Viet Dynamic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIET DYNAMIC
- 邮箱3
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
81
进口笔数
61
出口笔数
$1.91M
进口金额
$3.10M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-29
最近出口
36
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314874182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3QP75T |
| 成立日期 | 2018-02-01 |
| 联系地址 | 370 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIET DYNAMIC |
| 企业英文名称 | VIET DYNAMIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 370 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84826766086 |
| 邮箱 | info@vietdynamic.com.vn |
| 官网 | www.vietdynamic.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 104.51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $1.44M |
| 奥地利 | 2 | $182.0K |
| 德国 | 8 | $177.5K |
| 瑞典 | 1 | $59.5K |
| 日本 | 2 | $17.3K |
| 越南 | 2 | $14.3K |
| 马来西亚 | 7 | $7.9K |
| 泰国 | 1 | $6.7K |
| 中国台湾 | 5 | $3.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $2.84M |
| 新加坡 | 4 | $151.5K |
| 俄罗斯 | 3 | $45.9K |
| 中国 | 2 | $40.2K |
| 泰国 | 1 | $17.1K |
| 德国 | 3 | $2.5K |
| 日本 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seitz Trading & Consulting GmbH | 德国 | 24 | $1.32M | 喷雾机零件、铜合金管件 |
| Shanghai Hezhuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.1K | 塑料管、非泡沫橡胶密封件 |
| EFORT Intelligent Robot Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.1K | 工业机器人、工业机器人 |
| Aubo (Beijing) Robotics Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.5K | 工业机器人、功能机器零件 |
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.4K | 仿制首饰、宝石制品 |
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $17.9K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| Shenzhen Ospri Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.7K | 机床零件、未装配光学元件 |
| Shanghai Shuangyou Automation System Co., Ltd. | 中国 | 8 | $10.2K | 电器装置零件、其他电气开关 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.0K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| SMARTSCAN TW LTD | 中国台湾 | 2 | $1.9K | 测量仪器零件、光敏半导体二极管 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pandora Production Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $2.27M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 9 | $228.7K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| SING DYNAMIC PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $130.4K | 塑料管、其他塑料管材 |
| LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $124.5K | 玩具模型、塑料包装箱 |
| Baud Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $86.0K | 塑料包装箱、金属加工机刀 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $67.7K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $46.6K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| RI Group LLC | 俄罗斯 | 3 | $45.9K | 垫片套装、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhuzhou Jinxin Carbide Tire Stud Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.2K | 非泡沫橡胶密封件、不锈钢焊管 |
| Seitz Trading & Consulting GmbH | 德国 | 3 | $3.8K | 其他钢铁制品、铝制容器≤300升 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 非泡沫橡胶密封件 | Shanghai Hezhuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-15 | 塑料管 | Shanghai Hezhuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-15 | 非泡沫橡胶密封件 | Shanghai Hezhuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-06-15 | 非泡沫橡胶密封件 | Shanghai Hezhuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-15 | 非泡沫橡胶密封件 | Shanghai Hezhuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-15 | 非泡沫橡胶密封件 | Shanghai Hezhuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | $15.7K |
| 2026-06-15 | 其他塑料管材 | Shanghai Hezhuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-15 | 其他塑料管材 | Shanghai Hezhuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-06-15 | 温控处理设备 | Shanghai Hezhuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-15 | 非泡沫橡胶密封件 | Shanghai Hezhuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 电力控制板 | RAINSCALES JAPAN K.K | 日本 | $2.0K |
| 2026-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | SING DYNAMIC PTE. LTD. | 新加坡 | $2.7K |
| 2026-06-19 | 其他塑料管材 | SING DYNAMIC PTE. LTD. | 新加坡 | $9.5K |
| 2026-06-19 | 其他塑料管材 | SING DYNAMIC PTE. LTD. | 新加坡 | $5.4K |
| 2026-06-19 | 塑料管 | SING DYNAMIC PTE. LTD. | 新加坡 | $361 |
| 2026-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | SING DYNAMIC PTE. LTD. | 新加坡 | $5.1K |
| 2026-06-19 | 温控处理设备 | SING DYNAMIC PTE. LTD. | 新加坡 | $3.6K |
| 2026-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | SING DYNAMIC PTE. LTD. | 新加坡 | $6.0K |
| 2026-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | SING DYNAMIC PTE. LTD. | 新加坡 | $29.2K |
| 2026-06-19 | 其他塑料管材 | SING DYNAMIC PTE. LTD. | 新加坡 | $4.8K |