Thuan Thien HT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HT THUậN THIêN
5
进口笔数
0
出口笔数
$29.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002270945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9M4SWXB |
| 成立日期 | 2023-09-25 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tây Trinh, Phường Kỳ Trinh, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HT THUẬN THIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tây Trinh, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 0969118497 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730439 | 无缝钢管 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $29.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Sujing Bush Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 其他制冷设备、温控处理设备 |
| Zhejiang Kuhong Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 喷砂机、喷雾机零件 |
| Guozhong (Shandong) Steel Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 无缝钢管、其他锌制品 |
| Eastern Steel Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 非不锈钢管件、其他钢铁结构体 |
| Henan Zhongyuan Brake Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 液压直线马达、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 无缝钢管 | EASTERN STEEL MFG CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-09-30 | 无缝钢管 | GUOZHONG (SHANDONG) STEEL GROUP CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-05-17 | 喷砂机 | ZHEJIANG KUHONG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-03-17 | 土方机械零件 | HENAN ZHONGYUAN BRAKE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-04-25 | 其他制冷设备 | SUZHOU SUJING BUSH REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $17.3K |