HPT Vietnam Technology Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 机床零件附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT HPT VIệT NAM
2
进口笔数
2
出口笔数
$2.0K
进口金额
$16.9K
出口金额
2025-05-20
最近进口
2023-11-09
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316038641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFBN68W |
| 成立日期 | 2019-12-04 |
| 联系地址 | Tổ 01, Khu phố Hoà Thuận 2, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT HPT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HPT VIET NAM TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 01, Ấp Hoà Thuận 2, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846610 | 机床零件附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $16.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIDA PRECISION TOOLS CO LTD | 中国台湾 | 2 | $2.0K | 可互换工具、铣削工具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| America Quartz Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.9K | 氢、氧 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 金属加工机刀 | YIDA PRECISION TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $113 |
| 2025-05-20 | 金属加工机刀 | YIDA PRECISION TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $28 |
| 2025-05-20 | 金属加工机刀 | YIDA PRECISION TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $36 |
| 2025-05-20 | 金属加工机刀 | YIDA PRECISION TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $75 |
| 2025-05-20 | 金属加工机刀 | YIDA PRECISION TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $49 |
| 2025-05-20 | 金属加工机刀 | YIDA PRECISION TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $29 |
| 2025-05-20 | 金属加工机刀 | YIDA PRECISION TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $39 |
| 2025-05-20 | 金属加工机刀 | YIDA PRECISION TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $39 |
| 2024-12-31 | 金属加工机刀 | YIDA PRECISION TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $115 |
| 2024-12-31 | 金属加工机刀 | YIDA PRECISION TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $22 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 机床零件附件 | America Quartz Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2023-11-09 | 机床零件附件 | America Quartz Technology Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2023-11-08 | 机床零件附件 | America Quartz Technology Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2023-11-08 | 机床零件附件 | America Quartz Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |