Dang Thinh Phat Industrial Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ CôNG NGHIệP ĐăNG THịNH PHáT
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$85.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703139924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQ097QJ |
| 成立日期 | 2023-07-13 |
| 联系地址 | Số 26, đường D3 Phú Mỹ Hiệp, Khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP ĐĂNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | DANG THINH PHAT INDUSTRIAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, đường D3 Phú Mỹ Hiệp, Khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0909909513 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $85.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $49.8K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯聚合物 |
| Vietnam Yoshida Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.0K | 初级形态PET(<78ml/g)、SAN共聚物 |
| Scientex Tsukasa Co., Ltd. (Viet Nam) | 新加坡 | 4 | $9.0K | 合成机织布、乙烯聚合物塑料 |
| Sakura Color Products of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.2K | 印刷标签、笔类零件 |
| Sakura Color Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.2K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 其他涂布纸、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SCIENTEX TSUKASA (VIET NAM) | 越南 | $765 |
| 2026-03-10 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SCIENTEX TSUKASA (VIET NAM) | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-10 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SCIENTEX TSUKASA (VIET NAM) | 越南 | $307 |
| 2026-01-28 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SCIENTEX TSUKASA (VIET NAM) | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-28 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SCIENTEX TSUKASA (VIET NAM) | 越南 | $951 |
| 2026-01-06 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SCIENTEX TSUKASA (VIET NAM) | 越南 | $963 |
| 2026-01-06 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SCIENTEX TSUKASA (VIET NAM) | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-09 | 其他塑料包装制品 | SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-09 | 其他塑料包装制品 | SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-11-04 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SAKURA COLOR PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $688 |