Kagetu Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KAGETU
3
进口笔数
28
出口笔数
$2.0K
进口金额
$55.6K
出口金额
2025-06-27
最近进口
2025-06-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109317781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40R2TUR |
| 成立日期 | 2020-08-20 |
| 联系地址 | Số nhà 26, Thôn Gạch, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KAGETU |
| 企业英文名称 | KAGETU IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26, Thôn Gạch, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | +84967413910 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $53.5K |
| 越南 | 3 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kagetu Import Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kagetu Co., Ltd. | 日本 | 27 | $53.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Kagetu Import Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.0K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 其他钢铁制品 | KAGETU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $387 |
| 2025-06-27 | 其他钢铁制品 | KAGETU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $774 |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | KAGETU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $232 |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | KAGETU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $437 |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | KAGETU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $150 |
| 2023-02-13 | 贱金属配件 | KAGETU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $62 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 其他钢铁制品 | KAGETU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $387 |
| 2025-06-27 | 其他钢铁制品 | KAGETU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $774 |
| 2025-06-27 | 其他铝制品 | KAGETU CO LTD | 日本 | $102 |
| 2025-06-27 | 其他铝制品 | KAGETU CO LTD | 日本 | $204 |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | KAGETU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $232 |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | KAGETU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $437 |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | KAGETU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $150 |
| 2024-11-20 | 其他钢铁制品 | KAGETU CO LTD | 日本 | $142 |
| 2024-11-20 | 其他钢铁制品 | KAGETU CO LTD | 日本 | $69 |
| 2024-11-20 | 其他钢铁制品 | KAGETU CO LTD | 日本 | $222 |