Sam Chem Sphere Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,907 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SAM CHEM QUả CầU
1,907
进口笔数
1,436
出口笔数
$210.66M
进口金额
$40.13M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-27
最近出口
128
供应商数
101
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304750798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5T1UAFV |
| 成立日期 | 2006-12-26 |
| 联系地址 | Lầu 7, số 82 Trần Huy Liệu, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAM CHEM QUẢ CẦU |
| 企业英文名称 | SAM CHEM SPHERE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 7, số 82 Trần Huy Liệu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862580550 |
| 邮箱 | dennis@visphere.com.sg |
| 传真 | +842862580552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 290943 | 醚醇衍生物 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 291422 | 环己酮类 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 670 | $77.64M |
| 新加坡 | 206 | $66.45M |
| 马来西亚 | 410 | $39.40M |
| 日本 | 92 | $10.96M |
| 中国台湾 | 370 | $9.32M |
| 韩国 | 70 | $2.77M |
| 泰国 | 22 | $2.18M |
| 美国 | 22 | $679.3K |
| 南非 | 11 | $457.4K |
| 印度尼西亚 | 15 | $256.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,034 | $23.17M |
| 柬埔寨 | 229 | $7.79M |
| 缅甸 | 34 | $4.03M |
| 伯利兹 | 22 | $2.52M |
| 中国澳门 | 71 | $915.7K |
| 中国 | 11 | $515.9K |
| 新加坡 | 15 | $297.0K |
| 泰国 | 2 | $171.0K |
| 中国台湾 | 20 | $167.9K |
| 中国香港 | 8 | $146.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 128)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shell Eastern Chemicals (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 89 | $48.16M | 其他聚醚、丙二醇 |
| Petronas Chemicals Marketing (Labuan) Ltd. | 马来西亚 | 378 | $38.68M | 低密度聚乙烯、单乙醇胺盐 |
| Thansome Chemical Trading Ltd. | 中国 | 84 | $30.72M | 其他乙酸酯、乙酸正丁酯 |
| Mitsui Bussan Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 67 | $9.64M | 其他异氰酸酯、纺织润滑剂 |
| Aster Chemicals & Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 50 | $8.80M | 苯乙烯、其他聚醚 |
| Changhua Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 87 | $4.14M | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| Shell Eastern Chemicals (S) | 中国 | 64 | $2.62M | 其他聚醚、390720 |
| Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 109 | $2.39M | 苯酚及盐、无环丙酮 |
| Shiny Chemical Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | 105 | $2.34M | 其他乙酸酯、油漆溶剂 |
| WELSON LI CO LTD | 中国台湾 | 60 | $818.9K | 二氯甲烷、非轻质石油 |
下游采购商(共 101)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 160 | $9.47M | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| JASMINE | 马来西亚 | 62 | $2.47M | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 77 | $1.51M | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Auspicious Bag & Shoes Accessories Co., Ltd. | 越南 | 50 | $1.03M | 二氯甲烷、丙醇和异丙醇 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 59 | $1.01M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| IAO SON HONG TINTA E VERNIZES LIMITADA | 中国澳门 | 49 | $659.2K | 聚合物胶粘剂、聚合物基油漆 |
| Vega Balls (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 83 | $477.3K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Cart Tire Co., Ltd. | 越南 | 42 | $453.7K | 其他钢铁制品、聚酯高强力织物 |
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 44 | $192.5K | 未硫化橡胶片、其他车辆 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 45 | $114.8K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,907)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 乙二醇 | PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | $13.7K |
| 2026-07-31 | 醚醇衍生物 | Oriental Union Chemical Corp. | 中国台湾 | $38.8K |
| 2026-07-29 | 其他聚醚 | Sinocem International Oil (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $28.1K |
| 2026-07-29 | 其他聚醚 | Changhua Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | $30.9K |
| 2026-07-28 | 甲基异丁基酮 | Kumho P&B Chemicals Inc. | 韩国 | $19.1K |
| 2026-07-28 | 无环酰胺衍生物 | SHANDONG HUALU-HENGSHENG CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-07-28 | 其他酯类 | Shandong Greenfood Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $16.9K |
| 2026-07-28 | 其他环烷酮 | TAIWAN FIELDRICH CORP ORATION | 中国台湾 | $34.2K |
| 2026-07-27 | 丙烯酸 | Satellite International (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $17.1K |
| 2026-07-24 | 石油树脂 | Henghe Materials & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | $26.3K |
出口(共 1,436)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 轻质石油油品 | Vega Balls (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-07-27 | 轻质石油油品 | Cart Tire Co., Ltd. | 柬埔寨 | $18.3K |
| 2026-07-24 | 其他聚醚 | Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $19.9K |
| 2026-07-24 | 其他聚醚 | Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2026-07-24 | 其他异氰酸酯 | Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $144.8K |
| 2026-07-22 | 其他聚醚 | Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $47.3K |
| 2026-07-21 | 轻质石油油品 | LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $7.6K |
| 2026-07-21 | 乙酸乙酯 | Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | $11.5K |
| 2026-07-20 | 丙醇和异丙醇 | Auspicious Bag & Shoes Accessories Co., Ltd. | 柬埔寨 | $637 |
| 2026-07-20 | 正丁醇 | Auspicious Bag & Shoes Accessories Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.2K |