Kalpen Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 422 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN KALPEN
422
进口笔数
0
出口笔数
$11.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
127
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109396078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPE9WJVE |
| 成立日期 | 2020-10-29 |
| 联系地址 | Lô C3-NV2, Ô số 20, KĐT Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KALPEN |
| 企业英文名称 | KALPEN VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | D24-NV14, ô số 37, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901754147 |
| 邮箱 | Support@kalpen.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 422 | $11.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 127)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Chicheng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $837.7K | 其他钢铁制品、不锈钢家用制品 |
| Guangdong Hotor Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 22 | $736.9K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Chaozhou Jgreen Houseware & Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $732.7K | 不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Guangdong Tinct Appliance Co., Ltd. | 中国 | 16 | $670.5K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Shenzhen Goldensea Housewares Co., Ltd. | 中国 | 16 | $466.8K | 不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Ningbo Xiermei Kitchenware Co., Ltd. | 中国 | 10 | $426.0K | 铝制家用器具、玻璃封口器 |
| Jiangmen Changwen Cookware & Kitchenware Co., Ltd. | 中国 | 11 | $336.1K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| Newtime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 12 | $318.4K | 电动食品处理器、通风罩 |
| Guangzhou Jiatong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $296.2K | 不锈钢家用制品、非贵金属餐具 |
| Ningbo Shangkai Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 11 | $157.4K | 电动食品处理器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 422)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | YIWU QIXUAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | YIWU QIXUAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BAZHOU YIYANG HOUSEHOLD PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BAZHOU YIYANG HOUSEHOLD PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-28 | 电吹风 | YIWU QIXUAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-28 | 扫帚刷子 | BAZHOU YIYANG HOUSEHOLD PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | CHANGSHU YANGTAIXIN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-28 | 扫帚刷子 | BAZHOU YIYANG HOUSEHOLD PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-28 | 扫帚刷子 | BAZHOU YIYANG HOUSEHOLD PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $43 |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | YIWU QIXUAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $0 |