Sam Chem Sphere Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,907 笔 · 主营 其他聚醚

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SAM CHEM QUả CầU

1,907
进口笔数
1,436
出口笔数
$210.66M
进口金额
$40.13M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-27
最近出口
128
供应商数
101
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.07M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.00M · 9 笔出口 $240.4K · 8 笔2023-11进口 $3.73M · 63 笔出口 $970.9K · 44 笔2023-12进口 $5.95M · 67 笔出口 $1.18M · 35 笔2024-01进口 $7.83M · 84 笔出口 $1.27M · 43 笔2024-02进口 $2.81M · 43 笔出口 $533.4K · 26 笔2024-03进口 $5.10M · 51 笔出口 $1.07M · 29 笔2024-04进口 $7.90M · 67 笔出口 $1.00M · 28 笔2024-05进口 $7.31M · 67 笔出口 $898.4K · 33 笔2024-06进口 $4.00M · 44 笔出口 $558.5K · 30 笔2024-07进口 $4.84M · 34 笔出口 $645.2K · 33 笔2024-08进口 $7.56M · 37 笔出口 $823.3K · 33 笔2024-09进口 $6.34M · 30 笔出口 $760.4K · 36 笔2024-10进口 $5.37M · 44 笔出口 $742.5K · 29 笔2024-11进口 $2.08M · 34 笔出口 $653.7K · 26 笔2024-12进口 $5.01M · 36 笔出口 $912.1K · 36 笔2025-01进口 $2.19M · 29 笔出口 $856.8K · 32 笔2025-02进口 $4.85M · 36 笔出口 $721.1K · 25 笔2025-03进口 $5.32M · 32 笔出口 $376.2K · 23 笔2025-04进口 $5.65M · 35 笔出口 $343.0K · 22 笔2025-05进口 $2.96M · 28 笔出口 $471.9K · 23 笔2025-06进口 $3.68M · 27 笔出口 $331.5K · 31 笔2025-07进口 $4.51M · 40 笔出口 $432.7K · 21 笔2025-08进口 $3.12M · 33 笔出口 $542.1K · 25 笔2025-09进口 $2.97M · 29 笔出口 $619.2K · 25 笔2025-10进口 $1.68M · 26 笔出口 $529.0K · 30 笔2025-11进口 $1.75M · 28 笔出口 $384.5K · 26 笔2025-12进口 $2.51M · 34 笔出口 $535.9K · 31 笔2026-01进口 $4.67M · 46 笔出口 $312.1K · 23 笔2026-02进口 $2.91M · 30 笔出口 $258.7K · 16 笔2026-03进口 $9.07M · 52 笔出口 $458.0K · 32 笔2026-04进口 $6.20M · 42 笔出口 $548.0K · 22 笔2026-05进口 $4.98M · 36 笔出口 $625.3K · 27 笔2026-06进口 $2.31M · 35 笔出口 $544.4K · 30 笔2026-07进口 $3.14M · 59 笔出口 $915.6K · 34 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.00M · 9 笔出口 $240.4K · 8 笔2023-11进口 $3.73M · 63 笔出口 $970.9K · 44 笔2023-12进口 $5.95M · 67 笔出口 $1.18M · 35 笔2024-01进口 $7.83M · 84 笔出口 $1.27M · 43 笔2024-02进口 $2.81M · 43 笔出口 $533.4K · 26 笔2024-03进口 $5.10M · 51 笔出口 $1.07M · 29 笔2024-04进口 $7.90M · 67 笔出口 $1.00M · 28 笔2024-05进口 $7.31M · 67 笔出口 $898.4K · 33 笔2024-06进口 $4.00M · 44 笔出口 $558.5K · 30 笔2024-07进口 $4.84M · 34 笔出口 $645.2K · 33 笔2024-08进口 $7.56M · 37 笔出口 $823.3K · 33 笔2024-09进口 $6.34M · 30 笔出口 $760.4K · 36 笔2024-10进口 $5.37M · 44 笔出口 $742.5K · 29 笔2024-11进口 $2.08M · 34 笔出口 $653.7K · 26 笔2024-12进口 $5.01M · 36 笔出口 $912.1K · 36 笔2025-01进口 $2.19M · 29 笔出口 $856.8K · 32 笔2025-02进口 $4.85M · 36 笔出口 $721.1K · 25 笔2025-03进口 $5.32M · 32 笔出口 $376.2K · 23 笔2025-04进口 $5.65M · 35 笔出口 $343.0K · 22 笔2025-05进口 $2.96M · 28 笔出口 $471.9K · 23 笔2025-06进口 $3.68M · 27 笔出口 $331.5K · 31 笔2025-07进口 $4.51M · 40 笔出口 $432.7K · 21 笔2025-08进口 $3.12M · 33 笔出口 $542.1K · 25 笔2025-09进口 $2.97M · 29 笔出口 $619.2K · 25 笔2025-10进口 $1.68M · 26 笔出口 $529.0K · 30 笔2025-11进口 $1.75M · 28 笔出口 $384.5K · 26 笔2025-12进口 $2.51M · 34 笔出口 $535.9K · 31 笔2026-01进口 $4.67M · 46 笔出口 $312.1K · 23 笔2026-02进口 $2.91M · 30 笔出口 $258.7K · 16 笔2026-03进口 $9.07M · 52 笔出口 $458.0K · 32 笔2026-04进口 $6.20M · 42 笔出口 $548.0K · 22 笔2026-05进口 $4.98M · 36 笔出口 $625.3K · 27 笔2026-06进口 $2.31M · 35 笔出口 $544.4K · 30 笔2026-07进口 $3.14M · 59 笔出口 $915.6K · 34 笔

工商档案

企业注册号0304750798
企查查编码QVN5T1UAFV
成立日期2006-12-26
联系地址Lầu 7, số 82 Trần Huy Liệu, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SAM CHEM QUẢ CẦU
企业英文名称SAM CHEM SPHERE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lầu 7, số 82 Trần Huy Liệu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842862580550
邮箱dennis@visphere.com.sg
传真+842862580552
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
291539其他乙酸酯
340242非离子表面活性剂
290312二氯甲烷
290943醚醇衍生物
290532丙二醇
291612丙烯酸酯
290531乙二醇
292910其他异氰酸酯
290949其他醚醇衍生物

出口

HS 编码产品
390729其他聚醚
271012轻质石油油品
292910其他异氰酸酯
290312二氯甲烷
291533乙酸正丁酯
291531乙酸乙酯
381590其他催化剂制剂
291422环己酮类
271019非轻质石油
340242非离子表面活性剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国670$77.64M
新加坡206$66.45M
马来西亚410$39.40M
日本92$10.96M
中国台湾370$9.32M
韩国70$2.77M
泰国22$2.18M
美国22$679.3K
南非11$457.4K
印度尼西亚15$256.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,034$23.17M
柬埔寨229$7.79M
缅甸34$4.03M
伯利兹22$2.52M
中国澳门71$915.7K
中国11$515.9K
新加坡15$297.0K
泰国2$171.0K
中国台湾20$167.9K
中国香港8$146.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 128)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shell Eastern Chemicals (S) Pte. Ltd.新加坡89$48.16M其他聚醚、丙二醇
Petronas Chemicals Marketing (Labuan) Ltd.马来西亚378$38.68M低密度聚乙烯、单乙醇胺盐
Thansome Chemical Trading Ltd.中国84$30.72M其他乙酸酯、乙酸正丁酯
Mitsui Bussan Chemicals Co., Ltd.韩国67$9.64M其他异氰酸酯、纺织润滑剂
Aster Chemicals & Energy Pte. Ltd.新加坡50$8.80M苯乙烯、其他聚醚
Changhua Chemical Technology Co., Ltd.中国87$4.14M其他聚醚、其他化学制剂
Shell Eastern Chemicals (S)中国64$2.62M其他聚醚、390720
Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡109$2.39M苯酚及盐、无环丙酮
Shiny Chemical Industrial Co., Ltd.中国台湾105$2.34M其他乙酸酯、油漆溶剂
WELSON LI CO LTD中国台湾60$818.9K二氯甲烷、非轻质石油

下游采购商(共 101)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南160$9.47M瓦楞纸箱、瓦楞纸板
JASMINE马来西亚62$2.47M其他聚醚、其他异氰酸酯
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南77$1.51M瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Auspicious Bag & Shoes Accessories Co., Ltd.越南50$1.03M二氯甲烷、丙醇和异丙醇
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南59$1.01M瓦楞纸箱、其他纸制品
IAO SON HONG TINTA E VERNIZES LIMITADA中国澳门49$659.2K聚合物胶粘剂、聚合物基油漆
Vega Balls (Vietnam) Co., Ltd.越南83$477.3K瓦楞纸箱、油漆溶剂
Cart Tire Co., Ltd.越南42$453.7K其他钢铁制品、聚酯高强力织物
ACTR Co., Ltd.越南44$192.5K未硫化橡胶片、其他车辆
Astee Horie VN Co., Ltd.越南45$114.8K其他塑料制品、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 1,907)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31乙二醇PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国$13.7K
2026-07-31醚醇衍生物Oriental Union Chemical Corp.中国台湾$38.8K
2026-07-29其他聚醚Sinocem International Oil (Singapore) Pte. Ltd.中国$28.1K
2026-07-29其他聚醚Changhua Chemical Technology Co., Ltd.中国$30.9K
2026-07-28甲基异丁基酮Kumho P&B Chemicals Inc.韩国$19.1K
2026-07-28无环酰胺衍生物SHANDONG HUALU-HENGSHENG CHEMICAL CO., LTD中国$20.7K
2026-07-28其他酯类Shandong Greenfood Import & Export Co., Ltd.中国$16.9K
2026-07-28其他环烷酮TAIWAN FIELDRICH CORP ORATION中国台湾$34.2K
2026-07-27丙烯酸Satellite International (Singapore) Pte. Ltd.中国$17.1K
2026-07-24石油树脂Henghe Materials & Science Technology Co., Ltd.中国$26.3K

出口(共 1,436)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27轻质石油油品Vega Balls (Vietnam) Co., Ltd.越南$6.0K
2026-07-27轻质石油油品Cart Tire Co., Ltd.柬埔寨$18.3K
2026-07-24其他聚醚Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南$19.9K
2026-07-24其他聚醚Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南$9.0K
2026-07-24其他异氰酸酯Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南$144.8K
2026-07-22其他聚醚Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南$47.3K
2026-07-21轻质石油油品LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南$7.6K
2026-07-21乙酸乙酯Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd.越南$11.5K
2026-07-20丙醇和异丙醇Auspicious Bag & Shoes Accessories Co., Ltd.柬埔寨$637
2026-07-20正丁醇Auspicious Bag & Shoes Accessories Co., Ltd.柬埔寨$1.2K

相关企业 · 同类产品

Sam Chem Sphere Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →