T.A.P.E.R |
| 企业英文名称 | TOYO T.A.P.E.R COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 85/18A, Đường Phạm Viết Chánh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842835147662 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 11 | $155.7K |
| 中国 | 9 | $49.1K |
| 日本 | 5 | $15.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $205.4K |
| 日本 | 6 | $49.5K |
| 马来西亚 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OASYSCHAIR CO LTD | 中国台湾 | 11 | $155.7K | 汽车座椅零件、螺纹螺母 |
| HK Gaosheng Furniture Ltd. | 中国 | 6 | $44.7K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| Toyo Kogei Co., Ltd. | 日本 | 5 | $15.1K | 未涂布纸≤150克、汽车座椅零件 |
| Shenzhen One Touch Supply Chain Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 200克以上牛仔布、塑料涂层织物 |
| Foshan Nanhai Nuogao Seats Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81 | 其他塑料制品、可调转椅 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $81.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $54.5K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| CAINZ CORP | 日本 | 5 | $48.9K | 加工大理石制品、聚乙烯袋 |
| Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $15.6K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| Cainz Corporation | 越南 | 3 | $14.4K | 加工大理石制品、塑料家用制品 |
| Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.7K | 其他塑料制品、非液体温度计 |
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.1K | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
| Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | 2 | $9.2K | 塑料配件、绝缘电线 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.8K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Itoki Modernform Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $2.8K | 金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | TOYO KOGEI CO LTD | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | TOYO KOGEI CO LTD | 日本 | $4.9K |
| 2026-03-24 | 汽车座椅零件 | OASYSCHAIR CO LTD | 中国台湾 | $176 |
| 2026-03-24 | 汽车座椅零件 | OASYSCHAIR CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-03-24 | 非木制家具件 | OASYSCHAIR CO LTD | 中国台湾 | $4.1K |
| 2026-03-24 | 非木制家具件 | OASYSCHAIR CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2026-03-24 | 汽车座椅零件 | OASYSCHAIR CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 汽车座椅零件 | OASYSCHAIR CO LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2026-03-24 | 汽车座椅零件 | OASYSCHAIR CO LTD | 中国台湾 | $540 |
| 2026-03-24 | 汽车座椅零件 | OASYSCHAIR CO LTD | 中国台湾 | $3.7K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他木制品 | CAINZ CORP | 日本 | $6.6K |
| 2026-04-14 | 其他木制品 | CAINZ CORP | 日本 | $6.2K |
| 2026-04-14 | 其他木制品 | CAINZ CORP | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-14 | 其他木制品 | CAINZ CORP | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 金属框架软垫椅 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $23.3K |
| 2026-04-07 | 可调转椅 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-07 | 可调转椅 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $131 |
| 2026-04-07 | 金属办公家具 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $13.0K |
| 2026-04-07 | 金属框架软垫椅 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $7.5K |
| 2026-03-31 | 其他纸制品 | CAINZ CORP | 日本 | $1.3K |