HAI PHONG AUTOMATION SERVICE & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI PHòNG TECH
1
进口笔数
34
出口笔数
$289
进口金额
$110.2K
出口金额
2024-07-19
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201871705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3R3QS0W |
| 成立日期 | 2018-05-04 |
| 联系地址 | Số 250 Đường Đại Thắng, Phường Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI PHÒNG TECH |
| 企业英文名称 | HAI PHONG AUTOMATION SERVICE & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 250 Đường Đại Thắng, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0938513909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $289 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $99.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MYOUNG SUNG AUTOMATION | 韩国 | 1 | $289 | 带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEM MICRO CO LTD | 越南 | 10 | $92.4K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | 20 | $12.0K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | 2 | $2.4K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH MAKITECH VIET NAM | 越南 | 1 | $1.7K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 带接头绝缘电线 | MYOUNG SUNG AUTOMATION | 韩国 | $3 |
| 2024-07-19 | 带接头绝缘电线 | MYOUNG SUNG AUTOMATION | 韩国 | $33 |
| 2024-07-19 | 带接头绝缘电线 | MYOUNG SUNG AUTOMATION | 韩国 | $201 |
| 2024-07-19 | 带接头绝缘电线 | MYOUNG SUNG AUTOMATION | 韩国 | $3 |
| 2024-07-19 | 带接头绝缘电线 | MYOUNG SUNG AUTOMATION | 韩国 | $29 |
| 2024-07-19 | 带接头绝缘电线 | MYOUNG SUNG AUTOMATION | 韩国 | $14 |
| 2024-07-19 | 带接头绝缘电线 | MYOUNG SUNG AUTOMATION | 韩国 | $1 |
| 2024-07-19 | 带接头绝缘电线 | MYOUNG SUNG AUTOMATION | 韩国 | $1 |
| 2024-07-19 | 带接头绝缘电线 | MYOUNG SUNG AUTOMATION | 韩国 | $1 |
| 2024-07-19 | 带接头绝缘电线 | MYOUNG SUNG AUTOMATION | 韩国 | $3 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | SEM MICRO CO LTD | — | $846 |
| 2026-04-22 | 塑料管 | SEM MICRO CO LTD | — | $26 |
| 2026-04-22 | 塑料管 | SEM MICRO CO LTD | — | $86 |
| 2026-04-22 | 塑料管 | SEM MICRO CO LTD | — | $18 |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | SEM MICRO CO LTD | — | $84 |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | SEM MICRO CO LTD | — | $152 |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | SEM MICRO CO LTD | — | $260 |
| 2026-04-22 | 塑料管 | SEM MICRO CO LTD | — | $51 |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | SEM MICRO CO LTD | — | $379 |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | SEM MICRO CO LTD | — | $80 |