Hai Viet Phat Wooden Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ HảI VIệT PHáT
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$133.4K
出口金额
—
最近进口
2025-04-01
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703005279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5N38AUW |
| 成立日期 | 2021-10-26 |
| 联系地址 | Số 43B Đường Bình Hoà 4, Tổ 7A, Khu phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ HẢI VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | HAI VIET PHAT WOODEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 164C1/2 Đường An Phú 19, Tổ 5, Khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84799147778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $106.6K |
| 日本 | 2 | $26.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vanguard Import Frames | 美国 | 4 | $57.5K | 木制座椅零件、木制座椅 |
| Vanguard Furniture | 美国 | 2 | $49.2K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Amocc Co., Ltd. | 日本 | 2 | $26.8K | 木制座椅、软垫木座椅 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | FURNITURE (CHAIR FRAME, TABLE) | VANGUARD FURNITURE COMPANY, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-03-31 | 木制座椅 | VANGUARD FURNITURE | 美国 | $2.3K |
| 2025-03-31 | 木制座椅 | VANGUARD FURNITURE | 美国 | $4.5K |
| 2025-03-31 | 木制座椅 | VANGUARD FURNITURE | 美国 | $2.3K |
| 2025-03-31 | 其他木家具 | VANGUARD FURNITURE | 美国 | $4.6K |
| 2025-03-31 | 其他木家具 | VANGUARD FURNITURE | 美国 | $4.6K |
| 2025-03-31 | 木制座椅 | VANGUARD FURNITURE | 美国 | $2.3K |
| 2025-03-31 | 木制座椅 | VANGUARD FURNITURE | 美国 | $4.5K |
| 2025-03-31 | 木制座椅 | VANGUARD FURNITURE | 美国 | $2.3K |
| 2024-10-31 | FURNITURE (CHAIR FRAME, TABLE) | VANGUARD FURNITURE COMPANY, INC. | 美国 | $0 |