A AU International Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế á âU

47
进口笔数
76
出口笔数
$95.4K
进口金额
$174.4K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-24
最近出口
8
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $103 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $441 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.7K · 3 笔出口 $62 · 1 笔2024-08进口 $3.9K · 2 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-09进口 $5.2K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-10进口 $5.3K · 2 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-11进口 $8.4K · 2 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $19.1K · 3 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $782 · 1 笔2025-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-03进口 $4.5K · 3 笔出口 $26.9K · 2 笔2025-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-05进口 $4.0K · 3 笔出口 $11.6K · 7 笔2025-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-07进口 $2.8K · 2 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-08进口 $1.1K · 3 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-09进口 $1.9K · 3 笔出口 $18.4K · 5 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-11进口 $3.3K · 2 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-12进口 $2.6K · 2 笔出口 $7.1K · 7 笔2026-01进口 $4.4K · 2 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $4.5K · 5 笔2026-03进口 $16.6K · 4 笔出口 $9.7K · 4 笔2026-04进口 $10.2K · 3 笔出口 $20.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $103 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $441 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.7K · 3 笔出口 $62 · 1 笔2024-08进口 $3.9K · 2 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-09进口 $5.2K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-10进口 $5.3K · 2 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-11进口 $8.4K · 2 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $19.1K · 3 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $782 · 1 笔2025-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-03进口 $4.5K · 3 笔出口 $26.9K · 2 笔2025-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-05进口 $4.0K · 3 笔出口 $11.6K · 7 笔2025-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-07进口 $2.8K · 2 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-08进口 $1.1K · 3 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-09进口 $1.9K · 3 笔出口 $18.4K · 5 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-11进口 $3.3K · 2 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-12进口 $2.6K · 2 笔出口 $7.1K · 7 笔2026-01进口 $4.4K · 2 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $4.5K · 5 笔2026-03进口 $16.6K · 4 笔出口 $9.7K · 4 笔2026-04进口 $10.2K · 3 笔出口 $20.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0109017643
企查查编码QVN329KJE6
成立日期2019-12-11
联系地址Số 34 Liền kề 9, khu nhà ở CBCS, Tổng cục 5, Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ Á ÂU
企业英文名称A AU INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 34 Liền kề 9, khu nhà ở CBCS, Tổng cục 5, Yên Xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84977555028
邮箱jsc.aau@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
680422陶瓷磨轮
820740螺纹加工工具
731822非螺纹垫圈
680421金刚石砂轮
846620机床零件及夹具
846610机床零件附件
850511金属永磁体
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820890其他机器刀具
820740螺纹加工工具
340290工业清洁制剂
680422陶瓷磨轮
846620机床零件及夹具
846610机床零件附件
271019非轻质石油
850511金属永磁体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本34$61.5K
以色列7$19.8K
中国25$10.9K
瑞典1$2.6K
泰国3$402
印度1$159
瑞士1$98
德国1$28

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南69$165.1K
日本5$4.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nagoya Diamond Industrial Co., Ltd.日本35$80.1K金属加工机刀、可互换钻具
Linyi Hambo Trade Co., Ltd.中国7$7.9K陶瓷磨轮、织物基研磨粉
Daito Tsusho Co., Ltd.日本1$4.6K陶瓷磨轮、非螺纹垫圈
Nagoya Diamond Industrial Co., Ltd.1$1.4K金属精加工机床
ANHUI JINBANG BRUSH INDUSTRY CO., LTD中国台湾1$600机器刷子部件
Nagoya Diamond Industrial Co., Ltd.中国1$449其他计时装置
SHENZHEN JINSHI ULTRA PRECISION TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$223可互换钻具
Guilin Hualun Diamond Tools Co., Ltd.中国1$135陶瓷磨轮、气动旋转手动工具

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nagoya Vietnam Industry Co., Ltd.越南17$65.2K其他钢铁制品、金属加工机刀
Huimei Precision Plastic Co., Ltd.越南16$53.8K油漆溶剂、其他钢铁制品
Seiko Precision Parts Vietnam Co., Ltd.越南17$23.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Huimei Precisions Plastics Co., Ltd.越南8$11.1K聚碳酸酯、油漆溶剂
Endo Vietnam Co., Ltd.越南11$10.7K金属加工机刀、可互换钻具
Nagoya Diamond Industrial Co., Ltd.日本3$4.6K金属加工机刀、可互换工具
Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd.越南1$4.1K其他钢铁制品、土方机械零件
Shinjo Vietnam Co., Ltd.越南1$1.4K其他钢铁制品、可互换冲压工具
Daito Tsusho Co., Ltd.日本2$165金属加工机刀、焊接材料

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16非螺纹垫圈Daito Tsusho Co., Ltd.日本$187
2026-04-16非螺纹垫圈Daito Tsusho Co., Ltd.日本$187
2026-04-15机床零件附件Daito Tsusho Co., Ltd.日本$85
2026-04-15机床零件及夹具Daito Tsusho Co., Ltd.日本$2.0K
2026-04-15机床零件及夹具Daito Tsusho Co., Ltd.日本$2.0K
2026-04-15机床零件附件Daito Tsusho Co., Ltd.日本$85
2026-04-13金刚石砂轮Nagoya Diamond Industrial Co., Ltd.日本$209
2026-04-13金刚石砂轮Nagoya Diamond Industrial Co., Ltd.日本$209
2026-04-12机床零件附件Nagoya Diamond Industrial Co., Ltd.日本$115
2026-04-12机床零件附件Nagoya Diamond Industrial Co., Ltd.日本$115

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24工业清洁制剂Huimei Precisions Plastics Co., Ltd.越南$2.2K
2026-04-24工业清洁制剂Huimei Precisions Plastics Co., Ltd.越南$2.2K
2026-04-22非轻质石油CONG TY TNHH NHUA CHINH XAC HUIMEI越南$3.6K
2026-04-22工业清洁制剂CONG TY TNHH NHUA CHINH XAC HUIMEI越南$2.2K
2026-04-21金属加工机刀CONG TY TNHH NHUA CHINH XAC HUIMEI越南$118
2026-04-21螺纹加工工具CONG TY TNHH NHUA CHINH XAC HUIMEI越南$112
2026-04-21金属加工机刀CONG TY TNHH NHUA CHINH XAC HUIMEI越南$172
2026-04-21金属加工机刀CONG TY TNHH NHUA CHINH XAC HUIMEI越南$144
2026-04-21金属加工机刀CONG TY TNHH NHUA CHINH XAC HUIMEI越南$81
2026-04-21金属加工机刀CONG TY TNHH NHUA CHINH XAC HUIMEI越南$108

相关企业 · 同类产品

A AU International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →