Sam Chem Sphere Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,770 笔 · 主营 其他聚醚

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SAM CHEM QUả CầU

1,770
进口笔数
1,345
出口笔数
$199.88M
进口金额
$38.04M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
116
供应商数
97
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.25M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.95M · 19 笔出口 $1.21M · 21 笔2023-09进口 $9.25M · 69 笔出口 $2.20M · 34 笔2023-10进口 $6.68M · 40 笔出口 $1.42M · 41 笔2023-11进口 $3.73M · 63 笔出口 $970.9K · 44 笔2023-12进口 $5.95M · 67 笔出口 $1.18M · 35 笔2024-01进口 $7.83M · 84 笔出口 $1.27M · 43 笔2024-02进口 $2.81M · 43 笔出口 $533.4K · 26 笔2024-03进口 $5.10M · 51 笔出口 $1.07M · 29 笔2024-04进口 $7.90M · 67 笔出口 $1.00M · 28 笔2024-05进口 $7.31M · 67 笔出口 $898.4K · 33 笔2024-06进口 $4.00M · 44 笔出口 $558.5K · 30 笔2024-07进口 $4.84M · 34 笔出口 $645.2K · 33 笔2024-08进口 $7.56M · 37 笔出口 $823.3K · 33 笔2024-09进口 $6.34M · 30 笔出口 $760.4K · 36 笔2024-10进口 $5.37M · 44 笔出口 $742.5K · 29 笔2024-11进口 $2.08M · 34 笔出口 $653.7K · 26 笔2024-12进口 $5.01M · 36 笔出口 $912.1K · 36 笔2025-01进口 $2.19M · 29 笔出口 $856.8K · 32 笔2025-02进口 $4.74M · 35 笔出口 $721.1K · 25 笔2025-03进口 $5.32M · 32 笔出口 $376.2K · 23 笔2025-04进口 $5.54M · 34 笔出口 $343.0K · 22 笔2025-05进口 $2.96M · 28 笔出口 $471.9K · 23 笔2025-06进口 $3.68M · 27 笔出口 $331.5K · 31 笔2025-07进口 $4.51M · 40 笔出口 $432.7K · 21 笔2025-08进口 $3.10M · 32 笔出口 $542.1K · 25 笔2025-09进口 $2.97M · 29 笔出口 $619.2K · 25 笔2025-10进口 $1.68M · 26 笔出口 $529.0K · 30 笔2025-11进口 $1.73M · 27 笔出口 $384.5K · 26 笔2025-12进口 $2.51M · 34 笔出口 $535.9K · 31 笔2026-01进口 $4.67M · 46 笔出口 $312.1K · 23 笔2026-02进口 $2.87M · 28 笔出口 $258.7K · 16 笔2026-03进口 $9.07M · 52 笔出口 $458.0K · 32 笔2026-04进口 $6.19M · 41 笔出口 $548.0K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.95M · 19 笔出口 $1.21M · 21 笔2023-09进口 $9.25M · 69 笔出口 $2.20M · 34 笔2023-10进口 $6.68M · 40 笔出口 $1.42M · 41 笔2023-11进口 $3.73M · 63 笔出口 $970.9K · 44 笔2023-12进口 $5.95M · 67 笔出口 $1.18M · 35 笔2024-01进口 $7.83M · 84 笔出口 $1.27M · 43 笔2024-02进口 $2.81M · 43 笔出口 $533.4K · 26 笔2024-03进口 $5.10M · 51 笔出口 $1.07M · 29 笔2024-04进口 $7.90M · 67 笔出口 $1.00M · 28 笔2024-05进口 $7.31M · 67 笔出口 $898.4K · 33 笔2024-06进口 $4.00M · 44 笔出口 $558.5K · 30 笔2024-07进口 $4.84M · 34 笔出口 $645.2K · 33 笔2024-08进口 $7.56M · 37 笔出口 $823.3K · 33 笔2024-09进口 $6.34M · 30 笔出口 $760.4K · 36 笔2024-10进口 $5.37M · 44 笔出口 $742.5K · 29 笔2024-11进口 $2.08M · 34 笔出口 $653.7K · 26 笔2024-12进口 $5.01M · 36 笔出口 $912.1K · 36 笔2025-01进口 $2.19M · 29 笔出口 $856.8K · 32 笔2025-02进口 $4.74M · 35 笔出口 $721.1K · 25 笔2025-03进口 $5.32M · 32 笔出口 $376.2K · 23 笔2025-04进口 $5.54M · 34 笔出口 $343.0K · 22 笔2025-05进口 $2.96M · 28 笔出口 $471.9K · 23 笔2025-06进口 $3.68M · 27 笔出口 $331.5K · 31 笔2025-07进口 $4.51M · 40 笔出口 $432.7K · 21 笔2025-08进口 $3.10M · 32 笔出口 $542.1K · 25 笔2025-09进口 $2.97M · 29 笔出口 $619.2K · 25 笔2025-10进口 $1.68M · 26 笔出口 $529.0K · 30 笔2025-11进口 $1.73M · 27 笔出口 $384.5K · 26 笔2025-12进口 $2.51M · 34 笔出口 $535.9K · 31 笔2026-01进口 $4.67M · 46 笔出口 $312.1K · 23 笔2026-02进口 $2.87M · 28 笔出口 $258.7K · 16 笔2026-03进口 $9.07M · 52 笔出口 $458.0K · 32 笔2026-04进口 $6.19M · 41 笔出口 $548.0K · 22 笔

工商档案

企业注册号0304750798
企查查编码QVN5T1UAFV
成立日期2006-12-26
联系地址Lầu 7, số 82 Trần Huy Liệu, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SAM CHEM QUẢ CẦU
企业英文名称SAM CHEM SPHERE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lầu 7, số 82 Trần Huy Liệu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842862580550
邮箱dennis@visphere.com.sg
传真+842862580552
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
291539其他乙酸酯
340242非离子表面活性剂
290312二氯甲烷
290943醚醇衍生物
290532丙二醇
292910其他异氰酸酯
291612丙烯酸酯
290531乙二醇
291531乙酸乙酯

出口

HS 编码产品
390729其他聚醚
271012轻质石油油品
292910其他异氰酸酯
290312二氯甲烷
291533乙酸正丁酯
381590其他催化剂制剂
291531乙酸乙酯
291422环己酮类
340242非离子表面活性剂
290511甲醇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国606$70.60M
新加坡196$65.18M
马来西亚397$38.85M
日本90$10.88M
中国台湾337$8.57M
韩国59$2.32M
泰国20$1.57M
美国22$679.3K
南非11$457.4K
印度尼西亚13$226.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南981$22.18M
柬埔寨211$7.10M
缅甸34$4.03M
伯利兹22$2.52M
中国澳门61$814.5K
中国11$515.9K
泰国2$171.0K
中国台湾20$167.9K
中国香港8$146.9K
英属维京群岛1$123.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 116)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shell Eastern Chemicals (S) Pte. Ltd.新加坡89$48.16M其他聚醚、丙二醇
Petronas Chemicals Marketing (Labuan) Ltd.马来西亚370$38.44M低密度聚乙烯、乙酸正丁酯
Thansome Chemical Trading Ltd.中国75$26.45M其他乙酸酯、乙酸正丁酯
Mitsui Bussan Chemicals Co., Ltd.韩国67$9.64M其他异氰酸酯、纺织润滑剂
Changhua Chemical Technology Co., Ltd.中国74$3.41M其他聚醚、其他化学制剂
Shell Eastern Chemicals (S)中国64$2.62M其他聚醚、390720
Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡100$2.23M苯酚及盐、其他异氰酸酯
SHINY CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD中国台湾94$2.11M其他乙酸酯、油漆溶剂
Sunrise Asia Ltd.中国47$1.07M二氯甲烷、初级形态PET
WELSON LI CO LTD中国台湾58$801.3K二氯甲烷、非轻质石油

下游采购商(共 97)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南153$8.77M瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Add & Join Co., Ltd.越南41$4.02M发泡床垫、其他寝具
Jasmine越南62$2.47M其他聚醚、其他异氰酸酯
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南77$1.51M瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南59$1.01M瓦楞纸箱、其他纸制品
Auspicious Bag & Shoes Accessories Co., Ltd.越南44$865.3K二氯甲烷、芳香烃混合物
IAO SON HONG TINTA E VERNIZES LIMITADA中国澳门39$558.0K聚合物胶粘剂、油漆溶剂
Vega Balls (Vietnam) Co., Ltd.越南77$432.2K瓦楞纸箱、油漆溶剂
ACTR Co., Ltd.越南42$177.8K未硫化橡胶片、其他车辆
Astee Horie VN Co., Ltd.越南42$106.4K其他塑料制品、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 1,770)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他乙酸酯MITSUI & CO (ASIA PACIFIC) PTE LTD中国台湾$12.3K
2026-04-29丙二醇ASTER CHEMICALS & ENERGY PTE LTD新加坡$78.2K
2026-04-29丙二醇ASTER CHEMICALS & ENERGY PTE LTD新加坡$78.2K
2026-04-29其他乙酸酯MITSUI & CO (ASIA PACIFIC) PTE LTD中国台湾$12.3K
2026-04-28单乙醇胺盐Petronas Chemicals Marketing (Labuan) Ltd.马来西亚$21.2K
2026-04-28丁酮LESUN INDUSTRIAL & TRADING CO LTD中国$83.2K
2026-04-28氨基醇衍生物Petronas Chemicals Marketing (Labuan) Ltd.马来西亚$4.8K
2026-04-28其他乙酸酯LIAOCHENG YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国台湾$33.1K
2026-04-28氨基醇衍生物Petronas Chemicals Marketing (Labuan) Ltd.马来西亚$4.8K
2026-04-28单乙醇胺盐Petronas Chemicals Marketing (Labuan) Ltd.马来西亚$21.2K

出口(共 1,345)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29二氯甲烷J M JASMINE柬埔寨$1.2K
2026-04-29其他催化剂制剂J M JASMINE柬埔寨$3.8K
2026-04-29非离子表面活性剂J M JASMINE柬埔寨$11.4K
2026-04-29其他异氰酸酯J M JASMINE柬埔寨$7.8K
2026-04-27其他聚醚SOUTH CITY POLYCHEM CO., LTD泰国$22.7K
2026-04-22其他催化剂制剂J M JASMINE柬埔寨$627
2026-04-22其他异氰酸酯J M JASMINE柬埔寨$43.8K
2026-04-22二氯甲烷J M JASMINE柬埔寨$975
2026-04-21其他聚醚J M JASMINE柬埔寨$11.9K
2026-04-21其他聚醚J M JASMINE柬埔寨$36.1K

相关企业 · 同类产品

Sam Chem Sphere Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →