HOA LOTUS GREENHOUSE MATERIALS CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư NHà KíNH HOA SEN
4
进口笔数
0
出口笔数
$63.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801502963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJDWSK8 |
| 成立日期 | 2023-05-23 |
| 联系地址 | Số 478, quốc lộ 20, R'Chai II, Xã Phú Hội, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NHÀ KÍNH HOA SEN |
| 企业英文名称 | HOA SEN GREENHOUSE SUPPLIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 478, quốc lộ 20, R'Chai II, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84976328833 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 600590 | 其他经编织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 1 | $30.0K |
| 中国 | 2 | $21.8K |
| 以色列 | 1 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RIVULIS A V E G E | 1 | $30.0K | 喷雾机零件 | |
| RIVULIS PLASTRO LTD | 以色列 | 1 | $12.0K | 喷雾机零件、塑料管件 |
| SHANDONG SUNVEST PLASTIC CO LTD | 中国 | 1 | $11.8K | 其他经编织物 |
| NAANDANJAIN (CHINA) AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $10.1K | 塑料管、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 塑料管 | NAANDANJAIN (CHINA) AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-10-15 | 喷雾机零件 | RIVULIS A V E G E | 希腊 | $750 |
| 2025-10-15 | 喷雾机零件 | RIVULIS A V E G E | 希腊 | $9.0K |
| 2025-10-15 | 喷雾机零件 | RIVULIS A V E G E | 希腊 | $9.0K |
| 2025-10-15 | 喷雾机零件 | RIVULIS A V E G E | 希腊 | $11.3K |
| 2025-05-08 | 喷雾机零件 | RIVULIS PLASTRO LTD | 以色列 | $7.2K |
| 2025-05-08 | 喷雾机零件 | RIVULIS PLASTRO LTD | 以色列 | $4.8K |
| 2025-03-18 | 其他经编织物 | SHANDONG SUNVEST PLASTIC CO LTD | 中国 | $11.8K |