Sam Chem Sphere Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,770 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SAM CHEM QUả CầU
1,770
进口笔数
1,345
出口笔数
$199.88M
进口金额
$38.04M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
116
供应商数
97
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304750798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5T1UAFV |
| 成立日期 | 2006-12-26 |
| 联系地址 | Lầu 7, số 82 Trần Huy Liệu, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAM CHEM QUẢ CẦU |
| 企业英文名称 | SAM CHEM SPHERE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 7, số 82 Trần Huy Liệu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862580550 |
| 邮箱 | dennis@visphere.com.sg |
| 传真 | +842862580552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 290943 | 醚醇衍生物 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 291422 | 环己酮类 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 290511 | 甲醇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 606 | $70.60M |
| 新加坡 | 196 | $65.18M |
| 马来西亚 | 397 | $38.85M |
| 日本 | 90 | $10.88M |
| 中国台湾 | 337 | $8.57M |
| 韩国 | 59 | $2.32M |
| 泰国 | 20 | $1.57M |
| 美国 | 22 | $679.3K |
| 南非 | 11 | $457.4K |
| 印度尼西亚 | 13 | $226.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 981 | $22.18M |
| 柬埔寨 | 211 | $7.10M |
| 缅甸 | 34 | $4.03M |
| 伯利兹 | 22 | $2.52M |
| 中国澳门 | 61 | $814.5K |
| 中国 | 11 | $515.9K |
| 泰国 | 2 | $171.0K |
| 中国台湾 | 20 | $167.9K |
| 中国香港 | 8 | $146.9K |
| 英属维京群岛 | 1 | $123.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 116)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shell Eastern Chemicals (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 89 | $48.16M | 其他聚醚、丙二醇 |
| Petronas Chemicals Marketing (Labuan) Ltd. | 马来西亚 | 370 | $38.44M | 低密度聚乙烯、乙酸正丁酯 |
| Thansome Chemical Trading Ltd. | 中国 | 75 | $26.45M | 其他乙酸酯、乙酸正丁酯 |
| Mitsui Bussan Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 67 | $9.64M | 其他异氰酸酯、纺织润滑剂 |
| Changhua Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 74 | $3.41M | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| Shell Eastern Chemicals (S) | 中国 | 64 | $2.62M | 其他聚醚、390720 |
| Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 100 | $2.23M | 苯酚及盐、其他异氰酸酯 |
| SHINY CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 94 | $2.11M | 其他乙酸酯、油漆溶剂 |
| Sunrise Asia Ltd. | 中国 | 47 | $1.07M | 二氯甲烷、初级形态PET |
| WELSON LI CO LTD | 中国台湾 | 58 | $801.3K | 二氯甲烷、非轻质石油 |
下游采购商(共 97)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 153 | $8.77M | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Add & Join Co., Ltd. | 越南 | 41 | $4.02M | 发泡床垫、其他寝具 |
| Jasmine | 越南 | 62 | $2.47M | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 77 | $1.51M | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 59 | $1.01M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Auspicious Bag & Shoes Accessories Co., Ltd. | 越南 | 44 | $865.3K | 二氯甲烷、芳香烃混合物 |
| IAO SON HONG TINTA E VERNIZES LIMITADA | 中国澳门 | 39 | $558.0K | 聚合物胶粘剂、油漆溶剂 |
| Vega Balls (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 77 | $432.2K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 42 | $177.8K | 未硫化橡胶片、其他车辆 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 42 | $106.4K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,770)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他乙酸酯 | MITSUI & CO (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国台湾 | $12.3K |
| 2026-04-29 | 丙二醇 | ASTER CHEMICALS & ENERGY PTE LTD | 新加坡 | $78.2K |
| 2026-04-29 | 丙二醇 | ASTER CHEMICALS & ENERGY PTE LTD | 新加坡 | $78.2K |
| 2026-04-29 | 其他乙酸酯 | MITSUI & CO (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国台湾 | $12.3K |
| 2026-04-28 | 单乙醇胺盐 | Petronas Chemicals Marketing (Labuan) Ltd. | 马来西亚 | $21.2K |
| 2026-04-28 | 丁酮 | LESUN INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $83.2K |
| 2026-04-28 | 氨基醇衍生物 | Petronas Chemicals Marketing (Labuan) Ltd. | 马来西亚 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 其他乙酸酯 | LIAOCHENG YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国台湾 | $33.1K |
| 2026-04-28 | 氨基醇衍生物 | Petronas Chemicals Marketing (Labuan) Ltd. | 马来西亚 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 单乙醇胺盐 | Petronas Chemicals Marketing (Labuan) Ltd. | 马来西亚 | $21.2K |
出口(共 1,345)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 二氯甲烷 | J M JASMINE | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他催化剂制剂 | J M JASMINE | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 非离子表面活性剂 | J M JASMINE | 柬埔寨 | $11.4K |
| 2026-04-29 | 其他异氰酸酯 | J M JASMINE | 柬埔寨 | $7.8K |
| 2026-04-27 | 其他聚醚 | SOUTH CITY POLYCHEM CO., LTD | 泰国 | $22.7K |
| 2026-04-22 | 其他催化剂制剂 | J M JASMINE | 柬埔寨 | $627 |
| 2026-04-22 | 其他异氰酸酯 | J M JASMINE | 柬埔寨 | $43.8K |
| 2026-04-22 | 二氯甲烷 | J M JASMINE | 柬埔寨 | $975 |
| 2026-04-21 | 其他聚醚 | J M JASMINE | 柬埔寨 | $11.9K |
| 2026-04-21 | 其他聚醚 | J M JASMINE | 柬埔寨 | $36.1K |