Toyo T.A.P.E.R Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 金属框架软垫椅

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Toyo T.A.P.E.R

25
进口笔数
25
出口笔数
$219.9K
进口金额
$257.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-14
最近出口
5
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $78.7K · 3 笔2024-02进口 $59 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-12进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $79 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.2K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2026-01进口 $12.4K · 1 笔出口 $883 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2026-03进口 $31.0K · 1 笔出口 $22.2K · 4 笔2026-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $65.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $78.7K · 3 笔2024-02进口 $59 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-12进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $79 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.2K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2026-01进口 $12.4K · 1 笔出口 $883 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2026-03进口 $31.0K · 1 笔出口 $22.2K · 4 笔2026-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $65.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313299684
企查查编码QVN3VPMT27
成立日期2015-05-21
联系地址Số 85/18A, Đường Phạm Viết Chánh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOYO T.A.P.E.R
企业英文名称TOYO T.A.P.E.R COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 85/18A, Đường Phạm Viết Chánh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842835147662
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
940139可调转椅
731816螺纹螺母
940179金属框架座椅
940399非木制家具件
482390其他纸制品
830220贱金属脚轮

出口

HS 编码产品
940171金属框架软垫椅
940310金属办公家具
442199其他木制品
940139可调转椅
940330木制办公家具
482390其他纸制品
940179金属框架座椅
940389藤柳家具
940360其他木家具
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾11$155.7K
中国9$49.1K
日本5$15.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$205.4K
日本6$49.5K
马来西亚1$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OASYSCHAIR CO LTD中国台湾11$155.7K汽车座椅零件、螺纹螺母
HK Gaosheng Furniture Ltd.中国6$44.7K可调转椅、汽车座椅零件
Toyo Kogei Co., Ltd.日本5$15.1K未涂布纸≤150克、汽车座椅零件
Shenzhen One Touch Supply Chain Service Co., Ltd.中国2$4.3K200克以上牛仔布、塑料涂层织物
Foshan Nanhai Nuogao Seats Co., Ltd.中国1$81其他塑料制品、可调转椅

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南3$81.9K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南2$54.5K安全气囊零件、其他纸制品
CAINZ CORP日本5$48.9K加工大理石制品、聚乙烯袋
Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam)越南1$15.6K其他纺织制品、其他钢铁制品
Cainz Corporation越南3$14.4K加工大理石制品、塑料家用制品
Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd.越南2$11.7K其他塑料制品、非液体温度计
Hory Vietnam Co., Ltd.越南2$10.1K钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带
Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南2$9.2K塑料配件、绝缘电线
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南1$6.8K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Itoki Modernform Co., Ltd.马来西亚1$2.8K金属框架座椅

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他纸制品TOYO KOGEI CO LTD日本$4.9K
2026-04-20其他纸制品TOYO KOGEI CO LTD日本$4.9K
2026-03-24汽车座椅零件OASYSCHAIR CO LTD中国台湾$176
2026-03-24汽车座椅零件OASYSCHAIR CO LTD中国台湾$2.7K
2026-03-24非木制家具件OASYSCHAIR CO LTD中国台湾$4.1K
2026-03-24非木制家具件OASYSCHAIR CO LTD中国台湾$2.9K
2026-03-24汽车座椅零件OASYSCHAIR CO LTD中国台湾$1.1K
2026-03-24汽车座椅零件OASYSCHAIR CO LTD中国台湾$300
2026-03-24汽车座椅零件OASYSCHAIR CO LTD中国台湾$540
2026-03-24汽车座椅零件OASYSCHAIR CO LTD中国台湾$3.7K

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他木制品CAINZ CORP日本$6.6K
2026-04-14其他木制品CAINZ CORP日本$6.2K
2026-04-14其他木制品CAINZ CORP日本$4.2K
2026-04-14其他木制品CAINZ CORP日本$1.8K
2026-04-07金属框架软垫椅Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$23.3K
2026-04-07可调转椅Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$2.9K
2026-04-07可调转椅Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$131
2026-04-07金属办公家具Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$13.0K
2026-04-07金属框架软垫椅Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$7.5K
2026-03-31其他纸制品CAINZ CORP日本$1.3K

相关企业 · 同类产品

Toyo T.A.P.E.R Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →