Kalpen Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 477 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN KALPEN

477
进口笔数
0
出口笔数
$12.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
132
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $982.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $234.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $83.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $290.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $91.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $204.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $246.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $229.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $179.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $119.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $371.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $217.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $482.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $414.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $493.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $376.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $133.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $254.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $390.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $402.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $264.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $120.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $134.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $405.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $487.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $527.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $600.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $374.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $443.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $436.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $982.0K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $399.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $296.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $244.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $234.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $83.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $290.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $91.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $204.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $246.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $229.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $179.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $119.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $371.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $217.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $482.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $414.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $493.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $376.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $133.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $254.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $390.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $402.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $264.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $120.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $134.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $405.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $487.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $527.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $600.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $374.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $443.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $436.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $982.0K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $399.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $296.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $244.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109396078
企查查编码QVNPE9WJVE
成立日期2020-10-29
联系地址Lô C3-NV2, Ô số 20, KĐT Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KALPEN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址D24-NV14, ô số 37, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84901754147
邮箱Support@kalpen.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
392690其他塑料制品
732393不锈钢家用制品
851660家用炊具
853710电力控制板
851690电热器具零件
401693非泡沫橡胶密封件
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
853649高压继电器
853650其他电气开关

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国477$12.34M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 132)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Chicheng Industry & Trade Co., Ltd.中国17$910.4K其他钢铁制品、不锈钢家用制品
Chaozhou Jgreen Houseware & Technology Co., Ltd.中国20$846.8K不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿
Guangdong Hotor Electrical Appliance Co., Ltd.中国22$736.9K家用炊具、电热器具零件
Guangdong Tinct Appliance Co., Ltd.中国16$670.5K家用炊具、电热器具零件
Ningbo Xiermei Kitchenware Co., Ltd.中国11$480.0K铝制家用器具、玻璃封口器
Shenzhen Goldensea Housewares Co., Ltd.中国16$466.8K不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿
Guangzhou Jiatong Import & Export Trade Co., Ltd.中国11$352.6K不锈钢家用制品、非贵金属餐具
Zhejiang Wangtai Drinkware Industry Co., Ltd.中国12$325.8K真空瓶及零件、非泡沫橡胶密封件
Newtime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan中国12$318.4K通风罩、电动食品处理器
Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd.中国12$227.1K非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽

近期贸易明细

进口(共 477)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他钢铁制品Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd.中国$3
2026-07-28其他钢铁制品Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd.中国$3
2026-07-28其他钢铁制品Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd.中国$6
2026-07-28其他钢铁制品Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd.中国$6
2026-07-22编带Zhejiang Wangtai Drinkware Industry Co., Ltd.中国$2
2026-07-22不锈钢家用制品Zhejiang Wangtai Drinkware Industry Co., Ltd.中国$50
2026-07-22其他塑料洁具Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd.中国$48
2026-07-22电力控制板Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd.中国$117
2026-07-22塑料封口件Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd.中国$12
2026-07-22电力控制板Ningbo Hexu Electrical Appliance Co., Ltd.中国$0

相关企业 · 同类产品

Kalpen Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →