Duc Toan Industrial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Đức Toàn
7
进口笔数
0
出口笔数
$22.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105957117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6ANGBX |
| 成立日期 | 2012-07-31 |
| 联系地址 | Số 14, ngõ 197, phố Đại La, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ĐỨC TOÀN |
| 企业英文名称 | DUC TOAN INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14, ngõ 197, phố Đại La, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Dịch vụ tư vấn bất động sản; Dịch vụ quảng cáo bất động sản; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô; Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0438693528 |
| 邮箱 | hadaila@yahoo.com |
| 官网 | www.dtie.vn |
| 传真 | 0438693528 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $21.3K |
| 捷克 | 2 | $321 |
| 中国 | 2 | $310 |
| 中国台湾 | 2 | $133 |
| 波兰 | 1 | $47 |
| 巴西 | 1 | $17 |
| 意大利 | 1 | $14 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Josef Kranzle GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $22.1K | 喷砂机、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 非泡沫橡胶密封件 | JOSEF KRANZLE GMBH & CO KG | 意大利 | $4 |
| 2025-10-08 | 非泡沫橡胶密封件 | JOSEF KRANZLE GMBH & CO KG | 中国台湾 | $2 |
| 2025-10-08 | 非泡沫橡胶密封件 | JOSEF KRANZLE GMBH & CO KG | 中国台湾 | $32 |
| 2025-10-08 | 其他钢铁制品 | JOSEF KRANZLE GMBH & CO KG | 德国 | $1 |
| 2025-10-08 | 其他钢铁制品 | JOSEF KRANZLE GMBH & CO KG | 德国 | $3 |
| 2025-10-08 | 其他工业用纺织品 | JOSEF KRANZLE GMBH & CO KG | 捷克 | $39 |
| 2025-10-08 | 非泡沫橡胶密封件 | JOSEF KRANZLE GMBH & CO KG | 德国 | $5 |
| 2025-10-08 | 非螺纹垫圈 | JOSEF KRANZLE GMBH & CO KG | 德国 | $4 |
| 2025-10-08 | 非泡沫橡胶密封件 | JOSEF KRANZLE GMBH & CO KG | 巴西 | $8 |
| 2025-10-08 | 其他塑料制品 | JOSEF KRANZLE GMBH & CO KG | 德国 | $3 |