Thuan Thanh An Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THUậN THàNH AN
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$260.3K
出口金额
—
最近进口
2024-11-02
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701873139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJR92EN |
| 成立日期 | 2017-06-07 |
| 联系地址 | Hổ Lao, Xã Tân Việt, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THUẬN THÀNH AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Hổ Lao, Phường An Sinh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84963655219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 21 | $260.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dafu Joss Paper Co. Ltd. | 中国台湾 | 8 | $117.0K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| FU CHENG CO LTD | 中国台湾 | 4 | $53.3K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SAN MAOU TRADE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $40.0K | 未涂布纸≤150克、其他纸制品 |
| CHANG MAU TRADING CO LTD | 中国台湾 | 4 | $38.0K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| Tai Zih Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $12.0K | 其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-02 | 其他纸制品 | Dafu Joss Paper Co. Ltd. | 中国台湾 | $12.0K |
| 2024-08-09 | 其他纸制品 | DAFU JOSSPAPER CO LTD | 中国台湾 | $15.0K |
| 2024-07-04 | 其他纸制品 | DAFU JOSSPAPER CO LTD | 中国台湾 | $15.0K |
| 2024-06-07 | 其他纸制品 | DAFU JOSSPAPER CO LTD | 中国台湾 | $15.0K |
| 2024-02-07 | 其他纸制品 | DAFU JOSSPAPER CO LTD | 中国台湾 | $15.0K |
| 2024-01-19 | 其他纸制品 | DAFU JOSSPAPER CO LTD | 中国台湾 | $15.0K |
| 2023-12-27 | 其他纸制品 | DAFU JOSSPAPER CO LTD | 中国台湾 | $15.0K |
| 2023-12-08 | 其他纸制品 | DAFU JOSSPAPER CO LTD | 中国台湾 | $15.0K |
| 2023-11-30 | 其他纸制品 | FU CHENG CO LTD | 中国台湾 | $15.0K |
| 2023-09-21 | 其他纸制品 | FU CHENG CO LTD | 中国台湾 | $10.0K |