Great Eastern Food Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 果糖糖浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP THựC PHẩM GREAT EASTERN
108
进口笔数
104
出口笔数
$2.01M
进口金额
$2.13M
出口金额
2025-12-30
最近进口
2025-12-29
最近出口
16
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702869780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8TN583 |
| 成立日期 | 2020-04-22 |
| 联系地址 | Số 8B VSIP II-A, đường số 24, Khu công nghiệp Việt Nam – Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM GREAT EASTERN |
| 企业英文名称 | GREAT EASTERN FOOD INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8B VSIP II-A, đường số 24, Khu công nghiệp Việt Nam – Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1072 - Sản xuất đường 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84704456335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,653.4903亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 330210 | 食品香料 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 291811 | 乳酸化合物 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 842290 | 机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 130220 | 果胶物质 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 68 | $840.0K |
| 中国 | 19 | $509.9K |
| 中国台湾 | 22 | $476.9K |
| 日本 | 3 | $184.2K |
| 新加坡 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 塞舌尔 | 39 | $918.2K |
| 越南 | 26 | $629.5K |
| 泰国 | 9 | $255.8K |
| 中国 | 16 | $172.9K |
| 加拿大 | 4 | $80.5K |
| 印度尼西亚 | 4 | $48.0K |
| 韩国 | 4 | $19.7K |
| 新加坡 | 1 | $4.3K |
| 蒙古 | 1 | $915 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pure Chem Co., Ltd. | 泰国 | 68 | $840.0K | 多元醇(山梨糖醇)、其他山梨醇 |
| Chengdu Safe Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $352.0K | 植物粘液剂 |
| Great Eastern Food Co., Ltd. | 越南 | 12 | $205.5K | 其他食品制剂、食品香料 |
| Furukawa Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 1 | $183.1K | 机械零件、自粘塑料片 |
| KWT Machine Systems Co., Ltd. | 尼日利亚 | 4 | $166.6K | 机械零件、灌装封口机 |
| FLAVOUR WORLD CO LTD | 中国台湾 | 3 | $70.5K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Henan Jindan Lactic Acid Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $49.5K | 乳酸化合物、其他化学制剂 |
| DAH CHUNG TRADING CO LTD | 中国台湾 | 3 | $26.4K | 非轻质石油、果胶物质 |
| Cargill Bio Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.8K | 果糖糖浆、葡萄糖浆 |
| Ma Linlin | 中国 | 2 | $16 | 初级形态聚氯乙烯、石油树脂 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beautiful Holding Group Co., Ltd. | 塞舌尔 | 39 | $918.2K | 其他食品制剂 |
| Beautiful Holding Group Co., Ltd. | 越南 | 22 | $550.5K | 其他食品制剂、木薯食品制剂 |
| Beautiful Holding Group Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $255.8K | 其他食品制剂、糖果 |
| Beautiful Holding Group Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $80.5K | 其他食品制剂 |
| Xiamen Lisheng Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $74.1K | 其他食品制剂 |
| Great Eastern (Shanghai) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $68.2K | 其他食品制剂 |
| Beautiful Holding Group Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $48.0K | 其他食品制剂 |
| Xiamen B&C Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.1K | 冷冻鱼肉、其他食品制剂 |
| Shanghai Tingcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.2K | 其他食品制剂 |
| Beautiful Holding Group Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $19.7K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 果糖糖浆 | PURE CHEM CO.,LTD. | 泰国 | $12.3K |
| 2025-12-26 | 食品香料 | YI SHUEN FOODS CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2025-12-26 | 食品香料 | YI SHUEN FOODS CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2025-12-23 | 乳酸化合物 | HENAN JINDAN LACTIC ACID TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-12-16 | 果糖糖浆 | PURE CHEM CO.,LTD. | 泰国 | $12.3K |
| 2025-12-12 | 果糖糖浆 | PURE CHEM CO.,LTD. | 泰国 | $12.3K |
| 2025-12-12 | 果胶物质 | DAH CHUNG TRADING CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-12-04 | 食品香料 | GREAT EASTERN FOOD CO LTD | 中国台湾 | $842 |
| 2025-12-02 | 食品香料 | GREAT EASTERN FOOD CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-11-25 | 果糖糖浆 | PURE CHEM CO.,LTD. | 泰国 | $12.3K |
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他食品制剂 | BEAUTIFUL HOLDING GROUP CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-12-29 | 其他食品制剂 | BEAUTIFUL HOLDING GROUP CO LTD | 越南 | $43.2K |
| 2025-12-29 | 其他食品制剂 | BEAUTIFUL HOLDING GROUP CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2025-12-29 | 其他食品制剂 | BEAUTIFUL HOLDING GROUP CO LTD | 越南 | $750 |
| 2025-12-29 | 其他食品制剂 | BEAUTIFUL HOLDING GROUP CO LTD | 越南 | $750 |
| 2025-12-26 | 其他食品制剂 | BEAUTIFUL HOLDING GROUP CO LTD | 越南 | $18.8K |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | XIAMEN LISHENG TRADE CO LTD | 越南 | $26.1K |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | XIAMEN LISHENG TRADE CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | XIAMEN LISHENG TRADE CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | XIAMEN LISHENG TRADE CO LTD | 越南 | $4.5K |