Viet Dynamic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIET DYNAMIC
- 邮箱3
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
74
进口笔数
50
出口笔数
$1.39M
进口金额
$2.37M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-16
最近出口
37
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314874182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3QP75T |
| 成立日期 | 2018-02-01 |
| 联系地址 | 370 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIET DYNAMIC |
| 企业英文名称 | VIET DYNAMIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 370 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84826766086 |
| 邮箱 | info@vietdynamic.com.vn |
| 官网 | www.vietdynamic.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 104.51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848490 | 垫片套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $912.2K |
| 奥地利 | 2 | $182.0K |
| 德国 | 8 | $177.5K |
| 瑞典 | 1 | $59.5K |
| 日本 | 2 | $17.3K |
| 越南 | 2 | $14.3K |
| 马来西亚 | 7 | $7.9K |
| 泰国 | 1 | $6.7K |
| 中国台湾 | 5 | $3.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $2.21M |
| 新加坡 | 3 | $54.2K |
| 俄罗斯 | 3 | $45.9K |
| 中国 | 2 | $40.2K |
| 泰国 | 1 | $17.1K |
| 德国 | 3 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seitz Trading & Consulting GmbH | 德国 | 23 | $906.6K | 喷枪、喷雾机零件 |
| QCT ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $177.3K | 焊接机零件、电力控制板 |
| EFORT Intelligent Robot Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.2K | 工业机器人、工业机器人 |
| Aubo (Beijing) Robotics Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.5K | 工业机器人、电力控制板 |
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.4K | 仿制首饰、宝石制品 |
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $17.9K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| Shanghai Shuangyou Automation System Co., Ltd. | 中国 | 7 | $6.4K | 电器装置零件、其他电气开关 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.1K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| SMARTSCAN TW LTD | 中国台湾 | 2 | $1.9K | 测量仪器零件、光敏半导体二极管 |
| Shenzhen Chenyang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $441 | 其他陶瓷制品、其他铜制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pandora Production Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.69M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 8 | $228.6K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $62.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $54.6K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| RI Group LLC | 俄罗斯 | 3 | $45.9K | 垫片套装、非泡沫橡胶密封件 |
| Baud Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $43.0K | 塑料包装箱、金属加工机刀 |
| Baud Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $43.0K | 功能机器零件、其他润滑剂 |
| Zhuzhou Jinxin Carbide Tire Stud Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.2K | 非泡沫橡胶密封件、不锈钢焊管 |
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $34.4K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| Seitz Trading & Consulting GmbH | 德国 | 3 | $3.8K | 其他钢铁制品、铝制容器≤300升 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | SEITZ TRADING & CONSULTING GMBH | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 非农用喷雾器具 | SEITZ TRADING & CONSULTING GMBH | 中国 | $94.9K |
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | SEITZ TRADING & CONSULTING GMBH | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 非农用喷雾器具 | SEITZ TRADING & CONSULTING GMBH | 中国 | $178.7K |
| 2026-04-28 | 非农用喷雾器具 | SEITZ TRADING & CONSULTING GMBH | 中国 | $178.7K |
| 2026-04-28 | 非农用喷雾器具 | SEITZ TRADING & CONSULTING GMBH | 中国 | $94.9K |
| 2026-04-24 | 非农用喷雾器具 | SEITZ TRADING & CONSULTING GMBH | 德国 | $54.6K |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | SEITZ TRADING & CONSULTING GMBH | 德国 | $139 |
| 2026-04-24 | 其他气动发动机 | SEITZ TRADING & CONSULTING GMBH | 德国 | $451 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | SEITZ TRADING & CONSULTING GMBH | 德国 | $638 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他功能机器 | PI (PHYSIK INSTRUMENTE) SINGAPORE LLP | 新加坡 | $6.6K |
| 2026-04-16 | 激光机床 | PI (PHYSIK INSTRUMENTE) SINGAPORE LLP | 新加坡 | $14.5K |
| 2026-02-28 | 机械零件 | SING DYNAMIC PTE. LTD. | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-02-11 | 灌装封口机 | SING DYNAMIC PTE. LTD. | 新加坡 | $30.7K |
| 2026-01-05 | 电力控制板 | Denso Sales (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.9K |
| 2026-01-05 | 工业机器人 | Denso Sales (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $10.0K |
| 2026-01-05 | 带接头绝缘电线 | Denso Sales (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $550 |
| 2026-01-05 | 带接头绝缘电线 | Denso Sales (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $180 |
| 2026-01-05 | 电器装置零件 | Denso Sales (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $15 |
| 2026-01-05 | 电力控制板 | Denso Sales (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $4.5K |