HOANG VU REAL ESTATE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐịA ốC HOàNG Vũ
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$678.8K
出口金额
—
最近进口
2023-10-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602576565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSJ4W8H |
| 成立日期 | 2011-08-24 |
| 联系地址 | 239 Võ Văn Kiệt, Phường Yên Thế, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA ỐC HOÀNG VŨ |
| 企业英文名称 | HOANG VU REAL ESTATE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 239 Võ Văn Kiệt, Phường Thống Nhất, Gia Lai |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02696546789 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $540.2K |
| 中国 | 2 | $138.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOME HOUSEKEEPER (GUANGZHOU) HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 6 | $399.2K | 鲜榴莲 |
| SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $141.0K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $138.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-16 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $70.5K |
| 2023-10-11 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $70.5K |
| 2023-10-08 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $69.4K |
| 2023-10-05 | 鲜榴莲 | HOME HOUSEKEEPER (GUANGZHOU) HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $69.2K |
| 2023-09-27 | 鲜榴莲 | HOME HOUSEKEEPER (GUANGZHOU) HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $53.9K |
| 2023-09-26 | 鲜榴莲 | HOME HOUSEKEEPER (GUANGZHOU) HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $70.2K |
| 2023-09-25 | 鲜榴莲 | HOME HOUSEKEEPER (GUANGZHOU) HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $70.3K |
| 2023-09-23 | 鲜榴莲 | HOME HOUSEKEEPER (GUANGZHOU) HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $67.0K |
| 2023-09-22 | 鲜榴莲 | HOME HOUSEKEEPER (GUANGZHOU) HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $68.6K |
| 2023-09-20 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $69.2K |