Hai An Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 虾制品
越南 · 非在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH HảI âN TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$3.03M
出口金额
—
最近进口
2024-11-04
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700333264-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8VFSHX |
| 成立日期 | 2022-09-21 |
| 联系地址 | 33B Trần Khắc Chân, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH HẢI ÂN TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | BRANCH OF HAI AN COMPANY LIMITED IN HO CHI MINH CITY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 33B Trần Khắc Chân, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160521 | 虾制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $2.07M |
| 韩国 | 9 | $962.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newzea Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $972.3K | 虾制品、冷冻章鱼 |
| Newzea Trading Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $661.3K | 虾制品、冷冻虾 |
| ISEA International Co., Ltd. | 越南 | 4 | $426.7K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾 |
| Coral International Inc. | 越南 | 3 | $266.2K | 保藏虾制品、虾制品 |
| Coral International Inc. | 韩国 | 3 | $234.1K | 冷冻虾、加工章鱼 |
| Donglim Seafood Corp. | 越南 | 1 | $187.8K | 加工软体动物、冷冻虾 |
| MJ Food Co., Ltd. | 越南 | 2 | $101.5K | 其他食品制剂、保藏虾制品 |
| New Zea Corp. | 越南 | 1 | $68.9K | 虾制品 |
| Soma Project Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $67.2K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Soma Project Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47.6K | 冷冻虾、冷冻马铃薯制品 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-04 | 虾制品 | NEWZEA TRADING CO LTD | 韩国 | $64.5K |
| 2024-11-04 | 虾制品 | NEWZEA TRADING CO LTD | 韩国 | $95.4K |
| 2024-09-27 | 虾制品 | NEWZEA TRADING CO LTD | 韩国 | $63.6K |
| 2024-08-22 | 虾制品 | NEWZEA TRADING CO LTD | 韩国 | $62.7K |
| 2024-07-24 | 虾制品 | CORAL INTERNATIONAL INC | 韩国 | $11.9K |
| 2024-07-24 | 虾制品 | CORAL INTERNATIONAL INC | 韩国 | $10.6K |
| 2024-07-24 | 虾制品 | CORAL INTERNATIONAL INC | 韩国 | $30.1K |
| 2024-07-24 | 虾制品 | CORAL INTERNATIONAL INC | 韩国 | $9.2K |
| 2024-07-24 | 虾制品 | CORAL INTERNATIONAL INC | 韩国 | $12.1K |
| 2024-05-23 | 保藏虾制品 | CORAL INTERNATIONAL INC | 韩国 | $3.5K |