Viet Nam Environment Development & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢铁废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và PHáT TRIểN MôI TRườNG VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$18.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107909119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQKJDCB7 |
| 成立日期 | 2017-07-05 |
| 联系地址 | Số 37, ngõ 221, đường Vĩnh Hưng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ENVIRONMENT DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0933639996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720441 | 钢铁废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $10.0K |
| 韩国 | 1 | $4.3K |
| 美国 | 1 | $3.4K |
| 中国 | 1 | $725 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.4K | 静止变流器、通信设备零件 |
| PREC VN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jaehyun Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 其他塑料废料 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $657 |
| 2024-10-31 | 钢铁废料 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $671 |
| 2024-10-28 | 其他纸废料 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.3K |
| 2023-10-13 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 韩国 | $75 |
| 2023-10-13 | 其他焊接机 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 韩国 | $523 |
| 2023-10-13 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 韩国 | $75 |
| 2023-10-13 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 韩国 | $75 |
| 2023-10-13 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 中国 | $460 |
| 2023-10-13 | 功能机器零件 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 韩国 | $963 |
| 2023-10-13 | 其他焊接机 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 韩国 | $523 |