Zhida Plastic (Viet Nam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 326 笔 · 主营 ABS共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ZHIDA PLASTIC VIệT NAM

111
进口笔数
326
出口笔数
$4.74M
进口金额
$6.20M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
12
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $428.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $270 · 1 笔2023-10进口 $95.4K · 3 笔出口 $216.1K · 11 笔2023-11进口 $201.1K · 5 笔出口 $184.3K · 6 笔2023-12进口 $133.9K · 6 笔出口 $257.2K · 6 笔2024-01进口 $110.3K · 3 笔出口 $55.9K · 7 笔2024-02进口 $50.3K · 1 笔出口 $52.2K · 3 笔2024-03进口 $75.8K · 2 笔出口 $225.3K · 5 笔2024-04进口 $249.8K · 5 笔出口 $139.1K · 6 笔2024-05进口 $124.3K · 4 笔出口 $215.9K · 12 笔2024-06进口 $111.9K · 3 笔出口 $206.7K · 10 笔2024-07进口 $164.2K · 4 笔出口 $67.2K · 8 笔2024-08进口 $204.1K · 5 笔出口 $269.0K · 11 笔2024-09进口 $72.0K · 1 笔出口 $121.8K · 6 笔2024-10进口 $67.9K · 2 笔出口 $183.7K · 8 笔2024-11进口 $86.7K · 3 笔出口 $199.4K · 10 笔2024-12进口 $148.1K · 3 笔出口 $259.0K · 12 笔2025-01进口 $141.5K · 3 笔出口 $110.1K · 9 笔2025-02进口 $47.6K · 1 笔出口 $105.7K · 10 笔2025-03进口 $92.4K · 2 笔出口 $145.1K · 10 笔2025-04进口 $168.1K · 4 笔出口 $295.7K · 12 笔2025-05进口 $178.9K · 4 笔出口 $167.8K · 3 笔2025-06进口 $59.5K · 1 笔出口 $428.1K · 7 笔2025-07进口 $128.5K · 4 笔出口 $184.6K · 9 笔2025-08进口 $82.7K · 2 笔出口 $169.7K · 10 笔2025-09进口 $115.0K · 3 笔出口 $229.9K · 6 笔2025-10进口 $122.8K · 2 笔出口 $162.6K · 13 笔2025-11进口 $119.7K · 3 笔出口 $68.1K · 8 笔2025-12进口 $93.3K · 4 笔出口 $222.7K · 14 笔2026-01进口 $210.4K · 4 笔出口 $186.8K · 17 笔2026-02进口 $108.0K · 2 笔出口 $58.4K · 5 笔2026-03进口 $73.2K · 2 笔出口 $151.3K · 14 笔2026-04进口 $351.1K · 3 笔出口 $349.8K · 12 笔2026-05进口 $128.1K · 3 笔出口 $210.5K · 9 笔2026-06进口 $113.8K · 3 笔出口 $98.8K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $270 · 1 笔2023-10进口 $95.4K · 3 笔出口 $216.1K · 11 笔2023-11进口 $201.1K · 5 笔出口 $184.3K · 6 笔2023-12进口 $133.9K · 6 笔出口 $257.2K · 6 笔2024-01进口 $110.3K · 3 笔出口 $55.9K · 7 笔2024-02进口 $50.3K · 1 笔出口 $52.2K · 3 笔2024-03进口 $75.8K · 2 笔出口 $225.3K · 5 笔2024-04进口 $249.8K · 5 笔出口 $139.1K · 6 笔2024-05进口 $124.3K · 4 笔出口 $215.9K · 12 笔2024-06进口 $111.9K · 3 笔出口 $206.7K · 10 笔2024-07进口 $164.2K · 4 笔出口 $67.2K · 8 笔2024-08进口 $204.1K · 5 笔出口 $269.0K · 11 笔2024-09进口 $72.0K · 1 笔出口 $121.8K · 6 笔2024-10进口 $67.9K · 2 笔出口 $183.7K · 8 笔2024-11进口 $86.7K · 3 笔出口 $199.4K · 10 笔2024-12进口 $148.1K · 3 笔出口 $259.0K · 12 笔2025-01进口 $141.5K · 3 笔出口 $110.1K · 9 笔2025-02进口 $47.6K · 1 笔出口 $105.7K · 10 笔2025-03进口 $92.4K · 2 笔出口 $145.1K · 10 笔2025-04进口 $168.1K · 4 笔出口 $295.7K · 12 笔2025-05进口 $178.9K · 4 笔出口 $167.8K · 3 笔2025-06进口 $59.5K · 1 笔出口 $428.1K · 7 笔2025-07进口 $128.5K · 4 笔出口 $184.6K · 9 笔2025-08进口 $82.7K · 2 笔出口 $169.7K · 10 笔2025-09进口 $115.0K · 3 笔出口 $229.9K · 6 笔2025-10进口 $122.8K · 2 笔出口 $162.6K · 13 笔2025-11进口 $119.7K · 3 笔出口 $68.1K · 8 笔2025-12进口 $93.3K · 4 笔出口 $222.7K · 14 笔2026-01进口 $210.4K · 4 笔出口 $186.8K · 17 笔2026-02进口 $108.0K · 2 笔出口 $58.4K · 5 笔2026-03进口 $73.2K · 2 笔出口 $151.3K · 14 笔2026-04进口 $351.1K · 3 笔出口 $349.8K · 12 笔2026-05进口 $128.1K · 3 笔出口 $210.5K · 9 笔2026-06进口 $113.8K · 3 笔出口 $98.8K · 8 笔

工商档案

企业注册号0801381942
企查查编码QVNWQ3F6EY
成立日期2022-07-27
联系地址Thôn Trụ, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ZHIDA PLASTIC VIỆT NAM
企业英文名称ZHIDA PLASTIC (VIET NAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Trụ, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng
经营范围Công ty chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đã đăng ký khi đủ điều kiện kinh doanh theo pháp luật Việt Nam đối với nhà đầu tư nước ngoài 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+84325412588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
390810初级形态聚酰胺
390710聚甲醛
390390其他苯乙烯聚合物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390950聚氨酯
320419其他染料
390210聚丙烯聚合物
320417染料颜料

出口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
390810初级形态聚酰胺
390950聚氨酯
390319其他苯乙烯聚合物
390710聚甲醛
390210聚丙烯聚合物
320417染料颜料
320619二氧化钛颜料(<80%)
390610聚甲基丙烯酸甲酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$4.49M
中国台湾25$170.0K
沙特阿拉伯4$46.5K
马来西亚4$10.4K
美国5$6.1K
越南4$4.9K
英国2$4.2K
日本2$2.8K
德国2$1.2K
新加坡2$185

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南326$6.20M

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhida Plastic (Taicang) Co., Ltd.中国79$4.37M聚碳酸酯、ABS共聚物
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南23$217.6K其他塑料制品、其他塑料片材
Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南4$109.5K非农用喷雾器具、其他电动家用器具
Shanghai Hesui Titanium Industrial Co., Ltd.中国1$17.4K二氧化钛颜料
Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南2$13.8K其他塑料制品、通信设备零件
Minghui Vietnam Co., Ltd.越南1$7.5K其他塑料制品、音频设备零件
Zhida Plastic (Taicang) Co., Ltd.加拿大1$2.8K混合机
Zhida Plastic (Taicang) Co., Ltd.德国2$1.2K其他杂环化合物、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Zhida Plastic (Taicang) Co., Ltd.日本2$832其他杂环化合物、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Zhida Plastic (Taicang) Co., Ltd.新加坡2$185酚羧酸类

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd.越南58$1.86M聚碳酸酯、ABS共聚物
ToyoPlas MFG Co., Ltd.越南40$1.64M其他钢铁制品、油漆溶剂
Youll Electronics Ltd.越南55$1.55M其他塑料制品、其他钢铁制品
BonSen Electronics Ltd. Vietnam越南50$704.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Cong Ty TNHH Toyo Plas Manufacturing越南15$168.0K非乙烯塑料袋、其他泡沫塑料
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南46$152.9K通信设备零件、其他塑料制品
Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南8$55.5K其他塑料制品、瓦楞纸箱
ZSNow Technology Co., Ltd.越南12$35.0K其他塑料制品、塑料包装箱
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南25$28.5K其他钢铁制品、聚碳酸酯
Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南6$3.6K其他塑料制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26ABS共聚物Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.中国台湾$9.6K
2026-06-17聚碳酸酯Zhida Plastic (Taicang) Co., Ltd.中国$9.0K
2026-06-17人造蜡Zhida Plastic (Taicang) Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-17ABS共聚物Zhida Plastic (Taicang) Co., Ltd.中国$9.0K
2026-06-17染料颜料Zhida Plastic (Taicang) Co., Ltd.中国$3.1K
2026-06-17染料颜料Zhida Plastic (Taicang) Co., Ltd.中国$9.7K
2026-06-17聚碳酸酯Zhida Plastic (Taicang) Co., Ltd.中国$5.0K
2026-06-17初级硅氧烷Zhida Plastic (Taicang) Co., Ltd.中国$2.1K
2026-06-17初级形态聚酰胺Zhida Plastic (Taicang) Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-17聚碳酸酯Zhida Plastic (Taicang) Co., Ltd.中国$6.8K

出口(共 326)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29ABS共聚物Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南$274
2026-06-29ABS共聚物Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南$152
2026-06-29ABS共聚物Youll Electronics Ltd.越南$25.6K
2026-06-29ABS共聚物Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南$551
2026-06-29ABS共聚物Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$3.1K
2026-06-25ABS共聚物Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$2.4K
2026-06-25ABS共聚物Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$2.4K
2026-06-10聚氨酯ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd.越南$189
2026-06-10聚碳酸酯ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd.越南$2.6K
2026-06-10聚甲醛ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd.越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Zhida Plastic (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →